Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu khối lớp - buổi sáng

Thời khóa biểu khối lớp - buổi chiều

Thời khóa biểu khối lớp - các lớp 2b

Thời khóa biểu giáo viên - buổi sáng

Thời khóa biểu giáo viên - buổi chiều

Thời khóa biểu phòng học - buổi sáng

Thời khóa biểu phòng học - buổi chiều

Bảng PCGD theo lớp - buổi sáng

Bảng PCGD theo lớp - buổi chiều

Bảng PCGD theo giáo viên - buổi sáng

Bảng PCGD theo giáo viên - buổi chiều

Bảng PCGD theo giáo viên - Cả ngày

Danh sách lớp

Danh sách giáo viên

Danh sách phòng

Danh sách môn

Thống kê chung

Tổng số lớp học sáng 63
Tổng số lớp học chiều 63
Tổng số lớp 2b 63
Tổng số giáo viên 109
Tổng số phòng học 0
Tổng số môn học 42


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

DANH SÁCH LỚP HỌC

Buổi sáng Buổi chiều
STT Tên lớp Số học sinh STT Tên lớp Số học sinh
1 12A1 50 1 12LH1 50
2 12A2 50 2 12LH2 50
3 12A3 50 3 12LH3 50
4 12A4 50 4 12LH4 50
5 12A5 50 5 12LA1 50
6 12D 50 6 12LA2 50
7 12C1 50 7 12AS 50
8 12C2 50 8 12SD1 50
9 12C3 50 9 12SD2 50
10 11A1 50 10 12D-PL 50
11 11A2 50 11 11TOANPD 50
12 11A3 50 12 11LYPD 50
13 11A4 50 13 11ANHPD 50
14 11A5 50 14 10TOANPD 50
15 11D 50 15 10LYPD 50
16 11C1 50 16 10ANHPD 50
17 11C2 50 17 10TOAN 50
18 11C3 50 18 10LY 50
19 10A1 50 19 10HOA 50
20 10A2 50 20 10SINH 50
21 10A3 50 21 10VAN 50
22 10A4 50 22 10SU 50
23 10A5 50 23 10DIA 50
24 10D 50 24 10GDKTPL 50
25 10C1 50 25 10ANH 50
26 10C2 50 26 11TOAN 50
27 10C3 50 27 11LY 50
28 12LH1 50 28 11HOA 50
29 12LH2 50 29 11SINH 50
30 12LH3 50 30 11VAN 50
31 12LH4 50 31 11SU 50
32 12LA1 50 32 11DIA 50
33 12LA2 50 33 11GDKTPL 50
34 12AS 50 34 11ANH 50
35 12SD1 50 35 11OTE1 50
36 12SD2 50 36 11OTE2 50
37 12D-PL 50 37 12A1 50
38 11TOANPD 50 38 12A2 50
39 11LYPD 50 39 12A3 50
40 11ANHPD 50 40 12A4 50
41 10TOANPD 50 41 12A5 50
42 10LYPD 50 42 12D 50
43 10ANHPD 50 43 12C3 50
44 10TOAN 50 44 12C1 50
45 10LY 50 45 12C2 50
46 11TOAN 50 46 11A1 50
47 11LY 50 47 11A2 50
48 11HOA 50 48 11A3 50
49 11SINH 50 49 11A4 50
50 11VAN 50 50 11A5 50
51 11SU 50 51 11D 50
52 11DIA 50 52 11C1 50
53 11GDKTPL 50 53 11C2 50
54 11ANH 50 54 11C3 50
55 11OTE1 50 55 10A1 50
56 11OTE2 50 56 10A2 50
57 10HOA 50 57 10A3 50
58 10SINH 50 58 10A4 50
59 10VAN 50 59 10A5 50
60 10SU 50 60 10D 50
61 10DIA 50 61 10C1 50
62 10GDKTPL 50 62 10C2 50
63 10ANH 50 63 10C3 50

Trang chủ | Danh sách giáo viên | Danh sách môn


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Huỳnh Văn Minh Toán 12A2(4), 12D(4), 11A1(3), 12LH1(4) 18 18
Toán (CĐ) 12A2(1), 12D(1), 11A1(1)
Lê Công Cường Toán (CĐ) 10A1(1), 10TOANPD(1) 2 2
Lê Hồ Quý Toán 10A3(3) 4 4
Toán (CĐ) 10A3(1)
Nguyễn Thị Hồng Hải Toán 10A1(3), 10A2(3), 10C1(3), 12LH3(0), 12LH4(4), 12LA2(4) 18 18
Toán (CĐ) 10A2(1), 12SD1(0)
Phan Văn Linh Toán 11A3(3), 11C1(3), 11TOANPD(3), 10LY(0) 15 15
Toán (CĐ) 11A3(1), 10LY(1) HĐ TNHN2 10A3(1) HĐ TNHN3 11A3(2) SHCN 11A3(1)
Nguyễn Thị Yến Lưu Toán 11C2(3) 4 4
Toán (CĐ) 11C2(1)
Võ Thị Tuyết Nhu Toán 12C3(4), 12LH2(4), 12AS(4), 12D-PL(4), 11TOAN(3) 23 23
Toán (CĐ) 12C3(1), 12LA1(1) HĐ TNHN3 12C3(1) SHCN 12C3(1), 12SD2(0)
Nguyên Thị Hồng Phương Toán 12A1(4), 12A3(4), 12LA1(3) 17 17
Toán (CĐ) 12A1(1), 12A3(1), 12AS(0), 11TOANPD(0) HĐ TNHN2 11A1(1) HĐ TNHN3 12A1(1) SHCN 12A1(1), 12LA1(1)
Hồ Thị Thủy Tiên HĐ TNHN1 12A3(2), 12C3(2), 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2), 10D(2), 10C2(2) 17 17
HĐ TNHN2 12A3(1), 12C3(1), 11A4(1)
Phạm Quốc Quân Trung Toán 10D(3), 10C3(3) 8 8
Toán (CĐ) 10D(1), 10C3(1)
Trương Vĩnh Thành Toán 11D(3), 10C2(3) 11 11
Toán (CĐ) 11D(1), 10C2(1) HĐ TNHN3 10C2(2) SHCN 10C2(1)
Nguyễn Thị Hồng Vân Toán 12C1(4), 12C2(4), 12SD1(4), 12SD2(0) 16 16
Toán (CĐ) 12C2(1), 12SD2(0) HĐ TNHN3 12C2(1) SHCN 12C2(1), 12AS(1)
Vương Thị Hà Vy Toán 12A4(4), 12A5(4) 13 13
Toán (CĐ) 12A4(1), 12A5(1), 12LA2(1) HĐ TNHN3 12A4(1) SHCN 12A4(1)
Trần Thị Bích Uyên Toán 11A2(3), 11A5(3), 11C3(3), 11LYPD(3), 10TOAN(0) 16 16
Toán (CĐ) 11A2(1), 11A5(1), 11C3(1), 10TOAN(1)
Nguyễn Thị Quý Hiếu Toán 11A4(3), 10A4(3), 10A5(3), 10TOANPD(3), 10LYPD(3) 19 19
Toán (CĐ) 11A4(1), 10A4(1), 10A5(1) HĐ TNHN3 10TOANPD(1)
Nguyễn Thị Quý Hiếu 0 0
Nguyễn Thị Quý Hiếu 0 0
Nguyễn Thị Quý Hiếu 0 0
Trần Thị Mến Vật lí 11C2(2), 10A2(2), 10A5(2), 10D(2), 12LH3(3) 18 18
Vật lí (CĐ) 11C2(0), 10A2(1), 10A5(1), 10D(1) HĐ TNHN2 10C2(1) HĐ TNHN3 11C2(2) SHCN 11C2(1), 10TOAN(0)
Lê Thị Hồng Bích Vật lí 12D(2), 11A3(2), 12SD2(2), 10TOAN(0) 12 12
Vật lí (CĐ) 12D(1), 11A3(1) GDĐP 10A3(1), 10D(1) HĐ TNHN3 12D(1) SHCN 12D(1)
Đinh Thị Quê Quyên Vật lí 12A1(2), 12A5(2), 11A2(2), 11A5(2), 12LH2(3) 20 20
Vật lí (CĐ) 12A1(1), 12A5(1), 11A2(1), 11A5(1), 12LH2(1), 11TOANPD(1), 10TOAN(1) GDĐP 12A1(1), 10A5(1)
Hoàng Thị Huyền Vật lí 12C3(2), 12LA1(2), 12SD1(2) 9 9
HĐ TNHN2 11A5(1) HĐ TNHN3 12A5(1) SHCN 12A5(1), 12LH3(0)
Nguyễn Thị Thiên Nga Vật lí 12A4(2), 10A1(2), 10C1(2), 10TOANPD(4) 17 17
Vật lí (CĐ) 12A4(1), 10A1(1), 10TOANPD(1) GDĐP 10A1(1), 10A2(1), 10C1(1) HĐ TNHN2 10A1(1)
Nguyễn Đắc Nam Vật lí 12C2(0), 11A4(2), 11C1(2), 11C3(2), 10A4(2), 11LYPD(0), 10LY(2) 15 15
Vật lí (CĐ) 11A4(1), 10A4(1), 10LY(0) GDĐP 10A4(1), 10C2(1), 10C3(1)
Huỳnh Thị Hải Nguyệt Vật lí 12A2(2), 12A3(2), 11A1(2), 12LH1(3), 12LH4(3), 12LA2(2), 11LY(2) 26 26
Vật lí (CĐ) 12A2(1), 12A3(1), 11A1(1), 12LH1(1), 12LH3(1), 12LH4(1) HĐ TNHN2 11A3(1) HĐ TNHN3 11A1(2) SHCN 11A1(1), 12LH1(0)
Lê Hà Hoàng Yến Vật lí 11D(2), 10A3(2), 10C2(2), 10C3(2), 10LYPD(3) 17 17
Vật lí (CĐ) 11D(1), 10A3(1) HĐ TNHN2 10A4(1) HĐ TNHN3 10A3(2) SHCN 10A3(1)
Phan Thị Hồng Phương HĐ TNHN1 12A1(2), 12A2(2), 12D(2) 16 16
HĐ TNHN2 12A1(1), 12A2(1), 12D(1), 10C3(1), 12LH1(1), 12LH2(1), 12LH3(1), 12LA2(1) HĐ TNHN3 10LYPD(1), 10LY(1)
Phan Thị Hồng Phương 0 0
Phan Thị Hồng Phương 0 0
Phan Thị Hồng Phương 0 0
Bùi Thị Hồng Thêu GDĐP 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1) 14 14
HĐ TNHN1 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C3(2) HĐ TNHN3 10C3(2) SHCN 10C3(1)
Bùi Thị Hồng Thêu 0 0
Bùi Thị Hồng Thêu 0 0
Bùi Thị Hồng Thêu 0 0
Bùi Thị Hồng Thêu 0 0
Bùi Thị Hồng Thêu Vật lí 12C1(2), 12AS(0) 2 2
Phạm Xuân Thọ Hóa học 12A1(2), 12A4(2), 12C3(2), 10D(2), 11TOANPD(0), 11HOA(2) 12 12
Hóa học (CĐ) 12A1(1), 12A4(1), 11TOANPD(0)
Lê Thị Hằng Hóa học 12A2(2), 10A1(2), 12LH1(2), 12LA1(2) 13 13
Hóa học (CĐ) 12A2(1), 10A1(1) HĐ TNHN3 10A1(2) SHCN 10A1(1)
Cao Xuân Dinh Hóa học 12A3(2), 11A4(2), 11A5(2) 11 11
Hóa học (CĐ) 12A3(1), 11A4(1), 11A5(1) HĐ TNHN3 12A3(1) SHCN 12A3(1)
Nguyễn Thị Lan Hóa học 12D(2), 12C2(0), 11A1(2), 11D(2), 12LH3(0), 12SD1(0), 10TOANPD(0), 10LYPD(0), 10TOAN(0) 11 11
Hóa học (CĐ) 11A1(1), 10TOAN(1) HĐ TNHN3 11D(2) SHCN 11D(1), 12LH4(0)
Hồ Thị Thu Mến Hóa học 11A3(2), 10A5(2) 9 9
Hóa học (CĐ) 11A3(1), 10A5(1) HĐ TNHN3 10A5(2) SHCN 10A5(1)
Nguyễn Đình Nghĩa Hóa học 12A5(2), 10A2(2), 10A3(2), 12LH2(0), 12LH4(0) 9 9
Hóa học (CĐ) 12A5(1), 10A2(1), 10A3(1)
Hồ Thị Bích Vân HĐ TNHN1 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11C3(2) 11 11
HĐ TNHN3 11C3(2) SHCN 11C3(1)
Hồ Thị Bích Vân 0 0
Hồ Thị Bích Vân 0 0
Hồ Thị Bích Vân Hóa học 12C1(2), 12AS(2) 4 4
Lê Thị Tường Vi Hóa học 11A2(2), 10A4(2), 10LY(0) 10 10
Hóa học (CĐ) 11A2(1), 10A4(1), 10LY(0) HĐ TNHN2 10A2(1) HĐ TNHN3 11A2(2) SHCN 11A2(1)
Quách Thị Luyến Tin học 12A1(2), 12D(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 10A5(2), 10D(2), 12LH1(2), 12LH2(2), 12LH3(2), 12LH4(2), 12SD1(2) 24 24
Trần Đình Linh Tin học 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 10A3(2), 10A4(2), 10C1(0), 10C2(0), 10C3(0), 10TOAN(2) 18 18
Nguyễn Thị Nga Tin học 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2), 11A1(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A1(2), 10A2(2), 12LA1(2), 12LA2(2), 12AS(2), 12D-PL(2), 11TOANPD(2), 11LYPD(2), 10TOANPD(2) 32 32
Võ Thị Ngọc Dung Ngữ văn 12A2(3), 11A1(3), 11A4(3), 11A5(3), 11C3(3) 16 16
Ngữ văn (CĐ) 11C3(1)
Phan Thị Nga Ngữ văn 12A3(3), 10A2(3), 10A4(3), 10C1(3), 10C2(3), 12LH1(3), 12AS(3), 10LYPD(4) 27 27
Ngữ văn (CĐ) 10C1(1), 10C2(1)
Lê Thị Thu Hằng Ngữ văn 12A4(3), 12C2(3), 11A3(3), 11C2(3) 14 14
Ngữ văn (CĐ) 12C2(1), 11C2(1)
Nguyễn Thị Thu Huyền Ngữ văn 12C1(3), 12C3(3), 10A1(3), 10A3(3), 12LH3(3), 12SD1(3), 12SD2(4), 12D-PL(0), 10TOANPD(3) 27 27
Ngữ văn (CĐ) 12C1(1), 12C3(1), 10LYPD(0)
Trần Thị Mỹ Hương Ngữ văn 12A1(3), 12A5(3), 11A2(3), 11D(3), 11C1(3), 12LH2(3), 11LYPD(3) 24 24
Ngữ văn (CĐ) 11D(1), 11C1(1), 11LYPD(1)
Nguyễn Thị Mỹ Lài Ngữ văn 12D(3), 10A5(3), 10D(3), 10C3(3), 12LH4(3), 12LA1(3), 12LA2(2), 11TOANPD(0), 10TOAN(0), 10LY(3), 11VAN(3) 29 29
Ngữ văn (CĐ) 12D(1), 10D(1), 10C3(1)
Cao Thị Thanh Nguyên Sinh học 12C3(2), 11A1(2), 11A2(2), 10A1(2), 10A2(2), 12LH3(2) 16 16
HĐ TNHN2 10A5(1) HĐ TNHN3 10A2(2) SHCN 10A2(1)
Đinh Thị Thanh Loan Sinh học 12A4(2), 12A5(2), 12C1(2), 11A3(2), 11A5(2), 12LH2(2), 12AS(2), 12SD1(2), 12SD2(2), 11TOANPD(2), 11SINH(2) 25 25
HĐ TNHN3 11A5(2) SHCN 11A5(1)
Vũ Thị Thanh Hà Sinh học 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2), 10D(2), 10TOAN(0), 10SINH(0) 12 12
HĐ TNHN2 11A2(1) HĐ TNHN3 10A4(2) SHCN 10A4(1)
Nguyễn Thị Thu Hiền Sinh học 12A2(2), 12D(2), 12LH4(2), 12LA1(2), 12LA2(2), 10TOANPD(0) 12 12
HĐ TNHN3 12A2(1) SHCN 12A2(1), 11LYPD(0)
Lê Thanh Xuân Sinh học 12A1(2), 12A3(2), 12C2(0), 11A4(2), 11D(2) 11 11
HĐ TNHN3 11A4(2) SHCN 11A4(1)
Đặng Minh Trí KTNN 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2) 18 18
HĐ TNHN1 12A4(2), 12A5(2), 12C1(2), 12C2(2) HĐ TNHN2 12A4(1), 12A5(1), 12C1(1), 12C2(1)
Đặng Minh Trí 0 0
Đặng Minh Trí 0 0
Đặng Minh Trí 0 0
Đặng Minh Trí KTNN 11C1(0), 11C2(0), 11C3(0), 10C1(0), 10C2(0), 10C3(0), 11LYPD(2) 4 4
HĐ TNHN2 11C2(1), 12LH4(0), 12LA1(0), 12AS(0), 12SD1(0), 12SD2(0), 12D-PL(0) HĐ TNHN3 11LYPD(1)
Phan Văn Trường KTCN 12A1(0), 12A3(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(0), 11A1(0), 11A3(0), 11A5(0), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 11TOANPD(0), 10LYPD(2) 17 17
GDĐP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1)
Trịnh Thị Loan KTCN 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2) 16 16
HĐ TNHN1 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2)
Trịnh Thị Loan 0 0
Trịnh Thị Loan 0 0
Trịnh Thị Loan 0 0
Trịnh Thị Loan KTCN 12A2(2), 12A4(2), 12A5(2), 12C3(2), 11A2(0), 11A4(0), 11D(0), 12LH2(2), 12LH4(2), 12LA1(2), 12AS(2), 11LYPD(0), 10TOAN(0) 17 17
HĐ TNHN3 11TOANPD(1)
Võ Thị Phúc Lịch sử 12A2(2), 12A3(2), 12C2(2), 12C3(2), 11A2(2), 11A3(2), 11C1(2), 12LH3(2), 12AS(2), 12SD2(2), 11LYPD(2), 10TOAN(2) 25 25
Lịch sử (CĐ) 11C1(1), 10LYPD(0)
Phan Thị Nên GD KTPL 12C1(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 12D-PL(0) 10 10
GDĐP 12A5(1), 12D(1), 12LA1(0), 12LA2(0), 12AS(0), 12SD1(0), 12SD2(0), 10TOANPD(0), 10LYPD(0), 10LY(0)
Huỳnh Thị Kim Liên Lịch sử 11A1(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A1(2), 10D(2), 10C1(2), 10C3(2), 12LH1(2), 12LA1(2), 12SD1(2), 10TOANPD(2), 10LYPD(2) 31 31
Lịch sử (CĐ) 10C1(1)
Nguyễn Thị Thảo Trang Lịch sử 12A1(2), 12A4(2), 12A5(2), 12D(2), 12C1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2), 10C2(2), 12LH2(2), 12LH4(2), 12LA2(1), 11TOANPD(0), 10LY(2), 11SU(2) 31 31
Lịch sử (CĐ) 12C1(1), 11LYPD(1)
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng GD KTPL 12C2(2), 12C3(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LYPD(0) 20 20
GDĐP 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1), 12LH1(1), 12LH2(1), 12LH3(1), 12LH4(1), 12D-PL(1)
Phạm Thị Nga Địa lí 12C3(2), 11A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 11DIA(2) 14 14
Địa lí (CĐ) 12C3(1), 10C1(1), 10C2(1) HĐ TNHN2 11C3(1)
Nguyễn Thị Bích Quy Địa lí 12A4(2), 11C1(2), 11C2(2), 10C3(2), 12LH4(2), 12SD1(2), 12SD2(2) 22 22
Địa lí (CĐ) 11C1(1), 11C2(1), 10C3(1), 10LYPD(1) HĐ TNHN2 10C1(1) HĐ TNHN3 11C1(2) SHCN 11C1(1)
Đào Thị Phương Thanh Địa lí 12A2(0), 12A3(0), 12C1(2), 12C2(2), 11A1(0), 11A2(0), 11A3(0), 11A5(0), 11D(0), 11C3(2), 12LH2(2), 12LH3(2), 12AS(2), 12D-PL(0), 11LYPD(2), 10LYPD(0) 22 22
Địa lí (CĐ) 12C1(1), 12C2(1), 11C3(1), 12D-PL(0), 11LYPD(1) GDĐP 11LYPD(1) HĐ TNHN2 11C1(1) HĐ TNHN3 12C1(1) SHCN 12C1(1), 10LYPD(0)
Bùi Thị Nhã Trúc Tiếng Anh 12A4(3), 12C3(3), 11D(3), 12LH2(3), 12AS(4), 12SD1(3), 11ANHPD(0), 10LYPD(4), 11ANH(3) 26 26
Đặng Thị Hồng Hiệp Tiếng Anh 10A1(3), 10TOANPD(3) 6 6
Trương Thị Nguyên Tiếng Anh 11A2(3), 11A5(3), 11C1(3), 11C2(3), 10A4(3), 11TOANPD(2), 10LY(3) 20 20
Hoàng Thị Mai Loan Tiếng Anh 12A3(3), 12C2(3), 10A2(3), 10C1(3) 19 19
T Anh OTE 11OTE1(0), 11OTE2(3) HĐ TNHN2 10D(1) HĐ TNHN3 10C1(2) SHCN 10C1(1)
Đinh Thống Nhất Tiếng Anh 11A1(3), 11A3(3), 11A4(3), 11C3(3), 10A3(3), 10ANHPD(0), 10TOAN(2) 17 17
Mai Thị Hoài Thơ Tiếng Anh 12A1(3), 12A5(3), 10D(3), 10C3(3), 12LH1(2), 12LA1(3), 12LA2(4) 24 24
HĐ TNHN3 10D(2) SHCN 10D(1)
Trần Thị Thục Trinh Tiếng Anh 12A2(3), 12D(3), 12C1(3), 10A5(3), 10C2(3), 12LH3(2), 12LH4(3), 12SD2(3), 11LYPD(4) 27 27
LUKE T Anh GT 11A1(0), 11D(0), 10D(0), 10C1(0), 11TOANPD(2), 10TOANPD(2), 10LYPD(0) 4 4
WILLIAM 0 0
Nguyễn Ngọc Hùng Thể dục 12A4(0), 11C1(0), 10A1(0), 12LA1(2), 10TOANPD(0) 2 2
Nguyễn Ngọc Hùng(1) Thể dục 12A1(0), 10C3(0), 12LA2(2), 11TOANPD(0) 2 2
Nguyễn Ngọc Hùng(2) Thể dục 12C1(0), 10A2(0), 12AS(2), 10TOAN(0), 10LY(0) 2 2
Nguyễn Ngọc Hùng(3) 0 0
Nguyễn Ngọc Hùng(4) 0 0
Trương Thị Oanh Thể dục 12A5(0), 11D(0), 12LH1(2), 10LYPD(0) 2 2
Trương Thị Oanh(1) Thể dục 12C3(0), 11A1(0), 11A2(0), 10A3(0), 12LH2(2) 2 2
Trương Thị Oanh(2) Thể dục 12D(0), 11A3(0), 10A4(0), 10A5(0), 12SD1(2) 2 2
Trương Thị Oanh(3) Thể dục 12A3(2), 12SD2(2) 4 4
Nguyễn Thị Thu Hằng Thể dục 12C2(0), 11A4(0), 11C3(0), 10D(0), 12LH3(2) 2 2
Nguyễn Thị Thu Hằng(1) Thể dục 11A5(0), 11C2(0), 10C2(0), 12LH4(2) 2 2
Nguyễn Thị Thu Hằng(2) 0 0
Phan Văn Hồng GDQP 12A5(0), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10D(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 12LH1(0), 12LH2(1), 12LH3(0), 12LH4(0), 12LA2(0), 12AS(0), 11LYPD(1), 10TOANPD(1), 10LYPD(1), 10TOAN(1), 10LY(1) 24 24
Phan Văn Hồng(1) 0 0
Phan Văn Hồng(2) 0 0
Phan Văn Hồng(3) 0 0
Phan Văn Hồng(4) 0 0
BAN TNHN 0 0
BAN TNHN 0 0
BAN TNHN 0 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Huỳnh Văn Minh Toán 12LH2(5), 12LA1(5), 12A2(5), 12D(5), 11A1(3) 26 26
Toán (CĐ) 12A2(1), 12D(1), 11A1(1)
Lê Công Cường Toán (CĐ) 10TOANPD(0), 10A1(1) 1 1
Lê Hồ Quý Toán 10LY(4), 10A3(3) 8 8
Toán (CĐ) 10A3(1)
Nguyễn Thị Hồng Hải Toán 10A2(3), 10C1(3) 12 12
Toán (CĐ) 12SD1(1), 10A2(1) Toán (BD) 12SD1(0), 10TOAN(4)
Phan Văn Linh Toán 11TOANPD(4), 10TOAN(4), 11A3(3), 11C1(3) 16 16
Toán (CĐ) 10LY(0), 11A3(1) SHCN 11A3(1)
Nguyễn Thị Yến Lưu Toán 11C2(3) 4 4
Toán (CĐ) 11C2(1)
Võ Thị Tuyết Nhu Toán 12SD1(5), 12D-PL(5), 11TOAN(0), 12C3(5) 22 22
Toán (CĐ) 12LA1(1), 12C3(1) Toán (BD) 12LA1(4) SHCN 12SD2(0), 12C3(1)
Nguyên Thị Hồng Phương Toán 12LH1(5), 12LH3(5), 12A1(5), 12A3(5) 28 28
Toán (CĐ) 12AS(1), 11TOANPD(0), 12A1(1), 12A3(1) Toán (BD) 12AS(4) SHCN 12LA1(0), 12A1(1)
Hồ Thị Thủy Tiên HĐ TNHN2 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10D(1), 10C2(1) 5 5
Phạm Quốc Quân Trung Toán 10D(3), 10C3(3) 8 8
Toán (CĐ) 10D(1), 10C3(1)
Trương Vĩnh Thành Toán 11A4(3), 11D(3), 10A1(3) 15 15
Toán (CĐ) 11A4(1), 11D(1) Toán (BD) 11TOAN(4)
Nguyễn Thị Hồng Vân Toán 12AS(5), 12SD2(5), 12C1(5), 12C2(5) 23 23
Toán (CĐ) 12SD2(1), 12C2(1) SHCN 12AS(0), 12C2(1)
Vương Thị Hà Vy Toán 12LH4(5), 12LA2(5), 12A4(5), 12A5(5) 24 24
Toán (CĐ) 12LA2(1), 12A4(1), 12A5(1) SHCN 12A4(1)
Trần Thị Bích Uyên Toán 11LYPD(4), 11A2(0), 11A5(0), 11C3(0) 7 7
Toán (CĐ) 10TOAN(0), 11A2(1), 11A5(1), 11C3(1)
Nguyễn Thị Quý Hiếu Toán 10TOANPD(4), 10LYPD(4), 10A4(0), 10A5(0), 10C2(0) 11 11
Toán (CĐ) 10A4(1), 10A5(1), 10C2(1)
Nguyễn Thị Quý Hiếu 0 0
Nguyễn Thị Quý Hiếu 0 0
Nguyễn Thị Quý Hiếu 0 0
Trần Thị Mến Vật lí 10TOAN(3), 11LY(0), 11C2(3), 10A2(2), 10A5(2) 13 13
Vật lí (CĐ) 11C2(0), 10A2(1), 10A5(1) SHCN 10TOAN(0), 11C2(1)
Lê Thị Hồng Bích Vật lí 12LA1(3), 12SD2(3), 12D(2), 11A3(2) 18 18
Vật lí (CĐ) 12D(0), 11A3(1) Vật lí (BD) 11LY(3) GDĐP 10A3(1), 10A5(1), 10D(1) SHCN 12D(1)
Đinh Thị Quê Quyên Vật lí 12LH1(3), 12A1(2), 12A5(3), 11A2(2), 11A5(2) 17 17
Vật lí (CĐ) 12LH2(1), 11TOANPD(0), 10TOAN(0), 12A1(1), 12A5(1), 11A2(1), 11A5(1)
Hoàng Thị Huyền Vật lí 12SD1(3), 12C3(2), 10D(2), 10C2(2) 11 11
Vật lí (CĐ) 10D(1) SHCN 12LH3(0), 12A5(1)
Nguyễn Thị Thiên Nga Vật lí 12LH4(3), 12LA2(3), 10LY(3), 12A4(2), 10A1(2), 10C1(2) 20 20
Vật lí (CĐ) 10TOANPD(0), 12A4(0), 10A1(1) Vật lí (BD) 10LY(3) GDĐP 10A1(1)
Nguyễn Đắc Nam Vật lí 11LYPD(3), 12C2(2), 11A4(2), 11C1(3), 11C3(3), 10A4(2) 21 21
Vật lí (CĐ) 10LY(0), 11A4(1), 10A4(1) GDĐP 10A4(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1)
Huỳnh Thị Hải Nguyệt Vật lí 12LH2(3), 12LH3(3), 12A2(2), 12A3(2), 11A1(2) 19 19
Vật lí (CĐ) 12LH1(1), 12LH3(1), 12LH4(1), 12A2(1), 12A3(1), 11A1(1) SHCN 12LH1(0), 11A1(1)
Lê Hà Hoàng Yến Vật lí 10TOANPD(0), 10LYPD(3), 11D(2), 10A3(2), 10C3(2) 12 12
Vật lí (CĐ) 11D(1), 10A3(1) SHCN 10A3(1)
Phan Thị Hồng Phương GDĐP 10A2(1) 12 12
HĐ TNHN2 12LH1(1), 12LH2(1), 12LH3(1), 12LH4(1), 12LA1(1), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12D(1) HĐ TNHN3 10LYPD(1), 10LY(1)
Phan Thị Hồng Phương 0 0
Phan Thị Hồng Phương 0 0
Phan Thị Hồng Phương 0 0
Bùi Thị Hồng Thêu HĐ TNHN2 10TOANPD(1), 10LYPD(1), 10LY(1), 10A1(1), 10A2(1), 10C1(1), 10C3(1) 7 7
Bùi Thị Hồng Thêu 0 0
Bùi Thị Hồng Thêu 0 0
Bùi Thị Hồng Thêu 0 0
Bùi Thị Hồng Thêu 0 0
Bùi Thị Hồng Thêu Vật lí 12AS(0), 12C1(2) 2 2
Phạm Xuân Thọ Hóa học 12LH1(4), 11HOA(4), 12A1(4), 12A4(4), 12C3(4), 10D(3) 23 23
Lê Thị Hằng Hóa học 12LH2(4), 12LA1(4), 10TOANPD(3), 12A2(4), 10A1(3) 19 19
SHCN 10A1(1)
Cao Xuân Dinh Hóa học 12LH3(4), 10TOAN(4), 12A3(4), 11A4(4), 11A5(4) 23 23
Hóa học (CĐ) 12A3(0), 11A4(1), 11A5(1) SHCN 12A3(1)
Nguyễn Thị Lan Hóa học 12SD1(4), 10LYPD(0), 12D(4), 12C2(4), 11A1(4), 11D(4) 26 26
Hóa học (CĐ) 10TOAN(0), 11A1(1) Hóa (BD) 11HOA(4) SHCN 12LH4(0), 11D(1)
Hồ Thị Thu Mến Hóa học 11A3(4), 10A5(3) 10 10
Hóa học (CĐ) 11A3(1), 10A5(1) SHCN 10A5(1)
Nguyễn Đình Nghĩa Hóa học 12LH4(4), 12A5(4), 10A2(2), 10A3(2) 14 14
Hóa học (CĐ) 12A5(0), 10A2(1), 10A3(1)
Hồ Thị Bích Vân HĐ TNHN1 11A1(1) 7 7
HĐ TNHN2 11TOANPD(1), 10TOAN(1), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11C3(1)
Hồ Thị Bích Vân HĐ TNHN1 11A2(1) 1 1
Hồ Thị Bích Vân HĐ TNHN1 11A3(1) 1 1
Hồ Thị Bích Vân Hóa học 12AS(4), 12C1(4) 11 11
HĐ TNHN1 11C3(1) HĐ TNHN3 10TOAN(1), 11C3(0) SHCN 11C3(1)
Lê Thị Tường Vi Hóa học 11TOANPD(4), 10LY(0), 11A2(4), 10A4(3) 17 17
Hóa học (CĐ) 10LY(0), 11A2(1), 10A4(0) Hóa (BD) 10HOA(4) SHCN 11A2(1)
Quách Thị Luyến Tin học 12LH1(0), 12LH2(0), 12LH3(0), 12LH4(0), 12SD1(0), 12A1(2), 12D(2), 12C3(2), 12C1(2), 12C2(2), 10A5(2), 10D(2) 14 14
Trần Đình Linh Tin học 10TOAN(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 10A3(2), 10A4(2), 10C1(0), 10C2(0), 10C3(0) 18 18
Nguyễn Thị Nga Tin học 12LA1(0), 12LA2(0), 12AS(0), 12D-PL(0), 11TOANPD(2), 11LYPD(2), 10TOANPD(0), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2), 11A1(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A1(2), 10A2(2) 22 22
Võ Thị Ngọc Dung Ngữ văn 12LH4(4), 12A2(3), 11A1(4), 11A4(4), 11A5(4), 11C3(4) 24 24
Ngữ văn (CĐ) 11C3(1)
Phan Thị Nga Ngữ văn 12LH2(4), 10LYPD(4), 12A3(3), 10A2(4), 10A4(4), 10C1(4), 10C2(4) 33 33
Ngữ văn (CĐ) 10C1(1), 10C2(1) Ngữ văn (BD) 10VAN(4)
Lê Thị Thu Hằng Ngữ văn 12LA2(4), 12SD2(4), 10TOAN(4), 12A4(3), 12C2(3), 11A3(4), 11C2(4) 27 27
Ngữ văn (CĐ) 12C2(0), 11C2(1)
Nguyễn Thị Thu Huyền Ngữ văn 12SD1(4), 12D-PL(4), 10TOANPD(0), 10LY(4), 12C3(3), 12C1(3), 10A1(4), 10A3(4) 26 26
Trần Thị Mỹ Hương Ngữ văn 12LH1(4), 12LH3(4), 11LYPD(4), 12A1(3), 12A5(3), 11A2(4), 11D(4), 11C1(4) 36 36
Ngữ văn (CĐ) 11LYPD(0), 11D(1), 11C1(1) Ngữ văn (BD) 11VAN(4)
Nguyễn Thị Mỹ Lài Ngữ văn 12LA1(4), 12AS(4), 11TOANPD(4), 11VAN(4), 12D(3), 10A5(4), 10D(4), 10C3(4) 33 33
Ngữ văn (CĐ) 12D(0), 10D(1), 10C3(1)
Cao Thị Thanh Nguyên Sinh học 12LH3(2), 12C3(2), 11A1(2), 11A2(2), 10A1(2), 10A2(2) 17 17
Sinh học (BD) 11SINH(4) SHCN 10A2(1)
Đinh Thị Thanh Loan Sinh học 12LH2(1), 12AS(0), 12SD1(0), 12SD2(0), 11TOANPD(2), 11SINH(4), 12A4(2), 12A5(2), 12C1(2), 11A3(2), 11A5(2) 18 18
SHCN 11A5(1)
Vũ Thị Thanh Hà Sinh học 10TOAN(0), 10SINH(0), 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2), 10D(2) 13 13
Sinh học (BD) 10SINH(4) SHCN 10A4(1)
Nguyễn Thị Thu Hiền Sinh học 12LH4(2), 12LA1(1), 12LA2(2), 10TOANPD(2), 12A2(2), 12D(2) 11 11
Lê Thanh Xuân Sinh học 12A1(2), 12A3(2), 12C2(2), 11A4(2), 11D(2) 11 11
SHCN 11A4(1)
Đặng Minh Trí HĐ TNHN2 12LA2(1), 12AS(1), 12SD1(1), 12SD2(1), 12D-PL(1) 5 5
Đặng Minh Trí 0 0
Đặng Minh Trí 0 0
Đặng Minh Trí 0 0
Đặng Minh Trí KTNN 11LYPD(0), 12C3(0), 12C1(0), 12C2(0), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 10C1(0), 10C2(0), 10C3(0) 12 12
HĐ TNHN2 12A4(1), 12A5(1), 12C3(1), 12C1(1), 12C2(1) HĐ TNHN3 11LYPD(1)
Phan Văn Trường KTCN 11TOANPD(0), 10LYPD(1), 12A1(1), 12A3(1), 12D(1), 12C1(1), 12C2(1), 11A1(0), 11A3(0), 11A5(0), 11C1(0), 11C2(0), 11C3(0) 15 15
GDĐP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1)
Trịnh Thị Loan HĐ TNHN2 11LYPD(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1) 6 6
Trịnh Thị Loan 0 0
Trịnh Thị Loan 0 0
Trịnh Thị Loan 0 0
Trịnh Thị Loan KTCN 12LH2(0), 12LH4(0), 12LA1(0), 12AS(0), 11LYPD(0), 10TOAN(0), 12A2(1), 12A4(1), 12A5(1), 12C3(1), 11A2(0), 11A4(0), 11D(0), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1) 13 13
HĐ TNHN1 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1) HĐ TNHN3 11TOANPD(1)
Võ Thị Phúc Lịch sử 12LH3(3), 12AS(3), 12SD2(3), 11LYPD(3), 10TOAN(3), 12A2(3), 12A3(3), 12C3(3), 12C2(3), 11A2(3), 11A3(3), 11C1(3) 41 41
Lịch sử (CĐ) 10LYPD(0), 11C1(1) Lịch sử (BD) 11SU(4)
Phan Thị Nên GD KTPL (BD) 11GDKTPL(4) 23 23
GD KTPL 12D-PL(3), 11LYPD(2), 12C1(0), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) GDĐP 12LA1(1), 12LA2(1), 12AS(1), 12SD1(1), 12SD2(1), 10TOANPD(1), 10LYPD(1), 10LY(1), 12A5(0), 12D(0), 12C3(0), 12C1(0), 12C2(0)
Huỳnh Thị Kim Liên Lịch sử 12LH1(3), 12LA1(3), 10TOANPD(1), 10LYPD(2), 11A1(3), 11A4(3), 11A5(3), 11D(3), 11C2(3), 11C3(3), 10A1(1), 10D(1), 10C1(1), 10C3(1) 36 36
Lịch sử (CĐ) 10C1(1) Lịch sử (BD) 10SU(4)
Nguyễn Thị Thảo Trang Lịch sử 12LH2(3), 12LH4(3), 12LA2(3), 12SD1(3), 11TOANPD(3), 10LY(2), 11SU(3), 12A1(3), 12A4(3), 12A5(3), 12D(3), 12C1(3), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10C2(1) 40 40
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng GD KTPL (BD) 10GDKTPL(4) 17 17
GD KTPL 10LYPD(2), 12C3(0), 12C2(0), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2) GDĐP 12LH1(1), 12LH2(1), 12LH3(1), 12LH4(1), 12D-PL(1), 12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0)
Phạm Thị Nga Địa lí 12SD1(3), 10LYPD(3), 11DIA(0), 12C3(3), 11A4(3), 10C1(2), 10C2(3) 23 23
Địa lí (CĐ) 12C3(0), 10C1(1), 10C2(0) Địa lí (BD) 10DIA(4) SHCN 12SD1(0), 10C2(1)
Nguyễn Thị Bích Quy Địa lí 12LH4(3), 12A4(3), 11C1(3), 11C2(3), 10C3(2) 23 23
Địa lí (CĐ) 10LYPD(1), 11C1(1), 11C2(1), 10C3(1) Địa lí (BD) 11DIA(4) SHCN 11C1(1)
Đào Thị Phương Thanh Địa lí 12LH2(3), 12LH3(3), 12AS(3), 12SD2(3), 12D-PL(3), 11LYPD(3), 12A2(3), 12A3(3), 12C1(3), 12C2(3), 11A1(3), 11A2(3), 11A3(3), 11A5(3), 11D(3), 11C3(3) 53 53
Địa lí (CĐ) 12D-PL(1), 11LYPD(0), 12C1(1), 12C2(1), 11C3(1) SHCN 10LYPD(0), 12C1(1)
Bùi Thị Nhã Trúc Tiếng Anh 12LH2(4), 12AS(4), 12SD1(4), 11ANHPD(4), 11ANH(4), 12A4(4), 12C3(4), 11D(4) 32 32
Đặng Thị Hồng Hiệp Tiếng Anh 10TOANPD(4), 10A1(4) 8 8
Trương Thị Nguyên Tiếng Anh 11LYPD(4), 10LY(4), 11A2(4), 11A5(4), 11C1(4), 11C2(4), 10A4(4) 32 32
Tiếng Anh (BD) 11ANH(4)
Hoàng Thị Mai Loan Tiếng Anh 10LYPD(4), 12A3(4), 12C2(4), 10A2(4), 10C1(4) 31 31
Tiếng Anh (BD) 10ANH(4) T Anh OTE 11OTE1(3), 11OTE2(3) SHCN 10C1(1)
Đinh Thống Nhất Tiếng Anh 11TOANPD(4), 10ANHPD(4), 10TOAN(0), 11A1(4), 11A3(4), 11A4(4), 11C3(4), 10A3(4) 28 28
Mai Thị Hoài Thơ Tiếng Anh 12LH1(4), 12LA2(4), 12A1(4), 12A5(4), 10D(4), 10C3(4) 25 25
SHCN 10D(1)
Trần Thị Thục Trinh Tiếng Anh 12LH3(4), 12LH4(4), 12LA1(4), 12SD2(4), 12A2(4), 12D(4), 12C1(4), 10A5(4), 10C2(4) 40 40
T Anh OTE 11OTE1(4)
LUKE T Anh GT 11TOANPD(2), 10LYPD(2), 11A1(2), 11D(2), 10D(2), 10C1(2) 14 14
T Anh IELTS 11TOANPD(2)
WILLIAM T Anh GT 10TOANPD(2), 10A1(2) 4 4
Nguyễn Ngọc Hùng Thể dục 12LA1(2), 10TOANPD(2), 12C2(2), 11C3(2) 8 8
Nguyễn Ngọc Hùng(1) Thể dục 12LA2(2), 11TOANPD(2), 12C3(2), 11A1(2), 10C2(2), 10C3(2) 12 12
Nguyễn Ngọc Hùng(2) Thể dục 12AS(2), 10TOAN(2), 10LY(2), 12C1(2), 10A2(2), 10A5(2) 12 12
Nguyễn Ngọc Hùng(3) 0 0
Nguyễn Ngọc Hùng(4) 0 0
Trương Thị Oanh Thể dục 12LH1(2), 10LYPD(2), 12A1(2), 11A3(2), 10C1(2) 10 10
Trương Thị Oanh(1) Thể dục 12LH2(2), 12A2(2), 11A4(2), 10A1(2) 8 8
Trương Thị Oanh(2) Thể dục 12SD1(2), 12A3(2), 11A5(2) 6 6
Trương Thị Oanh(3) Thể dục 12SD2(2), 10D(2) 4 4
Nguyễn Thị Thu Hằng Thể dục 12LH3(2), 12A4(2), 11A2(2), 11C2(2), 10A3(2) 10 10
Nguyễn Thị Thu Hằng(1) Thể dục 12LH4(2), 12A5(2), 11D(2), 10A4(2) 8 8
Nguyễn Thị Thu Hằng(2) Thể dục 11LYPD(2), 12D(2), 11C1(2) 6 6
Phan Văn Hồng GDQP 12LH1(1), 12LH2(1), 12LH3(1), 12LH4(1), 12LA2(1), 12AS(1), 11LYPD(1), 10TOANPD(1), 10LYPD(1), 10TOAN(1), 10LY(1), 12A1(1), 12A5(1), 11A3(1), 11D(1), 11C1(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10D(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1) 25 25
Phan Văn Hồng(1) GDQP 12A2(1), 12C3(1), 11A4(1), 11C3(1) 4 4
Phan Văn Hồng(2) GDQP 12A3(1), 11A1(1), 11A2(1) 3 3
Phan Văn Hồng(3) GDQP 12SD1(1), 12SD2(1), 11TOANPD(1), 12A4(1), 12C2(1), 11A5(1) 6 6
Phan Văn Hồng(4) GDQP 12D(1), 12C1(1), 11C2(1) 3 3
BAN TNHN 0 0
BAN TNHN 0 0
BAN TNHN 0 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Huỳnh Văn Minh Toán 12A2(4), 12D(4), 11A1(3), 12LH1(4), 12LH2(5), 12LA1(5), 12A2(5), 12D(5), 11A1(3) 44 44
Toán (CĐ) 12A2(1), 12D(1), 11A1(1), 12A2(1), 12D(1), 11A1(1)
Lê Công Cường Toán (CĐ) 10A1(1), 10TOANPD(1), 10TOANPD(0), 10A1(1) 3 3
Lê Hồ Quý Toán 10A3(3), 10LY(4), 10A3(3) 12 12
Toán (CĐ) 10A3(1), 10A3(1)
Nguyễn Thị Hồng Hải Toán 10A1(3), 10A2(3), 10C1(3), 12LH3(0), 12LH4(4), 12LA2(4), 10A2(3), 10C1(3) 30 30
Toán (CĐ) 10A2(1), 12SD1(0), 12SD1(1), 10A2(1) Toán (BD) 12SD1(0), 10TOAN(0), 12SD1(0), 10TOAN(4)
Phan Văn Linh Toán 11A3(3), 11C1(3), 11TOANPD(3), 10LY(0), 11TOANPD(4), 10TOAN(4), 11A3(3), 11C1(3) 31 31
Toán (CĐ) 11A3(1), 10LY(1), 10LY(0), 11A3(1) HĐ TNHN2 10A3(1) HĐ TNHN3 11A3(2), 11A3(0) SHCN 11A3(1), 11A3(1)
Nguyễn Thị Yến Lưu Toán 11C2(3), 11C2(3) 8 8
Toán (CĐ) 11C2(1), 11C2(1)
Võ Thị Tuyết Nhu Toán 12C3(4), 12LH2(4), 12AS(4), 12D-PL(4), 11TOAN(3), 12SD1(5), 12D-PL(5), 11TOAN(0), 12C3(5) 45 45
Toán (CĐ) 12C3(1), 12LA1(1), 12LA1(1), 12C3(1) Toán (BD) 12LA1(0), 12LA1(4) HĐ TNHN3 12C3(1), 12C3(0) SHCN 12C3(1), 12SD2(0), 12SD2(0), 12C3(1)
Nguyên Thị Hồng Phương Toán 12A1(4), 12A3(4), 12LA1(3), 12LH1(5), 12LH3(5), 12A1(5), 12A3(5) 45 45
Toán (CĐ) 12A1(1), 12A3(1), 12AS(0), 11TOANPD(0), 12AS(1), 11TOANPD(0), 12A1(1), 12A3(1) Toán (BD) 12AS(0), 12AS(4) HĐ TNHN2 11A1(1) HĐ TNHN3 12A1(1), 12A1(0) SHCN 12A1(1), 12LA1(1), 12LA1(0), 12A1(1)
Hồ Thị Thủy Tiên HĐ TNHN1 12A3(2), 12C3(2), 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2), 10D(2), 10C2(2) 22 22
HĐ TNHN2 12A3(1), 12C3(1), 11A4(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10D(1), 10C2(1)
Phạm Quốc Quân Trung Toán 10D(3), 10C3(3), 10D(3), 10C3(3) 16 16
Toán (CĐ) 10D(1), 10C3(1), 10D(1), 10C3(1)
Trương Vĩnh Thành Toán 11D(3), 10C2(3), 11A4(3), 11D(3), 10A1(3) 26 26
Toán (CĐ) 11D(1), 10C2(1), 11A4(1), 11D(1) Toán (BD) 11TOAN(4) HĐ TNHN3 10C2(2) SHCN 10C2(1)
Nguyễn Thị Hồng Vân Toán 12C1(4), 12C2(4), 12SD1(4), 12SD2(0), 12AS(5), 12SD2(5), 12C1(5), 12C2(5) 39 39
Toán (CĐ) 12C2(1), 12SD2(0), 12SD2(1), 12C2(1) HĐ TNHN3 12C2(1), 12C2(0) SHCN 12C2(1), 12AS(1), 12AS(0), 12C2(1)
Vương Thị Hà Vy Toán 12A4(4), 12A5(4), 12LH4(5), 12LA2(5), 12A4(5), 12A5(5) 37 37
Toán (CĐ) 12A4(1), 12A5(1), 12LA2(1), 12LA2(1), 12A4(1), 12A5(1) HĐ TNHN3 12A4(1), 12A4(0) SHCN 12A4(1), 12A4(1)
Trần Thị Bích Uyên Toán 11A2(3), 11A5(3), 11C3(3), 11LYPD(3), 10TOAN(0), 11LYPD(4), 11A2(0), 11A5(0), 11C3(0) 23 23
Toán (CĐ) 11A2(1), 11A5(1), 11C3(1), 10TOAN(1), 10TOAN(0), 11A2(1), 11A5(1), 11C3(1)
Nguyễn Thị Quý Hiếu Toán 11A4(3), 10A4(3), 10A5(3), 10TOANPD(3), 10LYPD(3), 10TOANPD(4), 10LYPD(4), 10A4(0), 10A5(0), 10C2(0) 30 30
Toán (CĐ) 11A4(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A4(1), 10A5(1), 10C2(1) HĐ TNHN3 10TOANPD(1)
Nguyễn Thị Quý Hiếu 0 0
Nguyễn Thị Quý Hiếu 0 0
Nguyễn Thị Quý Hiếu 0 0
Trần Thị Mến Vật lí 11C2(2), 10A2(2), 10A5(2), 10D(2), 12LH3(3), 10TOAN(3), 11LY(0), 11C2(3), 10A2(2), 10A5(2) 31 31
Vật lí (CĐ) 11C2(0), 10A2(1), 10A5(1), 10D(1), 11C2(0), 10A2(1), 10A5(1) HĐ TNHN2 10C2(1) HĐ TNHN3 11C2(2), 11C2(0) SHCN 11C2(1), 10TOAN(0), 10TOAN(0), 11C2(1)
Lê Thị Hồng Bích Vật lí 12D(2), 11A3(2), 12SD2(2), 10TOAN(0), 12LA1(3), 12SD2(3), 12D(2), 11A3(2) 30 30
Vật lí (CĐ) 12D(1), 11A3(1), 12D(0), 11A3(1) Vật lí (BD) 11LY(3) GDĐP 10A3(1), 10D(1), 10A3(1), 10A5(1), 10D(1) HĐ TNHN3 12D(1), 12D(0) SHCN 12D(1), 12D(1)
Đinh Thị Quê Quyên Vật lí 12A1(2), 12A5(2), 11A2(2), 11A5(2), 12LH2(3), 12LH1(3), 12A1(2), 12A5(3), 11A2(2), 11A5(2) 37 37
Vật lí (CĐ) 12A1(1), 12A5(1), 11A2(1), 11A5(1), 12LH2(1), 11TOANPD(1), 10TOAN(1), 12LH2(1), 11TOANPD(0), 10TOAN(0), 12A1(1), 12A5(1), 11A2(1), 11A5(1) GDĐP 12A1(1), 10A5(1)
Hoàng Thị Huyền Vật lí 12C3(2), 12LA1(2), 12SD1(2), 12SD1(3), 12C3(2), 10D(2), 10C2(2) 20 20
Vật lí (CĐ) 10D(1) HĐ TNHN2 11A5(1) HĐ TNHN3 12A5(1), 12A5(0) SHCN 12A5(1), 12LH3(0), 12LH3(0), 12A5(1)
Nguyễn Thị Thiên Nga Vật lí 12A4(2), 10A1(2), 10C1(2), 10TOANPD(4), 12LH4(3), 12LA2(3), 10LY(3), 12A4(2), 10A1(2), 10C1(2) 37 37
Vật lí (CĐ) 12A4(1), 10A1(1), 10TOANPD(1), 10TOANPD(0), 12A4(0), 10A1(1) Vật lí (BD) 10LY(0), 11LY(0), 10LY(3) GDĐP 10A1(1), 10A2(1), 10C1(1), 10A1(1) HĐ TNHN2 10A1(1)
Nguyễn Đắc Nam Vật lí 12C2(0), 11A4(2), 11C1(2), 11C3(2), 10A4(2), 11LYPD(0), 10LY(2), 11LYPD(3), 12C2(2), 11A4(2), 11C1(3), 11C3(3), 10A4(2) 36 36
Vật lí (CĐ) 11A4(1), 10A4(1), 10LY(0), 10LY(0), 11A4(1), 10A4(1) GDĐP 10A4(1), 10C2(1), 10C3(1), 10A4(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1)
Huỳnh Thị Hải Nguyệt Vật lí 12A2(2), 12A3(2), 11A1(2), 12LH1(3), 12LH4(3), 12LA2(2), 11LY(2), 12LH2(3), 12LH3(3), 12A2(2), 12A3(2), 11A1(2) 45 45
Vật lí (CĐ) 12A2(1), 12A3(1), 11A1(1), 12LH1(1), 12LH3(1), 12LH4(1), 12LH1(1), 12LH3(1), 12LH4(1), 12A2(1), 12A3(1), 11A1(1) HĐ TNHN2 11A3(1) HĐ TNHN3 11A1(2), 11A1(0) SHCN 11A1(1), 12LH1(0), 12LH1(0), 11A1(1)
Lê Hà Hoàng Yến Vật lí 11D(2), 10A3(2), 10C2(2), 10C3(2), 10LYPD(3), 10TOANPD(0), 10LYPD(3), 11D(2), 10A3(2), 10C3(2) 29 29
Vật lí (CĐ) 11D(1), 10A3(1), 11D(1), 10A3(1) HĐ TNHN2 10A4(1) HĐ TNHN3 10A3(2), 10A3(0) SHCN 10A3(1), 10A3(1)
Phan Thị Hồng Phương GDĐP 10A2(1) 28 28
HĐ TNHN1 12A1(2), 12A2(2), 12D(2), 12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 12D(0) HĐ TNHN2 12A1(1), 12A2(1), 12D(1), 10C3(1), 12LH1(1), 12LH2(1), 12LH3(1), 12LA2(1), 12LH1(1), 12LH2(1), 12LH3(1), 12LH4(1), 12LA1(1), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12D(1) HĐ TNHN3 10LYPD(1), 10LY(1), 10LYPD(1), 10LY(1)
Phan Thị Hồng Phương 0 0
Phan Thị Hồng Phương 0 0
Phan Thị Hồng Phương 0 0
Bùi Thị Hồng Thêu GDĐP 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1) 21 21
HĐ TNHN1 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C3(2) HĐ TNHN2 10TOANPD(1), 10LYPD(1), 10LY(1), 10A1(1), 10A2(1), 10C1(1), 10C3(1) HĐ TNHN3 10C3(2) SHCN 10C3(1)
Bùi Thị Hồng Thêu 0 0
Bùi Thị Hồng Thêu 0 0
Bùi Thị Hồng Thêu 0 0
Bùi Thị Hồng Thêu 0 0
Bùi Thị Hồng Thêu Vật lí 12C1(2), 12AS(0), 12AS(0), 12C1(2) 4 4
Phạm Xuân Thọ Hóa học 12A1(2), 12A4(2), 12C3(2), 10D(2), 11TOANPD(0), 11HOA(2), 12LH1(4), 11HOA(4), 12A1(4), 12A4(4), 12C3(4), 10D(3) 35 35
Hóa học (CĐ) 12A1(1), 12A4(1), 11TOANPD(0), 11TOANPD(0), 12A1(0), 12A4(0)
Lê Thị Hằng Hóa học 12A2(2), 10A1(2), 12LH1(2), 12LA1(2), 12LH2(4), 12LA1(4), 10TOANPD(3), 12A2(4), 10A1(3) 32 32
Hóa học (CĐ) 12A2(1), 10A1(1), 12A2(0), 10A1(0) HĐ TNHN3 10A1(2), 10A1(0) SHCN 10A1(1), 10A1(1)
Cao Xuân Dinh Hóa học 12A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 12LH3(4), 10TOAN(4), 12A3(4), 11A4(4), 11A5(4) 34 34
Hóa học (CĐ) 12A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 12A3(0), 11A4(1), 11A5(1) HĐ TNHN3 12A3(1), 12A3(0) SHCN 12A3(1), 12A3(1)
Nguyễn Thị Lan Hóa học 12D(2), 12C2(0), 11A1(2), 11D(2), 12LH3(0), 12SD1(0), 10TOANPD(0), 10LYPD(0), 10TOAN(0), 12SD1(4), 10LYPD(0), 12D(4), 12C2(4), 11A1(4), 11D(4) 37 37
Hóa học (CĐ) 11A1(1), 10TOAN(1), 10TOAN(0), 11A1(1) Hóa (BD) 11HOA(0), 11HOA(4) HĐ TNHN3 11D(2), 11D(0) SHCN 11D(1), 12LH4(0), 12LH4(0), 11D(1)
Hồ Thị Thu Mến Hóa học 11A3(2), 10A5(2), 11A3(4), 10A5(3) 19 19
Hóa học (CĐ) 11A3(1), 10A5(1), 11A3(1), 10A5(1) HĐ TNHN3 10A5(2), 10A5(0) SHCN 10A5(1), 10A5(1)
Nguyễn Đình Nghĩa Hóa học 12A5(2), 10A2(2), 10A3(2), 12LH2(0), 12LH4(0), 12LH4(4), 12A5(4), 10A2(2), 10A3(2) 23 23
Hóa học (CĐ) 12A5(1), 10A2(1), 10A3(1), 12A5(0), 10A2(1), 10A3(1)
Hồ Thị Bích Vân HĐ TNHN1 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11C3(2), 11A1(1) 18 18
HĐ TNHN2 11TOANPD(1), 10TOAN(1), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11C3(1) HĐ TNHN3 11C3(2) SHCN 11C3(1)
Hồ Thị Bích Vân HĐ TNHN1 11A2(1) 1 1
Hồ Thị Bích Vân HĐ TNHN1 11A3(1) 1 1
Hồ Thị Bích Vân Hóa học 12C1(2), 12AS(2), 12AS(4), 12C1(4) 15 15
HĐ TNHN1 11C3(1) HĐ TNHN3 10TOAN(0), 10TOAN(1), 11C3(0) SHCN 11C3(1)
Lê Thị Tường Vi Hóa học 11A2(2), 10A4(2), 10LY(0), 11TOANPD(4), 10LY(0), 11A2(4), 10A4(3) 27 27
Hóa học (CĐ) 11A2(1), 10A4(1), 10LY(0), 10LY(0), 11A2(1), 10A4(0) Hóa (BD) 10HOA(4) HĐ TNHN2 10A2(1) HĐ TNHN3 11A2(2), 11A2(0) SHCN 11A2(1), 11A2(1)
Quách Thị Luyến Tin học 12A1(2), 12D(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 10A5(2), 10D(2), 12LH1(2), 12LH2(2), 12LH3(2), 12LH4(2), 12SD1(2), 12LH1(0), 12LH2(0), 12LH3(0), 12LH4(0), 12SD1(0), 12A1(2), 12D(2), 12C3(2), 12C1(2), 12C2(2), 10A5(2), 10D(2) 38 38
Trần Đình Linh Tin học 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 10A3(2), 10A4(2), 10C1(0), 10C2(0), 10C3(0), 10TOAN(2), 10TOAN(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 10A3(2), 10A4(2), 10C1(0), 10C2(0), 10C3(0) 36 36
Nguyễn Thị Nga Tin học 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2), 11A1(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A1(2), 10A2(2), 12LA1(2), 12LA2(2), 12AS(2), 12D-PL(2), 11TOANPD(2), 11LYPD(2), 10TOANPD(2), 12LA1(0), 12LA2(0), 12AS(0), 12D-PL(0), 11TOANPD(2), 11LYPD(2), 10TOANPD(0), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2), 11A1(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A1(2), 10A2(2) 54 54
Võ Thị Ngọc Dung Ngữ văn 12A2(3), 11A1(3), 11A4(3), 11A5(3), 11C3(3), 12LH4(4), 12A2(3), 11A1(4), 11A4(4), 11A5(4), 11C3(4) 40 40
Ngữ văn (CĐ) 11C3(1), 11C3(1)
Phan Thị Nga Ngữ văn 12A3(3), 10A2(3), 10A4(3), 10C1(3), 10C2(3), 12LH1(3), 12AS(3), 10LYPD(4), 12LH2(4), 10LYPD(4), 12A3(3), 10A2(4), 10A4(4), 10C1(4), 10C2(4) 60 60
Ngữ văn (CĐ) 10C1(1), 10C2(1), 10C1(1), 10C2(1) Ngữ văn (BD) 10VAN(0), 10VAN(4)
Lê Thị Thu Hằng Ngữ văn 12A4(3), 12C2(3), 11A3(3), 11C2(3), 12LA2(4), 12SD2(4), 10TOAN(4), 12A4(3), 12C2(3), 11A3(4), 11C2(4) 41 41
Ngữ văn (CĐ) 12C2(1), 11C2(1), 12C2(0), 11C2(1)
Nguyễn Thị Thu Huyền Ngữ văn 12C1(3), 12C3(3), 10A1(3), 10A3(3), 12LH3(3), 12SD1(3), 12SD2(4), 12D-PL(0), 10TOANPD(3), 12SD1(4), 12D-PL(4), 10TOANPD(0), 10LY(4), 12C3(3), 12C1(3), 10A1(4), 10A3(4) 53 53
Ngữ văn (CĐ) 12C1(1), 12C3(1), 10LYPD(0), 10LYPD(0), 12C3(0), 12C1(0)
Trần Thị Mỹ Hương Ngữ văn 12A1(3), 12A5(3), 11A2(3), 11D(3), 11C1(3), 12LH2(3), 11LYPD(3), 12LH1(4), 12LH3(4), 11LYPD(4), 12A1(3), 12A5(3), 11A2(4), 11D(4), 11C1(4) 60 60
Ngữ văn (CĐ) 11D(1), 11C1(1), 11LYPD(1), 11LYPD(0), 11D(1), 11C1(1) Ngữ văn (BD) 11VAN(4)
Nguyễn Thị Mỹ Lài Ngữ văn 12D(3), 10A5(3), 10D(3), 10C3(3), 12LH4(3), 12LA1(3), 12LA2(2), 11TOANPD(0), 10TOAN(0), 10LY(3), 11VAN(3), 12LA1(4), 12AS(4), 11TOANPD(4), 11VAN(4), 12D(3), 10A5(4), 10D(4), 10C3(4) 62 62
Ngữ văn (CĐ) 12D(1), 10D(1), 10C3(1), 12D(0), 10D(1), 10C3(1)
Cao Thị Thanh Nguyên Sinh học 12C3(2), 11A1(2), 11A2(2), 10A1(2), 10A2(2), 12LH3(2), 12LH3(2), 12C3(2), 11A1(2), 11A2(2), 10A1(2), 10A2(2) 33 33
Sinh học (BD) 11SINH(0), 11SINH(4) HĐ TNHN2 10A5(1) HĐ TNHN3 10A2(2), 10A2(0) SHCN 10A2(1), 10A2(1)
Đinh Thị Thanh Loan Sinh học 12A4(2), 12A5(2), 12C1(2), 11A3(2), 11A5(2), 12LH2(2), 12AS(2), 12SD1(2), 12SD2(2), 11TOANPD(2), 11SINH(2), 12LH2(1), 12AS(0), 12SD1(0), 12SD2(0), 11TOANPD(2), 11SINH(4), 12A4(2), 12A5(2), 12C1(2), 11A3(2), 11A5(2) 43 43
HĐ TNHN3 11A5(2), 11A5(0) SHCN 11A5(1), 11A5(1)
Vũ Thị Thanh Hà Sinh học 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2), 10D(2), 10TOAN(0), 10SINH(0), 10TOAN(0), 10SINH(0), 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2), 10D(2) 25 25
Sinh học (BD) 10SINH(0), 10SINH(4) HĐ TNHN2 11A2(1) HĐ TNHN3 10A4(2), 10A4(0) SHCN 10A4(1), 10A4(1)
Nguyễn Thị Thu Hiền Sinh học 12A2(2), 12D(2), 12LH4(2), 12LA1(2), 12LA2(2), 10TOANPD(0), 12LH4(2), 12LA1(1), 12LA2(2), 10TOANPD(2), 12A2(2), 12D(2) 23 23
HĐ TNHN3 12A2(1), 12A2(0) SHCN 12A2(1), 11LYPD(0), 11LYPD(0), 12A2(0)
Lê Thanh Xuân Sinh học 12A1(2), 12A3(2), 12C2(0), 11A4(2), 11D(2), 12A1(2), 12A3(2), 12C2(2), 11A4(2), 11D(2) 22 22
HĐ TNHN3 11A4(2), 11A4(0) SHCN 11A4(1), 11A4(1)
Đặng Minh Trí KTNN 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2) 23 23
HĐ TNHN1 12A4(2), 12A5(2), 12C1(2), 12C2(2) HĐ TNHN2 12A4(1), 12A5(1), 12C1(1), 12C2(1), 12LA2(1), 12AS(1), 12SD1(1), 12SD2(1), 12D-PL(1)
Đặng Minh Trí 0 0
Đặng Minh Trí 0 0
Đặng Minh Trí 0 0
Đặng Minh Trí KTNN 11C1(0), 11C2(0), 11C3(0), 10C1(0), 10C2(0), 10C3(0), 11LYPD(2), 11LYPD(0), 12C3(0), 12C1(0), 12C2(0), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 10C1(0), 10C2(0), 10C3(0) 16 16
HĐ TNHN2 11C2(1), 12LH4(0), 12LA1(0), 12AS(0), 12SD1(0), 12SD2(0), 12D-PL(0), 12A4(1), 12A5(1), 12C3(1), 12C1(1), 12C2(1) HĐ TNHN3 11LYPD(1), 11LYPD(1)
Phan Văn Trường KTCN 12A1(0), 12A3(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(0), 11A1(0), 11A3(0), 11A5(0), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 11TOANPD(0), 10LYPD(2), 11TOANPD(0), 10LYPD(1), 12A1(1), 12A3(1), 12D(1), 12C1(1), 12C2(1), 11A1(0), 11A3(0), 11A5(0), 11C1(0), 11C2(0), 11C3(0) 32 32
GDĐP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1)
Trịnh Thị Loan KTCN 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2) 22 22
HĐ TNHN1 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2) HĐ TNHN2 11LYPD(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1)
Trịnh Thị Loan 0 0
Trịnh Thị Loan 0 0
Trịnh Thị Loan 0 0
Trịnh Thị Loan KTCN 12A2(2), 12A4(2), 12A5(2), 12C3(2), 11A2(0), 11A4(0), 11D(0), 12LH2(2), 12LH4(2), 12LA1(2), 12AS(2), 11LYPD(0), 10TOAN(0), 12LH2(0), 12LH4(0), 12LA1(0), 12AS(0), 11LYPD(0), 10TOAN(0), 12A2(1), 12A4(1), 12A5(1), 12C3(1), 11A2(0), 11A4(0), 11D(0), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1) 30 30
HĐ TNHN1 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1) HĐ TNHN3 11TOANPD(1), 11TOANPD(1)
Võ Thị Phúc Lịch sử 12A2(2), 12A3(2), 12C2(2), 12C3(2), 11A2(2), 11A3(2), 11C1(2), 12LH3(2), 12AS(2), 12SD2(2), 11LYPD(2), 10TOAN(2), 12LH3(3), 12AS(3), 12SD2(3), 11LYPD(3), 10TOAN(3), 12A2(3), 12A3(3), 12C3(3), 12C2(3), 11A2(3), 11A3(3), 11C1(3) 66 66
Lịch sử (CĐ) 11C1(1), 10LYPD(0), 10LYPD(0), 11C1(1) Lịch sử (BD) 11SU(0), 11SU(4)
Phan Thị Nên GD KTPL (BD) 11GDKTPL(0), 11GDKTPL(4) 33 33
GD KTPL 12C1(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 12D-PL(0), 12D-PL(3), 11LYPD(2), 12C1(0), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) GDĐP 12A5(1), 12D(1), 12LA1(0), 12LA2(0), 12AS(0), 12SD1(0), 12SD2(0), 10TOANPD(0), 10LYPD(0), 10LY(0), 12LA1(1), 12LA2(1), 12AS(1), 12SD1(1), 12SD2(1), 10TOANPD(1), 10LYPD(1), 10LY(1), 12A5(0), 12D(0), 12C3(0), 12C1(0), 12C2(0)
Huỳnh Thị Kim Liên Lịch sử 11A1(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A1(2), 10D(2), 10C1(2), 10C3(2), 12LH1(2), 12LA1(2), 12SD1(2), 10TOANPD(2), 10LYPD(2), 12LH1(3), 12LA1(3), 10TOANPD(1), 10LYPD(2), 11A1(3), 11A4(3), 11A5(3), 11D(3), 11C2(3), 11C3(3), 10A1(1), 10D(1), 10C1(1), 10C3(1) 67 67
Lịch sử (CĐ) 10C1(1), 10C1(1) Lịch sử (BD) 10SU(0), 10SU(4)
Nguyễn Thị Thảo Trang Lịch sử 12A1(2), 12A4(2), 12A5(2), 12D(2), 12C1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2), 10C2(2), 12LH2(2), 12LH4(2), 12LA2(1), 11TOANPD(0), 10LY(2), 11SU(2), 12LH2(3), 12LH4(3), 12LA2(3), 12SD1(3), 11TOANPD(3), 10LY(2), 11SU(3), 12A1(3), 12A4(3), 12A5(3), 12D(3), 12C1(3), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10C2(1) 71 71
Lịch sử (CĐ) 12C1(1), 11LYPD(1), 11LYPD(0), 12C1(0)
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng GD KTPL (BD) 10GDKTPL(0), 10GDKTPL(4) 37 37
GD KTPL 12C2(2), 12C3(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LYPD(0), 10LYPD(2), 12C3(0), 12C2(0), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2) GDĐP 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1), 12LH1(1), 12LH2(1), 12LH3(1), 12LH4(1), 12D-PL(1), 12LH1(1), 12LH2(1), 12LH3(1), 12LH4(1), 12D-PL(1), 12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0)
Phạm Thị Nga Địa lí 12C3(2), 11A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 11DIA(2), 12SD1(3), 10LYPD(3), 11DIA(0), 12C3(3), 11A4(3), 10C1(2), 10C2(3) 37 37
Địa lí (CĐ) 12C3(1), 10C1(1), 10C2(1), 12C3(0), 10C1(1), 10C2(0) Địa lí (BD) 10DIA(0), 10DIA(4) HĐ TNHN2 11C3(1) SHCN 12SD1(0), 12SD1(0), 10C2(1)
Nguyễn Thị Bích Quy Địa lí 12A4(2), 11C1(2), 11C2(2), 10C3(2), 12LH4(2), 12SD1(2), 12SD2(2), 12LH4(3), 12A4(3), 11C1(3), 11C2(3), 10C3(2) 45 45
Địa lí (CĐ) 11C1(1), 11C2(1), 10C3(1), 10LYPD(1), 10LYPD(1), 11C1(1), 11C2(1), 10C3(1) Địa lí (BD) 11DIA(4) HĐ TNHN2 10C1(1) HĐ TNHN3 11C1(2), 11C1(0) SHCN 11C1(1), 11C1(1)
Đào Thị Phương Thanh Địa lí 12A2(0), 12A3(0), 12C1(2), 12C2(2), 11A1(0), 11A2(0), 11A3(0), 11A5(0), 11D(0), 11C3(2), 12LH2(2), 12LH3(2), 12AS(2), 12D-PL(0), 11LYPD(2), 10LYPD(0), 12LH2(3), 12LH3(3), 12AS(3), 12SD2(3), 12D-PL(3), 11LYPD(3), 12A2(3), 12A3(3), 12C1(3), 12C2(3), 11A1(3), 11A2(3), 11A3(3), 11A5(3), 11D(3), 11C3(3) 75 75
Địa lí (CĐ) 12C1(1), 12C2(1), 11C3(1), 12D-PL(0), 11LYPD(1), 12D-PL(1), 11LYPD(0), 12C1(1), 12C2(1), 11C3(1) GDĐP 11LYPD(1), 11LYPD(0) HĐ TNHN2 11C1(1) HĐ TNHN3 12C1(1), 12C1(0) SHCN 12C1(1), 10LYPD(0), 10LYPD(0), 12C1(1)
Bùi Thị Nhã Trúc Tiếng Anh 12A4(3), 12C3(3), 11D(3), 12LH2(3), 12AS(4), 12SD1(3), 11ANHPD(0), 10LYPD(4), 11ANH(3), 12LH2(4), 12AS(4), 12SD1(4), 11ANHPD(4), 11ANH(4), 12A4(4), 12C3(4), 11D(4) 58 58
Đặng Thị Hồng Hiệp Tiếng Anh 10A1(3), 10TOANPD(3), 10TOANPD(4), 10A1(4) 14 14
Trương Thị Nguyên Tiếng Anh 11A2(3), 11A5(3), 11C1(3), 11C2(3), 10A4(3), 11TOANPD(2), 10LY(3), 11LYPD(4), 10LY(4), 11A2(4), 11A5(4), 11C1(4), 11C2(4), 10A4(4) 52 52
Tiếng Anh (BD) 11ANH(0), 11ANH(4)
Hoàng Thị Mai Loan Tiếng Anh 12A3(3), 12C2(3), 10A2(3), 10C1(3), 10LYPD(4), 12A3(4), 12C2(4), 10A2(4), 10C1(4) 50 50
Tiếng Anh (BD) 10ANH(0), 10ANH(4) T Anh OTE 11OTE1(0), 11OTE2(3), 11OTE1(3), 11OTE2(3) HĐ TNHN2 10D(1) HĐ TNHN3 10C1(2), 10C1(0) SHCN 10C1(1), 10C1(1)
Đinh Thống Nhất Tiếng Anh 11A1(3), 11A3(3), 11A4(3), 11C3(3), 10A3(3), 10ANHPD(0), 10TOAN(2), 11TOANPD(4), 10ANHPD(4), 10TOAN(0), 11A1(4), 11A3(4), 11A4(4), 11C3(4), 10A3(4) 45 45
Mai Thị Hoài Thơ Tiếng Anh 12A1(3), 12A5(3), 10D(3), 10C3(3), 12LH1(2), 12LA1(3), 12LA2(4), 12LH1(4), 12LA2(4), 12A1(4), 12A5(4), 10D(4), 10C3(4) 49 49
HĐ TNHN3 10D(2), 10D(0) SHCN 10D(1), 10D(1)
Trần Thị Thục Trinh Tiếng Anh 12A2(3), 12D(3), 12C1(3), 10A5(3), 10C2(3), 12LH3(2), 12LH4(3), 12SD2(3), 11LYPD(4), 12LH3(4), 12LH4(4), 12LA1(4), 12SD2(4), 12A2(4), 12D(4), 12C1(4), 10A5(4), 10C2(4) 67 67
T Anh OTE 11OTE1(0), 11OTE1(4)
LUKE T Anh GT 11A1(0), 11D(0), 10D(0), 10C1(0), 11TOANPD(2), 10TOANPD(2), 10LYPD(0), 11TOANPD(2), 10LYPD(2), 11A1(2), 11D(2), 10D(2), 10C1(2) 18 18
T Anh IELTS 11TOANPD(0), 11TOANPD(2)
WILLIAM T Anh GT 10A1(0), 10TOANPD(2), 10A1(2) 4 4
Nguyễn Ngọc Hùng Thể dục 12A4(0), 11C1(0), 10A1(0), 12LA1(2), 10TOANPD(0), 12LA1(2), 10TOANPD(2), 12C2(2), 11C3(2) 10 10
Nguyễn Ngọc Hùng(1) Thể dục 12A1(0), 10C3(0), 12LA2(2), 11TOANPD(0), 12LA2(2), 11TOANPD(2), 12C3(2), 11A1(2), 10C2(2), 10C3(2) 14 14
Nguyễn Ngọc Hùng(2) Thể dục 12C1(0), 10A2(0), 12AS(2), 10TOAN(0), 10LY(0), 12AS(2), 10TOAN(2), 10LY(2), 12C1(2), 10A2(2), 10A5(2) 14 14
Nguyễn Ngọc Hùng(3) 0 0
Nguyễn Ngọc Hùng(4) 0 0
Trương Thị Oanh Thể dục 12A5(0), 11D(0), 12LH1(2), 10LYPD(0), 12LH1(2), 10LYPD(2), 12A1(2), 11A3(2), 10C1(2) 12 12
Trương Thị Oanh(1) Thể dục 12C3(0), 11A1(0), 11A2(0), 10A3(0), 12LH2(2), 12LH2(2), 12A2(2), 11A4(2), 10A1(2) 10 10
Trương Thị Oanh(2) Thể dục 12D(0), 11A3(0), 10A4(0), 10A5(0), 12SD1(2), 12SD1(2), 12A3(2), 11A5(2) 8 8
Trương Thị Oanh(3) Thể dục 12A3(2), 12SD2(2), 12SD2(2), 10D(2) 8 8
Nguyễn Thị Thu Hằng Thể dục 12C2(0), 11A4(0), 11C3(0), 10D(0), 12LH3(2), 12LH3(2), 12A4(2), 11A2(2), 11C2(2), 10A3(2) 12 12
Nguyễn Thị Thu Hằng(1) Thể dục 11A5(0), 11C2(0), 10C2(0), 12LH4(2), 12LH4(2), 12A5(2), 11D(2), 10A4(2) 10 10
Nguyễn Thị Thu Hằng(2) Thể dục 10C1(0), 11LYPD(0), 11LYPD(2), 12D(2), 11C1(2) 6 6
Phan Văn Hồng GDQP 12A5(0), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10D(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 12LH1(0), 12LH2(1), 12LH3(0), 12LH4(0), 12LA2(0), 12AS(0), 11LYPD(1), 10TOANPD(1), 10LYPD(1), 10TOAN(1), 10LY(1), 12LH1(1), 12LH2(1), 12LH3(1), 12LH4(1), 12LA2(1), 12AS(1), 11LYPD(1), 10TOANPD(1), 10LYPD(1), 10TOAN(1), 10LY(1), 12A1(1), 12A5(1), 11A3(1), 11D(1), 11C1(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10D(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1) 49 49
Phan Văn Hồng(1) GDQP 12A2(1), 12C3(1), 11A4(1), 11C3(1) 4 4
Phan Văn Hồng(2) GDQP 12A3(1), 11A1(1), 11A2(1) 3 3
Phan Văn Hồng(3) GDQP 12SD1(0), 12SD2(0), 11TOANPD(0), 12SD1(1), 12SD2(1), 11TOANPD(1), 12A4(1), 12C2(1), 11A5(1) 6 6
Phan Văn Hồng(4) GDQP 12D(1), 12C1(1), 11C2(1) 3 3
BAN TNHN 0 0
BAN TNHN 0 0
BAN TNHN 0 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
12A1 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), HĐ TNHN3(1), SHCN(1) 29
12A2 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), HĐ TNHN3(1), SHCN(1) 31
12A3 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), HĐ TNHN3(1), SHCN(1) 31
12A4 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), HĐ TNHN3(1), SHCN(1) 33
12A5 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), HĐ TNHN3(1), SHCN(1) 31
12D Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), HĐ TNHN3(1), SHCN(1) 29
12C1 Toán(4), Vật lí(2), Hóa học(2), Sinh học(2), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), HĐ TNHN3(1), SHCN(1) 35
12C2 Toán(4), Toán (CĐ)(1), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), HĐ TNHN3(1), SHCN(1) 29
12C3 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Hóa học(2), Sinh học(2), KTNN(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), HĐ TNHN3(1), SHCN(1) 37
11A1 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), HĐ TNHN3(2), SHCN(1) 30
11A2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), HĐ TNHN3(2), SHCN(1) 30
11A3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), HĐ TNHN3(2), SHCN(1) 30
11A4 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), HĐ TNHN3(2), SHCN(1) 32
11A5 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), HĐ TNHN3(2), SHCN(1) 30
11D Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(2), SHCN(1) 29
11C1 Toán(3), Vật lí(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), HĐ TNHN3(2), SHCN(1) 32
11C2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), HĐ TNHN3(2), SHCN(1) 32
11C3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), HĐ TNHN3(2), SHCN(1) 32
10A1 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), HĐ TNHN3(2), SHCN(1) 30
10A2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), HĐ TNHN3(2), SHCN(1) 30
10A3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), HĐ TNHN3(2), SHCN(1) 30
10A4 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), HĐ TNHN3(2), SHCN(1) 30
10A5 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), HĐ TNHN3(2), SHCN(1) 30
10D Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), HĐ TNHN3(2), SHCN(1) 30
10C1 Toán(3), Vật lí(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), HĐ TNHN3(2), SHCN(1) 30
10C2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), HĐ TNHN3(2), SHCN(1) 30
10C3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), HĐ TNHN3(2), SHCN(1) 30
12LH1 Toán(4), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(2), Thể dục(2), HĐ TNHN2(1) 23
12LH2 Toán(4), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1) 29
12LH3 Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(2), Thể dục(2), HĐ TNHN2(1) 21
12LH4 Toán(4), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2) 27
12LA1 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), SHCN(1) 25
12LA2 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(2), Lịch sử(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), HĐ TNHN2(1) 21
12AS Toán(4), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), SHCN(1) 26
12SD1 Toán(4), Vật lí(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), Tiếng Anh(3), Thể dục(2) 22
12SD2 Vật lí(2), Sinh học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Tiếng Anh(3), Thể dục(2) 17
12D-PL Toán(4), Tin học(2), GDĐP(1) 7
11TOANPD Toán(3), Vật lí (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Tiếng Anh(2), T Anh GT(2), HĐ TNHN3(1) 13
11LYPD Toán(3), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1), HĐ TNHN3(1) 26
11ANHPD 0
10TOANPD Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), T Anh GT(2), GDQP(1), HĐ TNHN3(1) 23
10LYPD Toán(3), Vật lí(3), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí (CĐ)(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1), HĐ TNHN3(1) 21
10ANHPD 0
10TOAN Toán (CĐ)(1), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học (CĐ)(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Tiếng Anh(2), GDQP(1) 10
10LY Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDQP(1), HĐ TNHN3(1) 13
11TOAN Toán(3) 3
11LY Vật lí(2) 2
11HOA Hóa học(2) 2
11SINH Sinh học(2) 2
11VAN Ngữ văn(3) 3
11SU Lịch sử(2) 2
11DIA Địa lí(2) 2
11GDKTPL 0
11ANH Tiếng Anh(3) 3
11OTE1 0
11OTE2 T Anh OTE(3) 3
10HOA 0
10SINH 0
10VAN 0
10SU 0
10DIA 0
10GDKTPL 0
10ANH 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU

Lớp Môn học Số tiết
12LH1 Toán(5), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1) 29
12LH2 Toán(5), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Sinh học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1) 33
12LH3 Toán(5), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Sinh học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1) 34
12LH4 Toán(5), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Sinh học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1) 34
12LA1 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Toán (BD)(4), Vật lí(3), Hóa học(4), Sinh học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), HĐ TNHN2(1) 33
12LA2 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Sinh học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1) 27
12AS Toán(5), Toán (CĐ)(1), Toán (BD)(4), Hóa học(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1) 33
12SD1 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Hóa học(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1) 32
12SD2 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1) 28
12D-PL Toán(5), Ngữ văn(4), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(3), GDĐP(1), HĐ TNHN2(1) 18
11TOANPD Toán(4), Hóa học(4), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Tiếng Anh(4), T Anh GT(2), T Anh IELTS(2), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1), HĐ TNHN3(1) 32
11LYPD Toán(4), Vật lí(3), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GD KTPL(2), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1), HĐ TNHN3(1) 30
11ANHPD Tiếng Anh(4) 4
10TOANPD Toán(4), Hóa học(3), Sinh học(2), Lịch sử(1), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), T Anh GT(2), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1) 21
10LYPD Toán(4), Vật lí(3), KTCN(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), T Anh GT(2), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1), HĐ TNHN3(1) 32
10ANHPD Tiếng Anh(4) 4
10TOAN Toán(4), Toán (BD)(4), Vật lí(3), Hóa học(4), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1), HĐ TNHN3(1) 29
10LY Toán(4), Vật lí(3), Vật lí (BD)(3), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1), HĐ TNHN3(1) 26
10HOA Hóa (BD)(4) 4
10SINH Sinh học (BD)(4) 4
10VAN Ngữ văn (BD)(4) 4
10SU Lịch sử (BD)(4) 4
10DIA Địa lí (BD)(4) 4
10GDKTPL GD KTPL (BD)(4) 4
10ANH Tiếng Anh (BD)(4) 4
11TOAN Toán (BD)(4) 4
11LY Vật lí (BD)(3) 3
11HOA Hóa học(4), Hóa (BD)(4) 8
11SINH Sinh học(4), Sinh học (BD)(4) 8
11VAN Ngữ văn(4), Ngữ văn (BD)(4) 8
11SU Lịch sử(3), Lịch sử (BD)(4) 7
11DIA Địa lí (BD)(4) 4
11GDKTPL GD KTPL (BD)(4) 4
11ANH Tiếng Anh(4), Tiếng Anh (BD)(4) 8
11OTE1 T Anh OTE(4), T Anh OTE(3) 7
11OTE2 T Anh OTE(3) 3
12A1 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 33
12A2 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), Địa lí(3), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1) 35
12A3 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), Địa lí(3), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 36
12A4 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Hóa học(4), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), Địa lí(3), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 35
12A5 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
12D Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Hóa học(4), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 32
12C3 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Hóa học(4), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), Địa lí(3), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 35
12C1 Toán(5), Vật lí(2), Hóa học(4), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 35
12C2 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Hóa học(4), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 36
11A1 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), T Anh GT(2), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 39
11A2 Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
11A3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 37
11A4 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 37
11A5 Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
11D Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), T Anh GT(2), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 39
11C1 Toán(3), Vật lí(3), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 36
11C2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 36
11C3 Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 33
10A1 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), T Anh GT(2), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
10A2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 29
10A3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 29
10A4 Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 26
10A5 Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 27
10D Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(1), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), T Anh GT(2), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 32
10C1 Toán(3), Vật lí(2), KTCN(1), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(1), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), T Anh GT(2), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 30
10C2 Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), KTCN(1), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(1), Địa lí(3), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 25
10C3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), KTCN(1), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(1), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN2(1) 27

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

DANH SÁCH PHÒNG

STT Mã phòng Tên phòng Kiểu phòng Ghi chú

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Danh sách môn


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

DANH SÁCH MÔN HỌC

STT Mã môn Tên môn Kiểu môn Ghi chú
1 Toán Toán Tự nhiên  
2 Toán (CĐ) Toán (CĐ) Tự nhiên  
3 Toán (BD) Toán (BD) Tự nhiên  
4 Vật lí Vật lí Tự nhiên  
5 Vật lí (CĐ) Vật lí (CĐ) Tự nhiên  
6 Vật lí (BD) Vật lí (BD) Tự nhiên  
7 T Anh GT T Anh GT Tự nhiên  
8 T Anh IELTS T Anh IELTS Tự nhiên  
9 Hóa Học Hóa học Tự nhiên  
10 Hóa học (CĐ) Hóa học (CĐ) Tự nhiên  
11 Hóa (BD) Hóa (BD) Tự nhiên  
12 Sinh học Sinh học Tự nhiên  
13 Sinh học (BD) Sinh học (BD) Tự nhiên  
14 KTNN KTNN Tự nhiên  
15 Tin học Tin học Tự nhiên  
16 KTCN KTCN Tự nhiên  
17 Ngữ văn Ngữ văn Xã hội  
18 Ngữ văn (CĐ) Ngữ văn (CĐ) Tự nhiên  
19 Ngữ văn (BD) Ngữ văn (BD) Tự nhiên  
20 Lịch sử Lịch sử Xã hội  
21 Su cđ Lịch sử (CĐ) Tự nhiên  
22 Lịch sử (BD) Lịch sử (BD) Tự nhiên  
23 Địa lí Địa lí Xã hội  
24 Địa lí (CĐ) Địa lí (CĐ) Tự nhiên  
25 Địa lí (BD) Địa lí (BD) Tự nhiên  
26 GD KTPL (BD) GD KTPL (BD) Tự nhiên  
27 GD KTPL GD KTPL Tự nhiên  
28 GDĐP GDĐP Tự nhiên  
29 GDĐP2 GDĐP(Đ) Tự nhiên  
30 Tiếng Anh Tiếng Anh Xã hội  
31 Tiếng Anh (BD) Tiếng Anh (BD) Tự nhiên  
32 T Anh (GT) T Anh GT Tự nhiên  
33 T Anh (IELTS) T Anh IELTS Tự nhiên  
34 T Anh IELTS2 T Anh IELTS Tự nhiên  
35 T Anh OTE 1 T Anh OTE Tự nhiên  
36 T Anh OTE 2 T Anh OTE Tự nhiên  
37 Thể Dục Thể dục Tự nhiên  
38 GDQP GDQP Tự nhiên  
39 TNHN 1 HĐ TNHN1 Tự nhiên  
40 HĐ TNHN 2 HĐ TNHN2 Tự nhiên  
41 HĐ TNHN 3 HĐ TNHN3 Tự nhiên  
42 SHCN SHCN Xã hội  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

DANH SÁCH GIÁO VIÊN

STT Tên ngắn Họ tên Giới tính Địa chỉ
1 Minh Huỳnh Văn Minh Nam  
2 Cường Lê Công Cường Nam  
3 Quý Lê Hồ Quý Nam  
4 Hồng Hải Nguyễn Thị Hồng Hải Nữ  
5 Văn Linh Phan Văn Linh Nam  
6 Lưu Nguyễn Thị Yến Lưu Nữ  
7 Nhu Võ Thị Tuyết Nhu Nữ  
8 Hồng Phương Nguyên Thị Hồng Phương Nữ  
9 Tiên Hồ Thị Thủy Tiên Nữ  
10 Trung Phạm Quốc Quân Trung Nam  
11 Thành Trương Vĩnh Thành Nam  
12 Hồng Vân Nguyễn Thị Hồng Vân Nữ  
13 Vy Vương Thị Hà Vy Nữ  
14 Uyên Trần Thị Bích Uyên Nữ  
15 Hiếu4 Nguyễn Thị Quý Hiếu Nam  
16 Hiếu Nguyễn Thị Quý Hiếu Nữ  
17 Hiếu2 Nguyễn Thị Quý Hiếu Nam  
18 Hiếu3 Nguyễn Thị Quý Hiếu Nam  
19 Mến (Lí) Trần Thị Mến Nữ  
20 Bích Lê Thị Hồng Bích Nữ  
21 Quyên Đinh Thị Quê Quyên Nữ  
22 Huyền Hoàng Thị Huyền Nữ  
23 Thiên Nga Nguyễn Thị Thiên Nga Nữ  
24 Nam Nguyễn Đắc Nam Nam  
25 Nguyệt Huỳnh Thị Hải Nguyệt Nữ  
26 Yến Lê Hà Hoàng Yến Nữ  
27 Phương 4 Phan Thị Hồng Phương Nam  
28 Phương Phan Thị Hồng Phương Nữ  
29 Phương 2 Phan Thị Hồng Phương Nam  
30 Phương 3 Phan Thị Hồng Phương Nam  
31 Thêu Bùi Thị Hồng Thêu Nữ  
32 Thêu2 Bùi Thị Hồng Thêu Nam  
33 Thêu3 Bùi Thị Hồng Thêu Nam  
34 Thêu4 Bùi Thị Hồng Thêu Nam  
35 Thêu5 Bùi Thị Hồng Thêu Nam  
36 Thêu6 Bùi Thị Hồng Thêu Nam  
37 Thọ Phạm Xuân Thọ Nam  
38 Hằng Lê Thị Hằng Nữ  
39 Dinh Cao Xuân Dinh Nam  
40 Lan Nguyễn Thị Lan Nữ  
41 Mến Hồ Thị Thu Mến Nam  
42 Nghĩa Nguyễn Đình Nghĩa Nam  
43 Bích Vân Hồ Thị Bích Vân Nữ  
44 Vân2 Hồ Thị Bích Vân Nam  
45 Vân3 Hồ Thị Bích Vân Nam  
46 Vân4 Hồ Thị Bích Vân Nam  
47 Vi Lê Thị Tường Vi Nữ  
48 Luyến Quách Thị Luyến Nữ  
49 Đình Linh Trần Đình Linh Nam  
50 Nga (Tin) Nguyễn Thị Nga Nữ  
51 Dung Võ Thị Ngọc Dung Nữ  
52 Phan Nga Phan Thị Nga Nữ  
53 Thu Hằng Lê Thị Thu Hằng Nữ  
54 Thu Huyền Nguyễn Thị Thu Huyền Nam  
55 Hương Trần Thị Mỹ Hương Nữ  
56 Lài Nguyễn Thị Mỹ Lài Nữ  
57 Thanh Nguyên Cao Thị Thanh Nguyên Nữ  
58 Đinh Loan Đinh Thị Thanh Loan Nữ  
59 Vũ Thị Thanh Hà Nữ  
60 Hiền Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ  
61 Xuân Lê Thanh Xuân Nữ  
62 Trí Đặng Minh Trí Nữ  
63 Trí2 Đặng Minh Trí Nam  
64 Trí3 Đặng Minh Trí Nam  
65 Trí4 Đặng Minh Trí Nam  
66 Trí5 Đặng Minh Trí Nam  
67 Trường Phan Văn Trường Nam  
68 Loan Trịnh Thị Loan Nữ  
69 Loan2 Trịnh Thị Loan Nam  
70 Loan3 Trịnh Thị Loan Nam  
71 Loan4 Trịnh Thị Loan Nam  
72 Loan5 Trịnh Thị Loan Nam  
73 Phúc Võ Thị Phúc Nữ  
74 Nên Phan Thị Nên Nữ  
75 Liên Huỳnh Thị Kim Liên Nữ  
76 Trang Nguyễn Thị Thảo Trang Nữ  
77 Hoàng Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng Nữ  
78 Phạm Nga Phạm Thị Nga Nữ  
79 Quy Nguyễn Thị Bích Quy Nữ  
80 Thanh Đào Thị Phương Thanh Nữ  
81 Trúc Bùi Thị Nhã Trúc Nữ  
82 Hiệp Đặng Thị Hồng Hiệp Nữ  
83 Nguyên Trương Thị Nguyên Nữ  
84 Mai Loan Hoàng Thị Mai Loan Nữ  
85 Nhất Đinh Thống Nhất Nam  
86 Thơ Mai Thị Hoài Thơ Nữ  
87 Trinh Trần Thị Thục Trinh Nữ  
88 LUKE LUKE Nam  
89 WILLIAM WILLIAM Nam  
90 Hùng Nguyễn Ngọc Hùng Nam  
91 Hùng(1) Nguyễn Ngọc Hùng(1) Nam  
92 Hùng(2) Nguyễn Ngọc Hùng(2) Nam  
93 Hùng(3) Nguyễn Ngọc Hùng(3) Nam  
94 Hùng(4) Nguyễn Ngọc Hùng(4) Nam  
95 Oanh Trương Thị Oanh Nữ  
96 Oanh(1) Trương Thị Oanh(1) Nam  
97 Oanh(2) Trương Thị Oanh(2) Nam  
98 Oanh(3) Trương Thị Oanh(3) Nam  
99 Hằng(TD) Nguyễn Thị Thu Hằng Nữ  
100 Hằng(1) Nguyễn Thị Thu Hằng(1) Nam  
101 Hằng(2) Nguyễn Thị Thu Hằng(2) Nữ  
102 Hồng Phan Văn Hồng Nam  
103 Hồng(1) Phan Văn Hồng(1) Nam  
104 Hồng(2) Phan Văn Hồng(2) Nam  
105 Hồng(3) Phan Văn Hồng(3) Nam  
106 Hồng(4) Phan Văn Hồng(4) Nam  
107 TNHN1 BAN TNHN Nam  
108 TNHN2 BAN TNHN Nam  
109 TNHN3 BAN TNHN Nam  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách môn


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

THỜI KHÓA BIỂU CÁC LỚP 2B

Ngày Tiết 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12D 12C1 12C2 12C3 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11D 11C1 11C2 11C3 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10D 10C1 10C2 10C3 12LH1 12LH2 12LH3 12LH4 12LA1 12LA2 12AS 12SD1 12SD2 12D-PL 11TOANPD 11LYPD 11ANHPD 10TOANPD 10LYPD 10ANHPD 10TOAN 10LY 11TOAN 11LY 11HOA 11SINH 11VAN 11SU 11DIA 11GDKTPL 11ANH 11OTE1 11OTE2 10HOA 10SINH 10VAN 10SU 10DIA 10GDKTPL 10ANH
T.2 1 CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO                                                                        
2 Tiếng Anh - Thơ Sinh học - Hiền Vật lí (CĐ) - Nguyệt Lịch sử - Trang Toán - Vy Hóa Học - Lan TNHN 1 - Trí Địa lí (CĐ) - Thanh Lịch sử - Phúc Tiếng Anh - Nhất Hóa học (CĐ) - Vi TNHN 1 - Bích Vân Sinh học - Xuân Ngữ văn - Dung TNHN 1 - Loan Địa lí (CĐ) - Quy Toán - Lưu Toán (CĐ) - Uyên Sinh học - Thanh Nguyên Vật lí - Mến (Lí) Vật lí (CĐ) - Yến GDQP - Hồng Hóa học (CĐ) - Mến Sinh học - Su cđ - Liên GD KTPL - Hoàng Ngữ văn - Lài                                                                        
3 Tiếng Anh - Thơ Sinh học - Hiền Toán - Hồng Phương GDĐP - Thêu Tin học - Nga (Tin) Hóa Học - Lan Tin học - Luyến HĐ TNHN 2 - Trí GDĐP - Hoàng Ngữ văn - Dung Tin học - Đình Linh Toán - Văn Linh Tiếng Anh - Nhất GDĐP - Trường Ngữ văn - Hương Su cđ - Phúc Tiếng Anh - Nguyên Vật lí - Nam Lịch sử - Liên Vật lí - Mến (Lí) Toán (CĐ) - Quý Ngữ văn - Phan Nga Lịch sử - Trang TNHN 1 - Tiên Tiếng Anh - Mai Loan GDQP - Hồng Toán - Trung                                                                        
4 Vật lí (CĐ) - Quyên Toán (CĐ) - Minh GDĐP - Thêu Hóa Học - Thọ Tin học - Nga (Tin) Ngữ văn - Lài Tiếng Anh - Trinh Tin học - Luyến Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dung Tin học - Đình Linh Toán (CĐ) - Văn Linh Tiếng Anh - Nhất Sinh học - Đinh Loan Ngữ văn (CĐ) - Hương Vật lí - Nam Tiếng Anh - Nguyên GDĐP - Trường Hóa học (CĐ) - Hằng Tiếng Anh - Mai Loan Toán - Quý Ngữ văn - Phan Nga Lịch sử - Trang Lịch sử - Liên GDQP - Hồng KTCN - Loan Toán - Trung                                                                        
5 GDĐP - Quyên Toán - Minh Ngữ văn - Phan Nga Hóa Học - Thọ Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Tiếng Anh - Trinh Tin học - Luyến Ngữ văn - Thu Huyền                                                                                                            
1   GDQP - Hồng(1)           GDQP - Hồng(3)                         GDĐP - Bích HĐ TNHN 2 - Tiên                                                                                  
2 Thể Dục - Oanh Thể Dục - Oanh(1) Thể Dục - Oanh(2)       Thể Dục - Hùng(2) Thể Dục - Hùng Thể Dục - Hùng(1)                       HĐ TNHN 2 - Tiên GDĐP - Nam                                                                                  
3 Thể Dục - Oanh Thể Dục - Oanh(1) Thể Dục - Oanh(2)       Thể Dục - Hùng(2) Thể Dục - Hùng Thể Dục - Hùng(1)                       Thể Dục - Hằng(TD) Thể Dục - Hằng(1)                                                                                  
4 GDQP - Hồng   GDQP - Hồng(2)       GDQP - Hồng(4)   GDQP - Hồng(1)                       Thể Dục - Hằng(TD) Thể Dục - Hằng(1)                                                                                  
5                                                                                                                              
T.3 1 Tin học - Luyến Tiếng Anh - Trinh Vật lí - Nguyệt Toán - Vy Tiếng Anh - Thơ Sinh học - Hiền Toán - Hồng Vân Tiếng Anh - Mai Loan Toán - Nhu Hóa Học - Lan Toán - Uyên Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Dinh Ngữ văn - Dung Sinh học - Xuân Ngữ văn - Hương TNHN 1 - Loan Địa lí - Thanh Toán - Hồng Hải TNHN 1 - Thêu Vật lí - Yến Tiếng Anh - Nguyên Vật lí - Mến (Lí) Ngữ văn (CĐ) - Lài GD KTPL - Hoàng Ngữ văn (CĐ) - Phan Nga Lịch sử - Liên                                                                        
2 Tin học - Luyến Tiếng Anh - Trinh Vật lí - Nguyệt Toán - Vy Tiếng Anh - Thơ Sinh học - Hiền Toán - Hồng Vân Tiếng Anh - Mai Loan Toán - Nhu Hóa Học - Lan Toán - Uyên Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Dinh Ngữ văn - Dung GDĐP - Trường Ngữ văn - Hương Lịch sử - Liên Địa lí - Thanh Toán (CĐ) - Cường Lịch sử - Trang Vật lí - Yến Tiếng Anh - Nguyên Vật lí - Mến (Lí) Ngữ văn - Lài GD KTPL - Hoàng Ngữ văn - Phan Nga GDQP - Hồng                                                                        
3 TNHN 1 - Phương 4 Tin học - Nga (Tin) Toán - Hồng Phương Vật lí - Thiên Nga TNHN 1 - Trí GDĐP - Nên Tiếng Anh - Trinh GD KTPL - Hoàng Ngữ văn (CĐ) - Thu Huyền Toán - Minh Ngữ văn - Hương GDĐP - Trường Toán - Hiếu4 Vật lí - Quyên Tin học - Đình Linh Tiếng Anh - Nguyên Ngữ văn - Thu Hằng Tiếng Anh - Nhất Tiếng Anh - Hiệp Lịch sử - Trang TNHN 1 - Tiên Vật lí - Nam GDQP - Hồng Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Ngữ văn - Phan Nga Toán - Thành KTCN - Loan                                                                        
4 HĐ TNHN 2 - Phương 4 Tin học - Nga (Tin) Toán - Hồng Phương Vật lí - Thiên Nga HĐ TNHN 2 - Trí Tin học - Luyến GD KTPL - Nên GD KTPL - Hoàng Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Minh Ngữ văn - Hương Tin học - Đình Linh Toán - Hiếu4 Vật lí - Quyên Lịch sử - Liên GDĐP - Trường Ngữ văn - Thu Hằng Tiếng Anh - Nhất Tiếng Anh - Hiệp GDQP - Hồng Lịch sử - Trang Vật lí - Nam TNHN 1 - Tiên Toán - Trung Ngữ văn (CĐ) - Phan Nga Toán (CĐ) - Thành KTCN - Loan                                                                        
5                                                                                                                              
1                     GDQP - Hồng(2)       GDQP - Hồng     HĐ TNHN 2 - Bích Vân Thể Dục - Oanh(1)         HĐ TNHN 2 - Tiên HĐ TNHN 2 - Thêu     Vật lí - Quyên Vật lí - Nguyệt Hóa Học - Dinh Ngữ văn - Dung Vật lí - Bích Vật lí - Thiên Nga Tiếng Anh - Trúc Toán - Nhu Lịch sử - Phúc Ngữ văn - Thu Huyền                                                    
2                   GDQP - Hồng(2) HĐ TNHN 2 - Bích Vân       Thể Dục - Hằng(1)     GDQP - Hồng(1) Thể Dục - Oanh(1)         Thể Dục - Oanh(3) Thể Dục - Oanh     Vật lí - Quyên Vật lí - Nguyệt Hóa Học - Dinh Ngữ văn - Dung Vật lí - Bích Vật lí - Thiên Nga Tiếng Anh - Trúc Toán - Nhu Lịch sử - Phúc Ngữ văn - Thu Huyền                                                    
3                   Thể Dục - Hùng(1) Thể Dục - Hằng(TD)       Thể Dục - Hằng(1)     Thể Dục - Hùng HĐ TNHN 2 - Thêu         Thể Dục - Oanh(3) Thể Dục - Oanh     Ngữ văn - Hương Toán - Minh Toán - Hồng Phương Toán - Vy Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn - Thu Hằng Ngữ văn - Lài Lịch sử - Trang Toán - Hồng Vân Địa lí - Thanh                                                    
4                   Thể Dục - Hùng(1) Thể Dục - Hằng(TD)             Thể Dục - Hùng                   Ngữ văn - Hương Toán - Minh Toán - Hồng Phương Toán - Vy Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn - Thu Hằng Ngữ văn - Lài Lịch sử - Trang Toán - Hồng Vân Địa lí - Thanh                                                    
5                                                                                                                              
T.4 1 Toán - Hồng Phương Hóa Học - Hằng Sinh học - Xuân Sinh học - Đinh Loan Toán - Vy Ngữ văn - Lài Địa lí - Thanh Toán - Hồng Vân HĐ TNHN 2 - Tiên Vật lí - Nguyệt Hóa Học - Vi Vật lí - Bích Ngữ văn - Dung Hóa Học - Dinh Vật lí - Yến Toán - Văn Linh Địa lí (CĐ) - Quy TNHN 1 - Bích Vân TNHN 1 - Thêu Sinh học - Thanh Nguyên Lịch sử - Trang Sinh học - Hóa Học - Mến Vật lí - Mến (Lí) Tiếng Anh - Mai Loan Địa lí - Phạm Nga Tiếng Anh - Thơ                                                                        
2 Toán - Hồng Phương Hóa Học - Hằng Sinh học - Xuân Ngữ văn - Thu Hằng Toán - Vy Ngữ văn (CĐ) - Lài Địa lí - Thanh Toán (CĐ) - Hồng Vân TNHN 1 - Tiên Vật lí - Nguyệt Hóa Học - Vi Vật lí - Bích Ngữ văn - Dung Hóa Học - Dinh Vật lí - Yến Địa lí - Quy Tiếng Anh - Nguyên GD KTPL - Nên Toán - Hồng Hải Sinh học - Thanh Nguyên Ngữ văn - Thu Huyền Sinh học - Hóa Học - Mến Vật lí - Mến (Lí) Tiếng Anh - Mai Loan Địa lí - Phạm Nga Tiếng Anh - Thơ                                                                        
3 Sinh học - Xuân Ngữ văn - Dung Hóa học (CĐ) - Dinh Ngữ văn - Thu Hằng Hóa học (CĐ) - Nghĩa Tiếng Anh - Trinh GD KTPL - Nên Lịch sử - Phúc KTNN - Trí Lịch sử - Liên Vật lí - Quyên Hóa học (CĐ) - Mến Vật lí - Nam Tiếng Anh - Nguyên Toán - Thành Địa lí - Quy KTCN - Trường Toán - Uyên Toán - Hồng Hải Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Ngữ văn - Thu Huyền TNHN 1 - Tiên Sinh học - Tiếng Anh - Thơ KTCN - Loan Lịch sử - Trang Vật lí - Yến                                                                        
4 Hóa Học - Thọ HĐ TNHN 2 - Phương 4 Ngữ văn - Phan Nga Tin học - Nga (Tin) Ngữ văn - Hương Tiếng Anh - Trinh KTNN - Trí Ngữ văn - Thu Hằng Tiếng Anh - Trúc Toán - Minh Vật lí - Quyên Lịch sử - Phúc Vật lí - Nam Tiếng Anh - Nguyên Toán - Thành TNHN 1 - Loan GDĐP - Trường Toán - Uyên Ngữ văn - Thu Huyền Hóa Học - Nghĩa Tiếng Anh - Nhất Tin học - Đình Linh Toán (CĐ) - Hiếu4 Tin học - Luyến Lịch sử - Liên Lịch sử - Trang Toán (CĐ) - Trung                                                                        
5 Hóa Học - Thọ TNHN 1 - Phương 4 Ngữ văn - Phan Nga Tin học - Nga (Tin) Ngữ văn - Hương Toán - Minh HĐ TNHN 2 - Trí Ngữ văn (CĐ) - Thu Hằng Tiếng Anh - Trúc                   Ngữ văn - Thu Huyền Hóa Học - Nghĩa Tiếng Anh - Nhất Tin học - Đình Linh Toán - Hiếu4 Tin học - Luyến Lịch sử - Liên Tiếng Anh - Trinh Toán - Trung                                                                        
1                                                                           Toán - Văn Linh Vật lí - Nam Tiếng Anh - Trúc Toán - Hiếu4 Vật lí - Yến Tiếng Anh - Nhất Toán (BD) - Hồng Hải Vật lí (BD) - Thiên Nga Toán (BD) - Thành Vật lí (BD) - Bích Hóa (BD) - Lan Sinh học (BD) - Thanh Nguyên Ngữ văn (BD) - Hương Lịch sử (BD) - Phúc Địa lí (BD) - Quy GD KTPL (BD) - Nên Tiếng Anh (BD) - Nguyên     Hóa (BD) - Vi Sinh học (BD) - Ngữ văn (BD) - Phan Nga Lịch sử (BD) - Liên Địa lí (BD) - Phạm Nga GD KTPL (BD) - Hoàng Tiếng Anh (BD) - Mai Loan
2                                                                           Toán - Văn Linh Vật lí - Nam Tiếng Anh - Trúc Toán - Hiếu4 Vật lí - Yến Tiếng Anh - Nhất Toán (BD) - Hồng Hải Vật lí (BD) - Thiên Nga Toán (BD) - Thành Vật lí (BD) - Bích Hóa (BD) - Lan Sinh học (BD) - Thanh Nguyên Ngữ văn (BD) - Hương Lịch sử (BD) - Phúc Địa lí (BD) - Quy GD KTPL (BD) - Nên Tiếng Anh (BD) - Nguyên     Hóa (BD) - Vi Sinh học (BD) - Ngữ văn (BD) - Phan Nga Lịch sử (BD) - Liên Địa lí (BD) - Phạm Nga GD KTPL (BD) - Hoàng Tiếng Anh (BD) - Mai Loan
3                                                                                                                              
4                                                                                                                              
5                                                                                                                              
T.5 1 Toán - Hồng Phương Vật lí - Nguyệt Tiếng Anh - Mai Loan Toán (CĐ) - Vy Sinh học - Đinh Loan Vật lí - Bích Ngữ văn - Thu Huyền Địa lí - Thanh GD KTPL - Hoàng TNHN 1 - Bích Vân Sinh học - Thanh Nguyên Hóa Học - Mến Sinh học - Xuân Hóa học (CĐ) - Dinh Hóa Học - Lan Toán - Văn Linh Địa lí - Quy Ngữ văn - Dung Hóa Học - Hằng Toán (CĐ) - Hồng Hải Hóa Học - Nghĩa Hóa Học - Vi Sinh học - Tiếng Anh - Thơ TNHN 1 - Thêu TNHN 1 - Tiên Vật lí - Yến                                                                        
2 Toán (CĐ) - Hồng Phương Vật lí - Nguyệt Hóa Học - Dinh Toán - Vy Sinh học - Đinh Loan Vật lí - Bích Ngữ văn (CĐ) - Thu Huyền Địa lí - Thanh GD KTPL - Hoàng Sinh học - Thanh Nguyên TNHN 1 - Bích Vân Hóa Học - Mến Ngữ văn - Dung Tin học - Đình Linh Hóa Học - Lan Toán - Văn Linh Địa lí - Quy Vật lí - Nam Hóa Học - Hằng Tiếng Anh - Mai Loan Hóa Học - Nghĩa Hóa Học - Vi Ngữ văn - Lài Tiếng Anh - Thơ Toán - Hồng Hải Vật lí - Yến TNHN 1 - Thêu                                                                        
3 Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Dung Hóa Học - Dinh Tiếng Anh - Trúc Vật lí - Quyên Toán - Minh Su cđ - Trang KTNN - Trí Địa lí - Phạm Nga Sinh học - Thanh Nguyên Tiếng Anh - Nguyên Tiếng Anh - Nhất Toán - Hiếu4 Tin học - Đình Linh Toán - Thành KTCN - Trường Ngữ văn - Thu Hằng Toán - Uyên Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Tiếng Anh - Mai Loan Toán - Quý Vật lí (CĐ) - Nam Ngữ văn - Lài GDQP - Hồng Toán - Hồng Hải GD KTPL - Hoàng Địa lí (CĐ) - Quy                                                                        
4 Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Dung Tin học - Nga (Tin) Tiếng Anh - Trúc Vật lí - Quyên Toán - Minh Lịch sử - Trang TNHN 1 - Trí Địa lí - Phạm Nga Tiếng Anh - Nhất Toán (CĐ) - Uyên Ngữ văn - Thu Hằng Tin học - Đình Linh TNHN 1 - Loan Toán (CĐ) - Thành Tiếng Anh - Nguyên GD KTPL - Nên KTCN - Trường GDQP - Hồng Ngữ văn - Phan Nga Toán - Quý Toán - Hiếu4 Tin học - Luyến Hóa Học - Thọ Vật lí - Thiên Nga Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn - Lài                                                                        
5                   Tiếng Anh - Nhất Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Thu Hằng TNHN 1 - Loan Toán - Uyên Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên GD KTPL - Nên KTCN - Trường Tin học - Nga (Tin) Ngữ văn - Phan Nga GDQP - Hồng Toán - Hiếu4 Tin học - Luyến Hóa Học - Thọ Vật lí - Thiên Nga Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn - Lài                                                                        
1                       GDQP - Hồng       HĐ TNHN 2 - Loan GDQP - Hồng(4)           HĐ TNHN 2 - Tiên T Anh (GT) - LUKE   GDĐP - Nam   Toán - Hồng Phương Hóa Học - Hằng Vật lí - Nguyệt Hóa Học - Nghĩa Toán - Minh Toán - Vy Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Địa lí - Thanh Toán - Nhu                                                    
2                       HĐ TNHN 2 - Bích Vân       GDQP - Hồng HĐ TNHN 2 - Loan           GDĐP - Bích T Anh (GT) - LUKE GDĐP - Nam HĐ TNHN 2 - Tiên   Toán - Hồng Phương Hóa Học - Hằng Vật lí - Nguyệt Hóa Học - Nghĩa Toán - Minh Toán - Vy Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Địa lí - Thanh Toán - Nhu                                                    
3                       Thể Dục - Oanh       Thể Dục - Hằng(2) Thể Dục - Hằng(TD)           Thể Dục - Hùng(2) GDĐP - Bích T Anh (GT) - LUKE Thể Dục - Hùng(1)   Hóa Học - Thọ Ngữ văn - Phan Nga Ngữ văn - Hương Vật lí - Thiên Nga Ngữ văn - Lài Tiếng Anh - Thơ Lịch sử - Phúc Địa lí - Phạm Nga Ngữ văn - Thu Hằng GD KTPL - Nên                                                    
4                       Thể Dục - Oanh       Thể Dục - Hằng(2) Thể Dục - Hằng(TD)           Thể Dục - Hùng(2)   T Anh (GT) - LUKE Thể Dục - Hùng(1)   Hóa Học - Thọ Ngữ văn - Phan Nga Ngữ văn - Hương Vật lí - Thiên Nga Ngữ văn - Lài Tiếng Anh - Thơ Lịch sử - Phúc Địa lí - Phạm Nga Ngữ văn - Thu Hằng GD KTPL - Nên                                                    
5                                                                                                                              
T.6 1 Vật lí - Quyên Tiếng Anh - Trinh TNHN 1 - Tiên HĐ TNHN 2 - Trí Hóa Học - Nghĩa HĐ TNHN 2 - Phương 4 Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Thu Hằng Tin học - Luyến Tin học - Nga (Tin) Lịch sử - Phúc Tiếng Anh - Nhất Lịch sử - Liên Toán - Uyên Tiếng Anh - Trúc Ngữ văn - Hương Toán - Lưu Ngữ văn - Dung Tiếng Anh - Hiệp Toán - Hồng Hải Tin học - Đình Linh Lịch sử - Trang Toán - Hiếu4 Ngữ văn - Lài Địa lí - Phạm Nga Ngữ văn - Phan Nga GD KTPL - Hoàng                                                                        
2 Vật lí - Quyên Toán - Minh HĐ TNHN 2 - Tiên TNHN 1 - Trí Hóa Học - Nghĩa TNHN 1 - Phương 4 Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Thu Hằng Tin học - Luyến Tin học - Nga (Tin) Tiếng Anh - Nguyên Tiếng Anh - Nhất GDĐP - Trường Toán - Uyên Tiếng Anh - Trúc Ngữ văn (CĐ) - Hương Toán - Lưu Ngữ văn - Dung Vật lí - Thiên Nga Toán - Hồng Hải Tin học - Đình Linh Lịch sử - Trang Toán - Hiếu4 Ngữ văn - Lài Địa lí - Phạm Nga Ngữ văn - Phan Nga GD KTPL - Hoàng                                                                        
3 Tiếng Anh - Thơ Toán - Minh Tiếng Anh - Mai Loan Ngữ văn - Thu Hằng Vật lí (CĐ) - Quyên Lịch sử - Trang KTNN - Trí Toán - Hồng Vân Địa lí (CĐ) - Phạm Nga GDĐP - Trường Tiếng Anh - Nguyên Toán - Văn Linh Tiếng Anh - Nhất Lịch sử - Liên Ngữ văn - Hương Lịch sử - Phúc Vật lí - Mến (Lí) GD KTPL - Nên Vật lí - Thiên Nga Tin học - Nga (Tin) Sinh học - Toán - Hiếu4 Tiếng Anh - Trinh Toán - Trung Ngữ văn - Phan Nga Toán - Thành Địa lí - Quy                                                                        
4 Sinh học - Xuân GDĐP - Thêu Tiếng Anh - Mai Loan Hóa học (CĐ) - Thọ Tiếng Anh - Thơ Vật lí (CĐ) - Bích Địa lí (CĐ) - Thanh Toán - Hồng Vân Toán - Nhu Vật lí (CĐ) - Nguyệt GDĐP - Trường Toán - Văn Linh Tin học - Đình Linh Sinh học - Đinh Loan Vật lí (CĐ) - Yến GD KTPL - Nên Vật lí - Mến (Lí) Lịch sử - Liên Sinh học - Thanh Nguyên Tin học - Nga (Tin) Sinh học - Hóa học (CĐ) - Vi Tiếng Anh - Trinh Toán - Trung Ngữ văn - Phan Nga Toán - Thành Địa lí - Quy                                                                        
5 SHCN - Hồng Phương SHCN - Hiền SHCN - Dinh SHCN - Vy SHCN - Huyền SHCN - Bích SHCN - Thanh SHCN - Hồng Vân SHCN - Nhu SHCN - Nguyệt SHCN - Vi SHCN - Văn Linh SHCN - Xuân SHCN - Đinh Loan SHCN - Lan SHCN - Quy SHCN - Mến (Lí) SHCN - Bích Vân SHCN - Hằng SHCN - Thanh Nguyên SHCN - Yến SHCN - SHCN - Mến SHCN - Thơ SHCN - Mai Loan SHCN - Thành SHCN - Thêu                                                                        
1       GDQP - Hồng(3) GDQP - Hồng GDQP - Hồng(4)       T Anh (GT) - LUKE     GDQP - Hồng(1) HĐ TNHN 2 - Loan         T Anh (GT) - WILLIAM HĐ TNHN 2 - Thêu             GDĐP - Nam                                                                        
2       Thể Dục - Hằng(TD) Thể Dục - Hằng(1) Thể Dục - Hằng(2)       T Anh (GT) - LUKE     Thể Dục - Oanh(1) GDQP - Hồng(3) HĐ TNHN 2 - Loan       T Anh (GT) - WILLIAM GDĐP - Phương 4             HĐ TNHN 2 - Thêu                                                                        
3       Thể Dục - Hằng(TD) Thể Dục - Hằng(1) Thể Dục - Hằng(2)       HĐ TNHN 2 - Bích Vân     Thể Dục - Oanh(1) Thể Dục - Oanh(2) T Anh (GT) - LUKE       GDĐP - Thiên Nga Thể Dục - Hùng(2)             Thể Dục - Hùng(1)                                                                        
4                         HĐ TNHN 2 - Loan Thể Dục - Oanh(2) T Anh (GT) - LUKE         Thể Dục - Hùng(2)             Thể Dục - Hùng(1)                                                                        
5                                                                                                                              
T.7 1 Ngữ văn - Hương Lịch sử - Phúc Tin học - Nga (Tin) Tiếng Anh - Trúc Lịch sử - Trang Tiếng Anh - Trinh Tin học - Luyến GDĐP - Hoàng KTNN - Trí Ngữ văn - Dung Vật lí (CĐ) - Quyên Ngữ văn - Thu Hằng Toán (CĐ) - Hiếu4 Toán (CĐ) - Uyên Tin học - Đình Linh GD KTPL - Nên Toán (CĐ) - Lưu Tiếng Anh - Nhất Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Phan Nga Hóa học (CĐ) - Nghĩa Tiếng Anh - Nguyên Ngữ văn - Lài Toán (CĐ) - Trung KTCN - Loan Địa lí (CĐ) - Phạm Nga Lịch sử - Liên                                                                        
2 Lịch sử - Trang Hóa học (CĐ) - Hằng Lịch sử - Phúc Vật lí (CĐ) - Thiên Nga GDĐP - Nên Tin học - Luyến GDĐP - Hoàng KTNN - Trí Tiếng Anh - Trúc Toán (CĐ) - Minh Toán - Uyên Tin học - Đình Linh Vật lí (CĐ) - Nam Vật lí (CĐ) - Quyên Ngữ văn - Hương KTCN - Trường Ngữ văn (CĐ) - Thu Hằng Ngữ văn (CĐ) - Dung Tin học - Nga (Tin) Toán - Hồng Hải Tiếng Anh - Nhất Ngữ văn - Phan Nga Tiếng Anh - Trinh Lịch sử - Liên Địa lí (CĐ) - Phạm Nga KTCN - Loan Ngữ văn (CĐ) - Lài                                                                        
3 Hóa học (CĐ) - Thọ Vật lí (CĐ) - Nguyệt Toán (CĐ) - Hồng Phương Sinh học - Đinh Loan Toán (CĐ) - Vy Toán (CĐ) - Minh Toán - Hồng Vân Tiếng Anh - Mai Loan Toán (CĐ) - Nhu Hóa học (CĐ) - Lan Sinh học - Thanh Nguyên Vật lí (CĐ) - Bích Hóa học (CĐ) - Dinh Tiếng Anh - Nguyên Sinh học - Xuân Vật lí - Nam KTCN - Trường Địa lí (CĐ) - Thanh Lịch sử - Liên Hóa học (CĐ) - Nghĩa Ngữ văn - Thu Huyền Toán (CĐ) - Hiếu4 Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Sinh học - Toán - Hồng Hải Vật lí - Yến Tiếng Anh - Thơ                                                                        
4 HĐ TNHN 3 - Hồng Phương HĐ TNHN 3 - Hiền HĐ TNHN 3 - Dinh HĐ TNHN 3 - Vy HĐ TNHN 3 - Huyền HĐ TNHN 3 - Bích HĐ TNHN 3 - Thanh HĐ TNHN 3 - Hồng Vân HĐ TNHN 3 - Nhu HĐ TNHN 3 - Nguyệt HĐ TNHN 3 - Vi HĐ TNHN 3 - Văn Linh HĐ TNHN 3 - Xuân HĐ TNHN 3 - Đinh Loan HĐ TNHN 3 - Lan HĐ TNHN 3 - Quy HĐ TNHN 3 - Mến (Lí) HĐ TNHN 3 - Bích Vân HĐ TNHN 3 - Hằng HĐ TNHN 3 - Thanh Nguyên HĐ TNHN 3 - Yến HĐ TNHN 3 - HĐ TNHN 3 - Mến HĐ TNHN 3 - Thơ HĐ TNHN 3 - Mai Loan HĐ TNHN 3 - Thành HĐ TNHN 3 - Thêu                                                                        
5                                                                                                                              
1                                                                                                                              
2                                                                                                                              
3                                                                                                                              
4                                                                                                                              
5                                                                                                                              

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12A1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Tin học Toán Toán Vật lí Ngữ văn
2 Tiếng Anh Tin học Toán Toán (CĐ) Vật lí Lịch sử
3 Tiếng Anh HĐ TNHN1 Sinh học Ngữ văn Tiếng Anh Hóa học (CĐ)
4 Vật lí (CĐ) HĐ TNHN2 Hóa học Ngữ văn Sinh học HĐ TNHN3
5 GDĐP   Hóa học   SHCN  
Chiều 1            
2 Thể dục          
3 Thể dục          
4 GDQP          
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11A1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Hóa học Vật lí HĐ TNHN1 Tin học Ngữ văn
2 Tiếng Anh Hóa học Vật lí Sinh học Tin học Toán (CĐ)
3 Ngữ văn Toán Lịch sử Sinh học GDĐP Hóa học (CĐ)
4 Ngữ văn Toán Toán Tiếng Anh Vật lí (CĐ) HĐ TNHN3
5       Tiếng Anh SHCN  
Chiều 1         T Anh GT  
2   GDQP     T Anh GT  
3   Thể dục     HĐ TNHN2  
4   Thể dục        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11A2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Hóa học Sinh học Lịch sử Vật lí (CĐ)
2 Hóa học (CĐ) Toán Hóa học HĐ TNHN1 Tiếng Anh Toán
3 Tin học Ngữ văn Vật lí Tiếng Anh Tiếng Anh Sinh học
4 Tin học Ngữ văn Vật lí Toán (CĐ) GDĐP HĐ TNHN3
5       Ngữ văn SHCN  
Chiều 1   GDQP        
2   HĐ TNHN2        
3   Thể dục        
4   Thể dục        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11A3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Sinh học Vật lí Hóa học Tiếng Anh Ngữ văn
2 HĐ TNHN1 Sinh học Vật lí Hóa học Tiếng Anh Tin học
3 Toán GDĐP Hóa học (CĐ) Tiếng Anh Toán Vật lí (CĐ)
4 Toán (CĐ) Tin học Lịch sử Ngữ văn Toán HĐ TNHN3
5       Ngữ văn SHCN  
Chiều 1       GDQP    
2       HĐ TNHN2    
3       Thể dục    
4       Thể dục    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11A4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Hóa học Ngữ văn Sinh học Lịch sử Toán (CĐ)
2 Sinh học Hóa học Ngữ văn Ngữ văn GDĐP Vật lí (CĐ)
3 Tiếng Anh Toán Vật lí Toán Tiếng Anh Hóa học (CĐ)
4 Tiếng Anh Toán Vật lí Tin học Tin học HĐ TNHN3
5       HĐ TNHN1 SHCN  
Chiều 1         GDQP  
2         Thể dục  
3         Thể dục  
4         HĐ TNHN2  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11A5

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Ngữ văn Hóa học Hóa học (CĐ) Toán Toán (CĐ)
2 Ngữ văn Ngữ văn Hóa học Tin học Toán Vật lí (CĐ)
3 GDĐP Vật lí Tiếng Anh Tin học Lịch sử Tiếng Anh
4 Sinh học Vật lí Tiếng Anh HĐ TNHN1 Sinh học HĐ TNHN3
5       Toán SHCN  
Chiều 1         HĐ TNHN2  
2         GDQP  
3         Thể dục  
4         Thể dục  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11D

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Sinh học Vật lí Hóa học Tiếng Anh Tin học
2 HĐ TNHN1 GDĐP Vật lí Hóa học Tiếng Anh Ngữ văn
3 Ngữ văn Tin học Toán Toán Ngữ văn Sinh học
4 Ngữ văn (CĐ) Lịch sử Toán Toán (CĐ) Vật lí (CĐ) HĐ TNHN3
5       Tiếng Anh SHCN  
Chiều 1   GDQP        
2   Thể dục     HĐ TNHN2  
3   Thể dục     T Anh GT  
4         T Anh GT  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11C1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn GD KTPL
2 Địa lí (CĐ) Ngữ văn Địa lí Toán Ngữ văn (CĐ) KTCN
3 Lịch sử (CĐ) Tiếng Anh Địa lí KTCN Lịch sử Vật lí
4 Vật lí GDĐP HĐ TNHN1 Tiếng Anh GD KTPL HĐ TNHN3
5       Tiếng Anh SHCN  
Chiều 1       HĐ TNHN2    
2       GDQP    
3       Thể dục    
4       Thể dục    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11C2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO HĐ TNHN1 Địa lí (CĐ) Địa lí Toán Toán (CĐ)
2 Toán Lịch sử Tiếng Anh Địa lí Toán Ngữ văn (CĐ)
3 Tiếng Anh Ngữ văn KTCN Ngữ văn Vật lí KTCN
4 Tiếng Anh Ngữ văn GDĐP GD KTPL Vật lí HĐ TNHN3
5       GD KTPL SHCN  
Chiều 1       GDQP    
2       HĐ TNHN2    
3       Thể dục    
4       Thể dục    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11C3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Địa lí HĐ TNHN1 Ngữ văn Ngữ văn Tiếng Anh
2 Toán (CĐ) Địa lí GD KTPL Vật lí Ngữ văn Ngữ văn (CĐ)
3 Vật lí Tiếng Anh Toán Toán GD KTPL Địa lí (CĐ)
4 GDĐP Tiếng Anh Toán KTCN Lịch sử HĐ TNHN3
5       KTCN SHCN  
Chiều 1   HĐ TNHN2        
2   GDQP        
3   Thể dục        
4   Thể dục        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10A1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán HĐ TNHN1 Hóa học Tiếng Anh Ngữ văn
2 Sinh học Toán (CĐ) Toán Hóa học Vật lí Tin học
3 Lịch sử Tiếng Anh Toán Vật lí (CĐ) Vật lí Lịch sử
4 Hóa học (CĐ) Tiếng Anh Ngữ văn GDQP Sinh học HĐ TNHN3
5     Ngữ văn Tin học SHCN  
Chiều 1   Thể dục     T Anh GT  
2   Thể dục     T Anh GT  
3   HĐ TNHN2     GDĐP  
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12A2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Tiếng Anh Hóa học Vật lí Tiếng Anh Lịch sử
2 Sinh học Tiếng Anh Hóa học Vật lí Toán Hóa học (CĐ)
3 Sinh học Tin học Ngữ văn Ngữ văn Toán Vật lí (CĐ)
4 Toán (CĐ) Tin học HĐ TNHN2 Ngữ văn GDĐP HĐ TNHN3
5 Toán   HĐ TNHN1   SHCN  
Chiều 1 GDQP          
2 Thể dục          
3 Thể dục          
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10A2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO HĐ TNHN1 Sinh học Toán (CĐ) Toán Ngữ văn
2 Vật lí Lịch sử Sinh học Tiếng Anh Toán Toán
3 Vật lí Lịch sử Vật lí (CĐ) Tiếng Anh Tin học Hóa học (CĐ)
4 Tiếng Anh GDQP Hóa học Ngữ văn Tin học HĐ TNHN3
5     Hóa học Ngữ văn SHCN  
Chiều 1         HĐ TNHN2  
2         GDĐP  
3         Thể dục  
4         Thể dục  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10A3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Vật lí Lịch sử Hóa học Tin học Hóa học (CĐ)
2 Vật lí (CĐ) Vật lí Ngữ văn Hóa học Tin học Tiếng Anh
3 Toán (CĐ) HĐ TNHN1 Ngữ văn Toán Sinh học Ngữ văn
4 Toán Lịch sử Tiếng Anh Toán Sinh học HĐ TNHN3
5     Tiếng Anh GDQP SHCN  
Chiều 1 GDĐP          
2 HĐ TNHN2          
3 Thể dục          
4 Thể dục          
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10A4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Tiếng Anh Sinh học Hóa học Lịch sử Tiếng Anh
2 GDQP Tiếng Anh Sinh học Hóa học Lịch sử Ngữ văn
3 Ngữ văn Vật lí HĐ TNHN1 Vật lí (CĐ) Toán Toán (CĐ)
4 Ngữ văn Vật lí Tin học Toán Hóa học (CĐ) HĐ TNHN3
5     Tin học Toán SHCN  
Chiều 1 HĐ TNHN2          
2 GDĐP          
3 Thể dục          
4 Thể dục          
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10A5

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Vật lí Hóa học Sinh học Toán Ngữ văn
2 Hóa học (CĐ) Vật lí Hóa học Ngữ văn Toán Tiếng Anh
3 Lịch sử GDQP Sinh học Ngữ văn Tiếng Anh Vật lí (CĐ)
4 Lịch sử HĐ TNHN1 Toán (CĐ) Tin học Tiếng Anh HĐ TNHN3
5     Toán Tin học SHCN  
Chiều 1       HĐ TNHN2    
2       GDĐP    
3       Thể dục    
4       Thể dục    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10D

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Ngữ văn (CĐ) Vật lí Tiếng Anh Ngữ văn Toán (CĐ)
2 Sinh học Ngữ văn Vật lí Tiếng Anh Ngữ văn Lịch sử
3 HĐ TNHN1 Vật lí (CĐ) Tiếng Anh GDQP Toán Sinh học
4 Lịch sử Toán Tin học Hóa học Toán HĐ TNHN3
5     Tin học Hóa học SHCN  
Chiều 1   HĐ TNHN2   T Anh GT    
2   Thể dục   T Anh GT    
3   Thể dục   GDĐP    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10C1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO GD KTPL Tiếng Anh HĐ TNHN1 Địa lí KTCN
2 Lịch sử (CĐ) GD KTPL Tiếng Anh Toán Địa lí Địa lí (CĐ)
3 Tiếng Anh Ngữ văn KTCN Toán Ngữ văn Toán
4 GDQP Ngữ văn (CĐ) Lịch sử Vật lí Ngữ văn HĐ TNHN3
5     Lịch sử Vật lí SHCN  
Chiều 1   HĐ TNHN2        
2   Thể dục   GDĐP    
3   Thể dục   T Anh GT    
4       T Anh GT    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10C2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Ngữ văn (CĐ) Địa lí HĐ TNHN1 Ngữ văn Địa lí (CĐ)
2 GD KTPL Ngữ văn Địa lí Vật lí Ngữ văn KTCN
3 GDQP Toán Lịch sử GD KTPL Toán Vật lí
4 KTCN Toán (CĐ) Lịch sử Tiếng Anh Toán HĐ TNHN3
5     Tiếng Anh Tiếng Anh SHCN  
Chiều 1       GDĐP    
2       HĐ TNHN2    
3       Thể dục    
4       Thể dục    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10C3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Lịch sử Tiếng Anh Vật lí GD KTPL Lịch sử
2 Ngữ văn GDQP Tiếng Anh HĐ TNHN1 GD KTPL Ngữ văn (CĐ)
3 Toán KTCN Vật lí Địa lí (CĐ) Địa lí Tiếng Anh
4 Toán KTCN Toán (CĐ) Ngữ văn Địa lí HĐ TNHN3
5     Toán Ngữ văn SHCN  
Chiều 1         GDĐP  
2         HĐ TNHN2  
3         Thể dục  
4         Thể dục  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12LH1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Vật lí   Toán    
2   Vật lí   Toán    
3   Ngữ văn   Hóa học    
4   Ngữ văn   Hóa học    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12LH2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Vật lí   Hóa học    
2   Vật lí   Hóa học    
3   Toán   Ngữ văn    
4   Toán   Ngữ văn    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12A3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Vật lí Sinh học Tiếng Anh HĐ TNHN1 Tin học
2 Vật lí (CĐ) Vật lí Sinh học Hóa học HĐ TNHN2 Lịch sử
3 Toán Toán Hóa học (CĐ) Hóa học Tiếng Anh Toán (CĐ)
4 GDĐP Toán Ngữ văn Tin học Tiếng Anh HĐ TNHN3
5 Ngữ văn   Ngữ văn   SHCN  
Chiều 1            
2 Thể dục          
3 Thể dục          
4 GDQP          
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12LH3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Hóa học   Vật lí    
2   Hóa học   Vật lí    
3   Toán   Ngữ văn    
4   Toán   Ngữ văn    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12LH4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Ngữ văn   Hóa học    
2   Ngữ văn   Hóa học    
3   Toán   Vật lí    
4   Toán   Vật lí    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12LA1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Vật lí   Toán    
2   Vật lí   Toán    
3   Tiếng Anh   Ngữ văn    
4   Tiếng Anh   Ngữ văn    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12LA2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Vật lí   Toán    
2   Vật lí   Toán    
3   Ngữ văn   Tiếng Anh    
4   Ngữ văn   Tiếng Anh    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12AS

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Tiếng Anh   Toán    
2   Tiếng Anh   Toán    
3   Ngữ văn   Lịch sử    
4   Ngữ văn   Lịch sử    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12SD1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Toán   Ngữ văn    
2   Toán   Ngữ văn    
3   Lịch sử   Địa lí    
4   Lịch sử   Địa lí    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12SD2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Lịch sử   Địa lí    
2   Lịch sử   Địa lí    
3   Toán   Ngữ văn    
4   Toán   Ngữ văn    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12D-PL

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Ngữ văn   Toán    
2   Ngữ văn   Toán    
3   Địa lí   GD KTPL    
4   Địa lí   GD KTPL    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11TOANPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Toán      
2     Toán      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11LYPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12A4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Sinh học Toán (CĐ) HĐ TNHN2 Tiếng Anh
2 Lịch sử Toán Ngữ văn Toán HĐ TNHN1 Vật lí (CĐ)
3 GDĐP Vật lí Ngữ văn Tiếng Anh Ngữ văn Sinh học
4 Hóa học Vật lí Tin học Tiếng Anh Hóa học (CĐ) HĐ TNHN3
5 Hóa học   Tin học   SHCN  
Chiều 1         GDQP  
2         Thể dục  
3         Thể dục  
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11ANHPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Tiếng Anh      
2     Tiếng Anh      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10TOANPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Toán      
2     Toán      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10LYPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10ANHPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Tiếng Anh      
2     Tiếng Anh      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Toán (BD)      
2     Toán (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10LY

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Vật lí (BD)      
2     Vật lí (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11TOAN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Toán (BD)      
2     Toán (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11LY

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Vật lí (BD)      
2     Vật lí (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11HOA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Hóa (BD)      
2     Hóa (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11SINH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Sinh học (BD)      
2     Sinh học (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12A5

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Tiếng Anh Toán Sinh học Hóa học Lịch sử
2 Toán Tiếng Anh Toán Sinh học Hóa học GDĐP
3 Tin học HĐ TNHN1 Hóa học (CĐ) Vật lí Vật lí (CĐ) Toán (CĐ)
4 Tin học HĐ TNHN2 Ngữ văn Vật lí Tiếng Anh HĐ TNHN3
5 Ngữ văn   Ngữ văn   SHCN  
Chiều 1         GDQP  
2         Thể dục  
3         Thể dục  
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11VAN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Ngữ văn (BD)      
2     Ngữ văn (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11SU

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Lịch sử (BD)      
2     Lịch sử (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11DIA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Địa lí (BD)      
2     Địa lí (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11GDKTPL

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     GD KTPL (BD)      
2     GD KTPL (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11ANH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Tiếng Anh (BD)      
2     Tiếng Anh (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11OTE1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11OTE2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10HOA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Hóa (BD)      
2     Hóa (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10SINH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Sinh học (BD)      
2     Sinh học (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10VAN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Ngữ văn (BD)      
2     Ngữ văn (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12D

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Sinh học Ngữ văn Vật lí HĐ TNHN2 Tiếng Anh
2 Hóa học Sinh học Ngữ văn (CĐ) Vật lí HĐ TNHN1 Tin học
3 Hóa học GDĐP Tiếng Anh Toán Lịch sử Toán (CĐ)
4 Ngữ văn Tin học Tiếng Anh Toán Vật lí (CĐ) HĐ TNHN3
5 Ngữ văn   Toán   SHCN  
Chiều 1         GDQP  
2         Thể dục  
3         Thể dục  
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10SU

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Lịch sử (BD)      
2     Lịch sử (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10DIA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Địa lí (BD)      
2     Địa lí (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10GDKTPL

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     GD KTPL (BD)      
2     GD KTPL (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10ANH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Tiếng Anh (BD)      
2     Tiếng Anh (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12C1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Địa lí Ngữ văn Ngữ văn Tin học
2 HĐ TNHN1 Toán Địa lí Ngữ văn (CĐ) Ngữ văn GDĐP
3 Tin học Tiếng Anh GD KTPL Lịch sử (CĐ) KTNN Toán
4 Tiếng Anh GD KTPL KTNN Lịch sử Địa lí (CĐ) HĐ TNHN3
5 Tiếng Anh   HĐ TNHN2   SHCN  
Chiều 1            
2 Thể dục          
3 Thể dục          
4 GDQP          
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12C2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Tiếng Anh Toán Địa lí Ngữ văn GDĐP
2 Địa lí (CĐ) Tiếng Anh Toán (CĐ) Địa lí Ngữ văn KTNN
3 HĐ TNHN2 GD KTPL Lịch sử KTNN Toán Tiếng Anh
4 Tin học GD KTPL Ngữ văn HĐ TNHN1 Toán HĐ TNHN3
5 Tin học   Ngữ văn (CĐ)   SHCN  
Chiều 1 GDQP          
2 Thể dục          
3 Thể dục          
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12C3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán HĐ TNHN2 GD KTPL Tin học KTNN
2 Lịch sử Toán HĐ TNHN1 GD KTPL Tin học Tiếng Anh
3 GDĐP Ngữ văn (CĐ) KTNN Địa lí Địa lí (CĐ) Toán (CĐ)
4 Ngữ văn Ngữ văn Tiếng Anh Địa lí Toán HĐ TNHN3
5 Ngữ văn   Tiếng Anh   SHCN  
Chiều 1            
2 Thể dục          
3 Thể dục          
4 GDQP          
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Tiết 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12D 12C1 12C2 12C3 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11D 11C1 11C2 11C3 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10D 10C1 10C2 10C3 12LH1 12LH2 12LH3 12LH4 12LA1 12LA2 12AS 12SD1 12SD2 12D-PL 11TOANPD 11LYPD 11ANHPD 10TOANPD 10LYPD 10ANHPD 10TOAN 10LY 11TOAN 11LY 11HOA 11SINH 11VAN 11SU 11DIA 11GDKTPL 11ANH 11OTE1 11OTE2 10HOA 10SINH 10VAN 10SU 10DIA 10GDKTPL 10ANH
T.2 1 CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO                                                                        
2 Tiếng Anh - Thơ Sinh học - Hiền Vật lí (CĐ) - Nguyệt Lịch sử - Trang Toán - Vy Hóa Học - Lan TNHN 1 - Trí Địa lí (CĐ) - Thanh Lịch sử - Phúc Tiếng Anh - Nhất Hóa học (CĐ) - Vi TNHN 1 - Bích Vân Sinh học - Xuân Ngữ văn - Dung TNHN 1 - Loan Địa lí (CĐ) - Quy Toán - Lưu Toán (CĐ) - Uyên Sinh học - Thanh Nguyên Vật lí - Mến (Lí) Vật lí (CĐ) - Yến GDQP - Hồng Hóa học (CĐ) - Mến Sinh học - Su cđ - Liên GD KTPL - Hoàng Ngữ văn - Lài                                                                        
3 Tiếng Anh - Thơ Sinh học - Hiền Toán - Hồng Phương GDĐP - Thêu Tin học - Nga (Tin) Hóa Học - Lan Tin học - Luyến HĐ TNHN 2 - Trí GDĐP - Hoàng Ngữ văn - Dung Tin học - Đình Linh Toán - Văn Linh Tiếng Anh - Nhất GDĐP - Trường Ngữ văn - Hương Su cđ - Phúc Tiếng Anh - Nguyên Vật lí - Nam Lịch sử - Liên Vật lí - Mến (Lí) Toán (CĐ) - Quý Ngữ văn - Phan Nga Lịch sử - Trang TNHN 1 - Tiên Tiếng Anh - Mai Loan GDQP - Hồng Toán - Trung                                                                        
4 Vật lí (CĐ) - Quyên Toán (CĐ) - Minh GDĐP - Thêu Hóa Học - Thọ Tin học - Nga (Tin) Ngữ văn - Lài Tiếng Anh - Trinh Tin học - Luyến Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dung Tin học - Đình Linh Toán (CĐ) - Văn Linh Tiếng Anh - Nhất Sinh học - Đinh Loan Ngữ văn (CĐ) - Hương Vật lí - Nam Tiếng Anh - Nguyên GDĐP - Trường Hóa học (CĐ) - Hằng Tiếng Anh - Mai Loan Toán - Quý Ngữ văn - Phan Nga Lịch sử - Trang Lịch sử - Liên GDQP - Hồng KTCN - Loan Toán - Trung                                                                        
5 GDĐP - Quyên Toán - Minh Ngữ văn - Phan Nga Hóa Học - Thọ Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Tiếng Anh - Trinh Tin học - Luyến Ngữ văn - Thu Huyền                                                                                                            
T.3 1 Tin học - Luyến Tiếng Anh - Trinh Vật lí - Nguyệt Toán - Vy Tiếng Anh - Thơ Sinh học - Hiền Toán - Hồng Vân Tiếng Anh - Mai Loan Toán - Nhu Hóa Học - Lan Toán - Uyên Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Dinh Ngữ văn - Dung Sinh học - Xuân Ngữ văn - Hương TNHN 1 - Loan Địa lí - Thanh Toán - Hồng Hải TNHN 1 - Thêu Vật lí - Yến Tiếng Anh - Nguyên Vật lí - Mến (Lí) Ngữ văn (CĐ) - Lài GD KTPL - Hoàng Ngữ văn (CĐ) - Phan Nga Lịch sử - Liên                                                                        
2 Tin học - Luyến Tiếng Anh - Trinh Vật lí - Nguyệt Toán - Vy Tiếng Anh - Thơ Sinh học - Hiền Toán - Hồng Vân Tiếng Anh - Mai Loan Toán - Nhu Hóa Học - Lan Toán - Uyên Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Dinh Ngữ văn - Dung GDĐP - Trường Ngữ văn - Hương Lịch sử - Liên Địa lí - Thanh Toán (CĐ) - Cường Lịch sử - Trang Vật lí - Yến Tiếng Anh - Nguyên Vật lí - Mến (Lí) Ngữ văn - Lài GD KTPL - Hoàng Ngữ văn - Phan Nga GDQP - Hồng                                                                        
3 TNHN 1 - Phương 4 Tin học - Nga (Tin) Toán - Hồng Phương Vật lí - Thiên Nga TNHN 1 - Trí GDĐP - Nên Tiếng Anh - Trinh GD KTPL - Hoàng Ngữ văn (CĐ) - Thu Huyền Toán - Minh Ngữ văn - Hương GDĐP - Trường Toán - Hiếu4 Vật lí - Quyên Tin học - Đình Linh Tiếng Anh - Nguyên Ngữ văn - Thu Hằng Tiếng Anh - Nhất Tiếng Anh - Hiệp Lịch sử - Trang TNHN 1 - Tiên Vật lí - Nam GDQP - Hồng Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Ngữ văn - Phan Nga Toán - Thành KTCN - Loan                                                                        
4 HĐ TNHN 2 - Phương 4 Tin học - Nga (Tin) Toán - Hồng Phương Vật lí - Thiên Nga HĐ TNHN 2 - Trí Tin học - Luyến GD KTPL - Nên GD KTPL - Hoàng Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Minh Ngữ văn - Hương Tin học - Đình Linh Toán - Hiếu4 Vật lí - Quyên Lịch sử - Liên GDĐP - Trường Ngữ văn - Thu Hằng Tiếng Anh - Nhất Tiếng Anh - Hiệp GDQP - Hồng Lịch sử - Trang Vật lí - Nam TNHN 1 - Tiên Toán - Trung Ngữ văn (CĐ) - Phan Nga Toán (CĐ) - Thành KTCN - Loan                                                                        
5                                                                                                                              
T.4 1 Toán - Hồng Phương Hóa Học - Hằng Sinh học - Xuân Sinh học - Đinh Loan Toán - Vy Ngữ văn - Lài Địa lí - Thanh Toán - Hồng Vân HĐ TNHN 2 - Tiên Vật lí - Nguyệt Hóa Học - Vi Vật lí - Bích Ngữ văn - Dung Hóa Học - Dinh Vật lí - Yến Toán - Văn Linh Địa lí (CĐ) - Quy TNHN 1 - Bích Vân TNHN 1 - Thêu Sinh học - Thanh Nguyên Lịch sử - Trang Sinh học - Hóa Học - Mến Vật lí - Mến (Lí) Tiếng Anh - Mai Loan Địa lí - Phạm Nga Tiếng Anh - Thơ                                                                        
2 Toán - Hồng Phương Hóa Học - Hằng Sinh học - Xuân Ngữ văn - Thu Hằng Toán - Vy Ngữ văn (CĐ) - Lài Địa lí - Thanh Toán (CĐ) - Hồng Vân TNHN 1 - Tiên Vật lí - Nguyệt Hóa Học - Vi Vật lí - Bích Ngữ văn - Dung Hóa Học - Dinh Vật lí - Yến Địa lí - Quy Tiếng Anh - Nguyên GD KTPL - Nên Toán - Hồng Hải Sinh học - Thanh Nguyên Ngữ văn - Thu Huyền Sinh học - Hóa Học - Mến Vật lí - Mến (Lí) Tiếng Anh - Mai Loan Địa lí - Phạm Nga Tiếng Anh - Thơ                                                                        
3 Sinh học - Xuân Ngữ văn - Dung Hóa học (CĐ) - Dinh Ngữ văn - Thu Hằng Hóa học (CĐ) - Nghĩa Tiếng Anh - Trinh GD KTPL - Nên Lịch sử - Phúc KTNN - Trí Lịch sử - Liên Vật lí - Quyên Hóa học (CĐ) - Mến Vật lí - Nam Tiếng Anh - Nguyên Toán - Thành Địa lí - Quy KTCN - Trường Toán - Uyên Toán - Hồng Hải Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Ngữ văn - Thu Huyền TNHN 1 - Tiên Sinh học - Tiếng Anh - Thơ KTCN - Loan Lịch sử - Trang Vật lí - Yến                                                                        
4 Hóa Học - Thọ HĐ TNHN 2 - Phương 4 Ngữ văn - Phan Nga Tin học - Nga (Tin) Ngữ văn - Hương Tiếng Anh - Trinh KTNN - Trí Ngữ văn - Thu Hằng Tiếng Anh - Trúc Toán - Minh Vật lí - Quyên Lịch sử - Phúc Vật lí - Nam Tiếng Anh - Nguyên Toán - Thành TNHN 1 - Loan GDĐP - Trường Toán - Uyên Ngữ văn - Thu Huyền Hóa Học - Nghĩa Tiếng Anh - Nhất Tin học - Đình Linh Toán (CĐ) - Hiếu4 Tin học - Luyến Lịch sử - Liên Lịch sử - Trang Toán (CĐ) - Trung                                                                        
5 Hóa Học - Thọ TNHN 1 - Phương 4 Ngữ văn - Phan Nga Tin học - Nga (Tin) Ngữ văn - Hương Toán - Minh HĐ TNHN 2 - Trí Ngữ văn (CĐ) - Thu Hằng Tiếng Anh - Trúc                   Ngữ văn - Thu Huyền Hóa Học - Nghĩa Tiếng Anh - Nhất Tin học - Đình Linh Toán - Hiếu4 Tin học - Luyến Lịch sử - Liên Tiếng Anh - Trinh Toán - Trung                                                                        
T.5 1 Toán - Hồng Phương Vật lí - Nguyệt Tiếng Anh - Mai Loan Toán (CĐ) - Vy Sinh học - Đinh Loan Vật lí - Bích Ngữ văn - Thu Huyền Địa lí - Thanh GD KTPL - Hoàng TNHN 1 - Bích Vân Sinh học - Thanh Nguyên Hóa Học - Mến Sinh học - Xuân Hóa học (CĐ) - Dinh Hóa Học - Lan Toán - Văn Linh Địa lí - Quy Ngữ văn - Dung Hóa Học - Hằng Toán (CĐ) - Hồng Hải Hóa Học - Nghĩa Hóa Học - Vi Sinh học - Tiếng Anh - Thơ TNHN 1 - Thêu TNHN 1 - Tiên Vật lí - Yến                                                                        
2 Toán (CĐ) - Hồng Phương Vật lí - Nguyệt Hóa Học - Dinh Toán - Vy Sinh học - Đinh Loan Vật lí - Bích Ngữ văn (CĐ) - Thu Huyền Địa lí - Thanh GD KTPL - Hoàng Sinh học - Thanh Nguyên TNHN 1 - Bích Vân Hóa Học - Mến Ngữ văn - Dung Tin học - Đình Linh Hóa Học - Lan Toán - Văn Linh Địa lí - Quy Vật lí - Nam Hóa Học - Hằng Tiếng Anh - Mai Loan Hóa Học - Nghĩa Hóa Học - Vi Ngữ văn - Lài Tiếng Anh - Thơ Toán - Hồng Hải Vật lí - Yến TNHN 1 - Thêu                                                                        
3 Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Dung Hóa Học - Dinh Tiếng Anh - Trúc Vật lí - Quyên Toán - Minh Su cđ - Trang KTNN - Trí Địa lí - Phạm Nga Sinh học - Thanh Nguyên Tiếng Anh - Nguyên Tiếng Anh - Nhất Toán - Hiếu4 Tin học - Đình Linh Toán - Thành KTCN - Trường Ngữ văn - Thu Hằng Toán - Uyên Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Tiếng Anh - Mai Loan Toán - Quý Vật lí (CĐ) - Nam Ngữ văn - Lài GDQP - Hồng Toán - Hồng Hải GD KTPL - Hoàng Địa lí (CĐ) - Quy                                                                        
4 Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Dung Tin học - Nga (Tin) Tiếng Anh - Trúc Vật lí - Quyên Toán - Minh Lịch sử - Trang TNHN 1 - Trí Địa lí - Phạm Nga Tiếng Anh - Nhất Toán (CĐ) - Uyên Ngữ văn - Thu Hằng Tin học - Đình Linh TNHN 1 - Loan Toán (CĐ) - Thành Tiếng Anh - Nguyên GD KTPL - Nên KTCN - Trường GDQP - Hồng Ngữ văn - Phan Nga Toán - Quý Toán - Hiếu4 Tin học - Luyến Hóa Học - Thọ Vật lí - Thiên Nga Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn - Lài                                                                        
5                   Tiếng Anh - Nhất Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Thu Hằng TNHN 1 - Loan Toán - Uyên Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên GD KTPL - Nên KTCN - Trường Tin học - Nga (Tin) Ngữ văn - Phan Nga GDQP - Hồng Toán - Hiếu4 Tin học - Luyến Hóa Học - Thọ Vật lí - Thiên Nga Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn - Lài                                                                        
T.6 1 Vật lí - Quyên Tiếng Anh - Trinh TNHN 1 - Tiên HĐ TNHN 2 - Trí Hóa Học - Nghĩa HĐ TNHN 2 - Phương 4 Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Thu Hằng Tin học - Luyến Tin học - Nga (Tin) Lịch sử - Phúc Tiếng Anh - Nhất Lịch sử - Liên Toán - Uyên Tiếng Anh - Trúc Ngữ văn - Hương Toán - Lưu Ngữ văn - Dung Tiếng Anh - Hiệp Toán - Hồng Hải Tin học - Đình Linh Lịch sử - Trang Toán - Hiếu4 Ngữ văn - Lài Địa lí - Phạm Nga Ngữ văn - Phan Nga GD KTPL - Hoàng                                                                        
2 Vật lí - Quyên Toán - Minh HĐ TNHN 2 - Tiên TNHN 1 - Trí Hóa Học - Nghĩa TNHN 1 - Phương 4 Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Thu Hằng Tin học - Luyến Tin học - Nga (Tin) Tiếng Anh - Nguyên Tiếng Anh - Nhất GDĐP - Trường Toán - Uyên Tiếng Anh - Trúc Ngữ văn (CĐ) - Hương Toán - Lưu Ngữ văn - Dung Vật lí - Thiên Nga Toán - Hồng Hải Tin học - Đình Linh Lịch sử - Trang Toán - Hiếu4 Ngữ văn - Lài Địa lí - Phạm Nga Ngữ văn - Phan Nga GD KTPL - Hoàng                                                                        
3 Tiếng Anh - Thơ Toán - Minh Tiếng Anh - Mai Loan Ngữ văn - Thu Hằng Vật lí (CĐ) - Quyên Lịch sử - Trang KTNN - Trí Toán - Hồng Vân Địa lí (CĐ) - Phạm Nga GDĐP - Trường Tiếng Anh - Nguyên Toán - Văn Linh Tiếng Anh - Nhất Lịch sử - Liên Ngữ văn - Hương Lịch sử - Phúc Vật lí - Mến (Lí) GD KTPL - Nên Vật lí - Thiên Nga Tin học - Nga (Tin) Sinh học - Toán - Hiếu4 Tiếng Anh - Trinh Toán - Trung Ngữ văn - Phan Nga Toán - Thành Địa lí - Quy                                                                        
4 Sinh học - Xuân GDĐP - Thêu Tiếng Anh - Mai Loan Hóa học (CĐ) - Thọ Tiếng Anh - Thơ Vật lí (CĐ) - Bích Địa lí (CĐ) - Thanh Toán - Hồng Vân Toán - Nhu Vật lí (CĐ) - Nguyệt GDĐP - Trường Toán - Văn Linh Tin học - Đình Linh Sinh học - Đinh Loan Vật lí (CĐ) - Yến GD KTPL - Nên Vật lí - Mến (Lí) Lịch sử - Liên Sinh học - Thanh Nguyên Tin học - Nga (Tin) Sinh học - Hóa học (CĐ) - Vi Tiếng Anh - Trinh Toán - Trung Ngữ văn - Phan Nga Toán - Thành Địa lí - Quy                                                                        
5 SHCN - Hồng Phương SHCN - Hiền SHCN - Dinh SHCN - Vy SHCN - Huyền SHCN - Bích SHCN - Thanh SHCN - Hồng Vân SHCN - Nhu SHCN - Nguyệt SHCN - Vi SHCN - Văn Linh SHCN - Xuân SHCN - Đinh Loan SHCN - Lan SHCN - Quy SHCN - Mến (Lí) SHCN - Bích Vân SHCN - Hằng SHCN - Thanh Nguyên SHCN - Yến SHCN - SHCN - Mến SHCN - Thơ SHCN - Mai Loan SHCN - Thành SHCN - Thêu                                                                        
T.7 1 Ngữ văn - Hương Lịch sử - Phúc Tin học - Nga (Tin) Tiếng Anh - Trúc Lịch sử - Trang Tiếng Anh - Trinh Tin học - Luyến GDĐP - Hoàng KTNN - Trí Ngữ văn - Dung Vật lí (CĐ) - Quyên Ngữ văn - Thu Hằng Toán (CĐ) - Hiếu4 Toán (CĐ) - Uyên Tin học - Đình Linh GD KTPL - Nên Toán (CĐ) - Lưu Tiếng Anh - Nhất Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Phan Nga Hóa học (CĐ) - Nghĩa Tiếng Anh - Nguyên Ngữ văn - Lài Toán (CĐ) - Trung KTCN - Loan Địa lí (CĐ) - Phạm Nga Lịch sử - Liên                                                                        
2 Lịch sử - Trang Hóa học (CĐ) - Hằng Lịch sử - Phúc Vật lí (CĐ) - Thiên Nga GDĐP - Nên Tin học - Luyến GDĐP - Hoàng KTNN - Trí Tiếng Anh - Trúc Toán (CĐ) - Minh Toán - Uyên Tin học - Đình Linh Vật lí (CĐ) - Nam Vật lí (CĐ) - Quyên Ngữ văn - Hương KTCN - Trường Ngữ văn (CĐ) - Thu Hằng Ngữ văn (CĐ) - Dung Tin học - Nga (Tin) Toán - Hồng Hải Tiếng Anh - Nhất Ngữ văn - Phan Nga Tiếng Anh - Trinh Lịch sử - Liên Địa lí (CĐ) - Phạm Nga KTCN - Loan Ngữ văn (CĐ) - Lài                                                                        
3 Hóa học (CĐ) - Thọ Vật lí (CĐ) - Nguyệt Toán (CĐ) - Hồng Phương Sinh học - Đinh Loan Toán (CĐ) - Vy Toán (CĐ) - Minh Toán - Hồng Vân Tiếng Anh - Mai Loan Toán (CĐ) - Nhu Hóa học (CĐ) - Lan Sinh học - Thanh Nguyên Vật lí (CĐ) - Bích Hóa học (CĐ) - Dinh Tiếng Anh - Nguyên Sinh học - Xuân Vật lí - Nam KTCN - Trường Địa lí (CĐ) - Thanh Lịch sử - Liên Hóa học (CĐ) - Nghĩa Ngữ văn - Thu Huyền Toán (CĐ) - Hiếu4 Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Sinh học - Toán - Hồng Hải Vật lí - Yến Tiếng Anh - Thơ                                                                        
4 HĐ TNHN 3 - Hồng Phương HĐ TNHN 3 - Hiền HĐ TNHN 3 - Dinh HĐ TNHN 3 - Vy HĐ TNHN 3 - Huyền HĐ TNHN 3 - Bích HĐ TNHN 3 - Thanh HĐ TNHN 3 - Hồng Vân HĐ TNHN 3 - Nhu HĐ TNHN 3 - Nguyệt HĐ TNHN 3 - Vi HĐ TNHN 3 - Văn Linh HĐ TNHN 3 - Xuân HĐ TNHN 3 - Đinh Loan HĐ TNHN 3 - Lan HĐ TNHN 3 - Quy HĐ TNHN 3 - Mến (Lí) HĐ TNHN 3 - Bích Vân HĐ TNHN 3 - Hằng HĐ TNHN 3 - Thanh Nguyên HĐ TNHN 3 - Yến HĐ TNHN 3 - HĐ TNHN 3 - Mến HĐ TNHN 3 - Thơ HĐ TNHN 3 - Mai Loan HĐ TNHN 3 - Thành HĐ TNHN 3 - Thêu                                                                        
5                                                                                                                              

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU

Ngày Tiết 12LH1 12LH2 12LH3 12LH4 12LA1 12LA2 12AS 12SD1 12SD2 12D-PL 11TOANPD 11LYPD 11ANHPD 10TOANPD 10LYPD 10ANHPD 10TOAN 10LY 10HOA 10SINH 10VAN 10SU 10DIA 10GDKTPL 10ANH 11TOAN 11LY 11HOA 11SINH 11VAN 11SU 11DIA 11GDKTPL 11ANH 11OTE1 11OTE2 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12D 12C3 12C1 12C2 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11D 11C1 11C2 11C3 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10D 10C1 10C2 10C3
T.2 1                                                                           GDQP - Hồng(1)             GDQP - Hồng(3)                       GDĐP - Bích HĐ TNHN 2 - Tiên          
2                                                                         Thể Dục - Oanh Thể Dục - Oanh(1) Thể Dục - Oanh(2)       Thể Dục - Hùng(1) Thể Dục - Hùng(2) Thể Dục - Hùng                       HĐ TNHN 2 - Tiên GDĐP - Nam          
3                                                                         Thể Dục - Oanh Thể Dục - Oanh(1) Thể Dục - Oanh(2)       Thể Dục - Hùng(1) Thể Dục - Hùng(2) Thể Dục - Hùng                       Thể Dục - Hằng(TD) Thể Dục - Hằng(1)          
4                                                                         GDQP - Hồng   GDQP - Hồng(2)       GDQP - Hồng(1) GDQP - Hồng(4)                         Thể Dục - Hằng(TD) Thể Dục - Hằng(1)          
5                                                                                                                              
T.3 1 Vật lí - Quyên Vật lí - Nguyệt Hóa Học - Dinh Ngữ văn - Dung Vật lí - Bích Vật lí - Thiên Nga Tiếng Anh - Trúc Toán - Nhu Lịch sử - Phúc Ngữ văn - Thu Huyền                                                                         GDQP - Hồng(2)       GDQP - Hồng     HĐ TNHN 2 - Bích Vân Thể Dục - Oanh(1)         HĐ TNHN 2 - Tiên HĐ TNHN 2 - Thêu    
2 Vật lí - Quyên Vật lí - Nguyệt Hóa Học - Dinh Ngữ văn - Dung Vật lí - Bích Vật lí - Thiên Nga Tiếng Anh - Trúc Toán - Nhu Lịch sử - Phúc Ngữ văn - Thu Huyền                                                                       GDQP - Hồng(2) HĐ TNHN 2 - Bích Vân       Thể Dục - Hằng(1)     GDQP - Hồng(1) Thể Dục - Oanh(1)         Thể Dục - Oanh(3) Thể Dục - Oanh    
3 Ngữ văn - Hương Toán - Minh Toán - Hồng Phương Toán - Vy Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn - Thu Hằng Ngữ văn - Lài Lịch sử - Trang Toán - Hồng Vân Địa lí - Thanh                                                                       Thể Dục - Hùng(1) Thể Dục - Hằng(TD)       Thể Dục - Hằng(1)     Thể Dục - Hùng HĐ TNHN 2 - Thêu         Thể Dục - Oanh(3) Thể Dục - Oanh    
4 Ngữ văn - Hương Toán - Minh Toán - Hồng Phương Toán - Vy Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn - Thu Hằng Ngữ văn - Lài Lịch sử - Trang Toán - Hồng Vân Địa lí - Thanh                                                                       Thể Dục - Hùng(1) Thể Dục - Hằng(TD)             Thể Dục - Hùng                  
5                                                                                                                              
T.4 1                     Toán - Văn Linh Vật lí - Nam Tiếng Anh - Trúc Toán - Hiếu4 Vật lí - Yến Tiếng Anh - Nhất Toán (BD) - Hồng Hải Vật lí (BD) - Thiên Nga Hóa (BD) - Vi Sinh học (BD) - Ngữ văn (BD) - Phan Nga Lịch sử (BD) - Liên Địa lí (BD) - Phạm Nga GD KTPL (BD) - Hoàng Tiếng Anh (BD) - Mai Loan Toán (BD) - Thành Vật lí (BD) - Bích Hóa (BD) - Lan Sinh học (BD) - Thanh Nguyên Ngữ văn (BD) - Hương Lịch sử (BD) - Phúc Địa lí (BD) - Quy GD KTPL (BD) - Nên Tiếng Anh (BD) - Nguyên                                                          
2                     Toán - Văn Linh Vật lí - Nam Tiếng Anh - Trúc Toán - Hiếu4 Vật lí - Yến Tiếng Anh - Nhất Toán (BD) - Hồng Hải Vật lí (BD) - Thiên Nga Hóa (BD) - Vi Sinh học (BD) - Ngữ văn (BD) - Phan Nga Lịch sử (BD) - Liên Địa lí (BD) - Phạm Nga GD KTPL (BD) - Hoàng Tiếng Anh (BD) - Mai Loan Toán (BD) - Thành Vật lí (BD) - Bích Hóa (BD) - Lan Sinh học (BD) - Thanh Nguyên Ngữ văn (BD) - Hương Lịch sử (BD) - Phúc Địa lí (BD) - Quy GD KTPL (BD) - Nên Tiếng Anh (BD) - Nguyên                                                          
3                                                                                                                              
4                                                                                                                              
5                                                                                                                              
T.5 1 Toán - Hồng Phương Hóa Học - Hằng Vật lí - Nguyệt Hóa Học - Nghĩa Toán - Minh Toán - Vy Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Địa lí - Thanh Toán - Nhu                                                                           GDQP - Hồng       HĐ TNHN 2 - Loan GDQP - Hồng(4)           HĐ TNHN 2 - Tiên T Anh (GT) - LUKE   GDĐP - Nam  
2 Toán - Hồng Phương Hóa Học - Hằng Vật lí - Nguyệt Hóa Học - Nghĩa Toán - Minh Toán - Vy Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Địa lí - Thanh Toán - Nhu                                                                           HĐ TNHN 2 - Bích Vân       GDQP - Hồng HĐ TNHN 2 - Loan           GDĐP - Bích T Anh (GT) - LUKE GDĐP - Nam HĐ TNHN 2 - Tiên  
3 Hóa Học - Thọ Ngữ văn - Phan Nga Ngữ văn - Hương Vật lí - Thiên Nga Ngữ văn - Lài Tiếng Anh - Thơ Lịch sử - Phúc Địa lí - Phạm Nga Ngữ văn - Thu Hằng GD KTPL - Nên                                                                           Thể Dục - Oanh       Thể Dục - Hằng(2) Thể Dục - Hằng(TD)           Thể Dục - Hùng(2) GDĐP - Bích T Anh (GT) - LUKE Thể Dục - Hùng(1)  
4 Hóa Học - Thọ Ngữ văn - Phan Nga Ngữ văn - Hương Vật lí - Thiên Nga Ngữ văn - Lài Tiếng Anh - Thơ Lịch sử - Phúc Địa lí - Phạm Nga Ngữ văn - Thu Hằng GD KTPL - Nên                                                                           Thể Dục - Oanh       Thể Dục - Hằng(2) Thể Dục - Hằng(TD)           Thể Dục - Hùng(2)   T Anh (GT) - LUKE Thể Dục - Hùng(1)  
5                                                                                                                              
T.6 1                                                                               GDQP - Hồng(3) GDQP - Hồng GDQP - Hồng(4)       T Anh (GT) - LUKE     GDQP - Hồng(1) HĐ TNHN 2 - Loan         T Anh (GT) - WILLIAM HĐ TNHN 2 - Thêu             GDĐP - Nam
2                                                                               Thể Dục - Hằng(TD) Thể Dục - Hằng(1) Thể Dục - Hằng(2)       T Anh (GT) - LUKE     Thể Dục - Oanh(1) GDQP - Hồng(3) HĐ TNHN 2 - Loan       T Anh (GT) - WILLIAM GDĐP - Phương 4             HĐ TNHN 2 - Thêu
3                                                                               Thể Dục - Hằng(TD) Thể Dục - Hằng(1) Thể Dục - Hằng(2)       HĐ TNHN 2 - Bích Vân     Thể Dục - Oanh(1) Thể Dục - Oanh(2) T Anh (GT) - LUKE       GDĐP - Thiên Nga Thể Dục - Hùng(2)             Thể Dục - Hùng(1)
4                                                                                                 HĐ TNHN 2 - Loan Thể Dục - Oanh(2) T Anh (GT) - LUKE         Thể Dục - Hùng(2)             Thể Dục - Hùng(1)
5                                                                                                                              
T.7 1                                                                                                                              
2                                                                                                                              
3                                                                                                                              
4                                                                                                                              
5                                                                                                                              

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11A1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Hóa học Vật lí HĐ TNHN1 Tin học Ngữ văn
2 Tiếng Anh Hóa học Vật lí Sinh học Tin học Toán (CĐ)
3 Ngữ văn Toán Lịch sử Sinh học GDĐP Hóa học (CĐ)
4 Ngữ văn Toán Toán Tiếng Anh Vật lí (CĐ) HĐ TNHN3
5       Tiếng Anh SHCN  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12D-PL - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Ngữ văn   Toán    
2   Ngữ văn   Toán    
3   Địa lí   GD KTPL    
4   Địa lí   GD KTPL    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11A2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Hóa học Sinh học Lịch sử Vật lí (CĐ)
2 Hóa học (CĐ) Toán Hóa học HĐ TNHN1 Tiếng Anh Toán
3 Tin học Ngữ văn Vật lí Tiếng Anh Tiếng Anh Sinh học
4 Tin học Ngữ văn Vật lí Toán (CĐ) GDĐP HĐ TNHN3
5       Ngữ văn SHCN  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11TOANPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Toán      
2     Toán      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11A3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Sinh học Vật lí Hóa học Tiếng Anh Ngữ văn
2 HĐ TNHN1 Sinh học Vật lí Hóa học Tiếng Anh Tin học
3 Toán GDĐP Hóa học (CĐ) Tiếng Anh Toán Vật lí (CĐ)
4 Toán (CĐ) Tin học Lịch sử Ngữ văn Toán HĐ TNHN3
5       Ngữ văn SHCN  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11LYPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11A4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Hóa học Ngữ văn Sinh học Lịch sử Toán (CĐ)
2 Sinh học Hóa học Ngữ văn Ngữ văn GDĐP Vật lí (CĐ)
3 Tiếng Anh Toán Vật lí Toán Tiếng Anh Hóa học (CĐ)
4 Tiếng Anh Toán Vật lí Tin học Tin học HĐ TNHN3
5       HĐ TNHN1 SHCN  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11ANHPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Tiếng Anh      
2     Tiếng Anh      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11A5 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Ngữ văn Hóa học Hóa học (CĐ) Toán Toán (CĐ)
2 Ngữ văn Ngữ văn Hóa học Tin học Toán Vật lí (CĐ)
3 GDĐP Vật lí Tiếng Anh Tin học Lịch sử Tiếng Anh
4 Sinh học Vật lí Tiếng Anh HĐ TNHN1 Sinh học HĐ TNHN3
5       Toán SHCN  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10TOANPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Toán      
2     Toán      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11D - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Sinh học Vật lí Hóa học Tiếng Anh Tin học
2 HĐ TNHN1 GDĐP Vật lí Hóa học Tiếng Anh Ngữ văn
3 Ngữ văn Tin học Toán Toán Ngữ văn Sinh học
4 Ngữ văn (CĐ) Lịch sử Toán Toán (CĐ) Vật lí (CĐ) HĐ TNHN3
5       Tiếng Anh SHCN  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10LYPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11C1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn GD KTPL
2 Địa lí (CĐ) Ngữ văn Địa lí Toán Ngữ văn (CĐ) KTCN
3 Lịch sử (CĐ) Tiếng Anh Địa lí KTCN Lịch sử Vật lí
4 Vật lí GDĐP HĐ TNHN1 Tiếng Anh GD KTPL HĐ TNHN3
5       Tiếng Anh SHCN  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10ANHPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Tiếng Anh      
2     Tiếng Anh      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11C2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO HĐ TNHN1 Địa lí (CĐ) Địa lí Toán Toán (CĐ)
2 Toán Lịch sử Tiếng Anh Địa lí Toán Ngữ văn (CĐ)
3 Tiếng Anh Ngữ văn KTCN Ngữ văn Vật lí KTCN
4 Tiếng Anh Ngữ văn GDĐP GD KTPL Vật lí HĐ TNHN3
5       GD KTPL SHCN  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Toán (BD)      
2     Toán (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11C3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Địa lí HĐ TNHN1 Ngữ văn Ngữ văn Tiếng Anh
2 Toán (CĐ) Địa lí GD KTPL Vật lí Ngữ văn Ngữ văn (CĐ)
3 Vật lí Tiếng Anh Toán Toán GD KTPL Địa lí (CĐ)
4 GDĐP Tiếng Anh Toán KTCN Lịch sử HĐ TNHN3
5       KTCN SHCN  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10LY - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Vật lí (BD)      
2     Vật lí (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10A1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán HĐ TNHN1 Hóa học Tiếng Anh Ngữ văn
2 Sinh học Toán (CĐ) Toán Hóa học Vật lí Tin học
3 Lịch sử Tiếng Anh Toán Vật lí (CĐ) Vật lí Lịch sử
4 Hóa học (CĐ) Tiếng Anh Ngữ văn GDQP Sinh học HĐ TNHN3
5     Ngữ văn Tin học SHCN  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10HOA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Hóa (BD)      
2     Hóa (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12A1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Tin học Toán Toán Vật lí Ngữ văn
2 Tiếng Anh Tin học Toán Toán (CĐ) Vật lí Lịch sử
3 Tiếng Anh HĐ TNHN1 Sinh học Ngữ văn Tiếng Anh Hóa học (CĐ)
4 Vật lí (CĐ) HĐ TNHN2 Hóa học Ngữ văn Sinh học HĐ TNHN3
5 GDĐP   Hóa học   SHCN  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12LH1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Vật lí   Toán    
2   Vật lí   Toán    
3   Ngữ văn   Hóa học    
4   Ngữ văn   Hóa học    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10A2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO HĐ TNHN1 Sinh học Toán (CĐ) Toán Ngữ văn
2 Vật lí Lịch sử Sinh học Tiếng Anh Toán Toán
3 Vật lí Lịch sử Vật lí (CĐ) Tiếng Anh Tin học Hóa học (CĐ)
4 Tiếng Anh GDQP Hóa học Ngữ văn Tin học HĐ TNHN3
5     Hóa học Ngữ văn SHCN  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10SINH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Sinh học (BD)      
2     Sinh học (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10A3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Vật lí Lịch sử Hóa học Tin học Hóa học (CĐ)
2 Vật lí (CĐ) Vật lí Ngữ văn Hóa học Tin học Tiếng Anh
3 Toán (CĐ) HĐ TNHN1 Ngữ văn Toán Sinh học Ngữ văn
4 Toán Lịch sử Tiếng Anh Toán Sinh học HĐ TNHN3
5     Tiếng Anh GDQP SHCN  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10VAN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Ngữ văn (BD)      
2     Ngữ văn (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10A4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Tiếng Anh Sinh học Hóa học Lịch sử Tiếng Anh
2 GDQP Tiếng Anh Sinh học Hóa học Lịch sử Ngữ văn
3 Ngữ văn Vật lí HĐ TNHN1 Vật lí (CĐ) Toán Toán (CĐ)
4 Ngữ văn Vật lí Tin học Toán Hóa học (CĐ) HĐ TNHN3
5     Tin học Toán SHCN  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10SU - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Lịch sử (BD)      
2     Lịch sử (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10A5 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Vật lí Hóa học Sinh học Toán Ngữ văn
2 Hóa học (CĐ) Vật lí Hóa học Ngữ văn Toán Tiếng Anh
3 Lịch sử GDQP Sinh học Ngữ văn Tiếng Anh Vật lí (CĐ)
4 Lịch sử HĐ TNHN1 Toán (CĐ) Tin học Tiếng Anh HĐ TNHN3
5     Toán Tin học SHCN  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10DIA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Địa lí (BD)      
2     Địa lí (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10D - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Ngữ văn (CĐ) Vật lí Tiếng Anh Ngữ văn Toán (CĐ)
2 Sinh học Ngữ văn Vật lí Tiếng Anh Ngữ văn Lịch sử
3 HĐ TNHN1 Vật lí (CĐ) Tiếng Anh GDQP Toán Sinh học
4 Lịch sử Toán Tin học Hóa học Toán HĐ TNHN3
5     Tin học Hóa học SHCN  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10GDKTPL - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     GD KTPL (BD)      
2     GD KTPL (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10C1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO GD KTPL Tiếng Anh HĐ TNHN1 Địa lí KTCN
2 Lịch sử (CĐ) GD KTPL Tiếng Anh Toán Địa lí Địa lí (CĐ)
3 Tiếng Anh Ngữ văn KTCN Toán Ngữ văn Toán
4 GDQP Ngữ văn (CĐ) Lịch sử Vật lí Ngữ văn HĐ TNHN3
5     Lịch sử Vật lí SHCN  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10ANH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Tiếng Anh (BD)      
2     Tiếng Anh (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10C2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Ngữ văn (CĐ) Địa lí HĐ TNHN1 Ngữ văn Địa lí (CĐ)
2 GD KTPL Ngữ văn Địa lí Vật lí Ngữ văn KTCN
3 GDQP Toán Lịch sử GD KTPL Toán Vật lí
4 KTCN Toán (CĐ) Lịch sử Tiếng Anh Toán HĐ TNHN3
5     Tiếng Anh Tiếng Anh SHCN  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11TOAN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Toán (BD)      
2     Toán (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10C3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Lịch sử Tiếng Anh Vật lí GD KTPL Lịch sử
2 Ngữ văn GDQP Tiếng Anh HĐ TNHN1 GD KTPL Ngữ văn (CĐ)
3 Toán KTCN Vật lí Địa lí (CĐ) Địa lí Tiếng Anh
4 Toán KTCN Toán (CĐ) Ngữ văn Địa lí HĐ TNHN3
5     Toán Ngữ văn SHCN  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11LY - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Vật lí (BD)      
2     Vật lí (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12LH1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11HOA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Hóa (BD)      
2     Hóa (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12LH2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11SINH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Sinh học (BD)      
2     Sinh học (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12A2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Tiếng Anh Hóa học Vật lí Tiếng Anh Lịch sử
2 Sinh học Tiếng Anh Hóa học Vật lí Toán Hóa học (CĐ)
3 Sinh học Tin học Ngữ văn Ngữ văn Toán Vật lí (CĐ)
4 Toán (CĐ) Tin học HĐ TNHN2 Ngữ văn GDĐP HĐ TNHN3
5 Toán   HĐ TNHN1   SHCN  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12LH2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Vật lí   Hóa học    
2   Vật lí   Hóa học    
3   Toán   Ngữ văn    
4   Toán   Ngữ văn    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12LH3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11VAN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Ngữ văn (BD)      
2     Ngữ văn (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12LH4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11SU - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Lịch sử (BD)      
2     Lịch sử (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12LA1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11DIA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Địa lí (BD)      
2     Địa lí (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12LA2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11GDKTPL - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     GD KTPL (BD)      
2     GD KTPL (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12AS - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11ANH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Tiếng Anh (BD)      
2     Tiếng Anh (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12SD1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11OTE1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12SD2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11OTE2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12D-PL - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12A1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 Thể dục          
3 Thể dục          
4 GDQP          
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11TOANPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12A2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 GDQP          
2 Thể dục          
3 Thể dục          
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11LYPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12A3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 Thể dục          
3 Thể dục          
4 GDQP          
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12A3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Vật lí Sinh học Tiếng Anh HĐ TNHN1 Tin học
2 Vật lí (CĐ) Vật lí Sinh học Hóa học HĐ TNHN2 Lịch sử
3 Toán Toán Hóa học (CĐ) Hóa học Tiếng Anh Toán (CĐ)
4 GDĐP Toán Ngữ văn Tin học Tiếng Anh HĐ TNHN3
5 Ngữ văn   Ngữ văn   SHCN  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12LH3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Hóa học   Vật lí    
2   Hóa học   Vật lí    
3   Toán   Ngữ văn    
4   Toán   Ngữ văn    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11ANHPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12A4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         GDQP  
2         Thể dục  
3         Thể dục  
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10TOANPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12A5 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         GDQP  
2         Thể dục  
3         Thể dục  
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10LYPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12D - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         GDQP  
2         Thể dục  
3         Thể dục  
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10ANHPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12C3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 Thể dục          
3 Thể dục          
4 GDQP          
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12C1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 Thể dục          
3 Thể dục          
4 GDQP          
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10LY - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12C2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 GDQP          
2 Thể dục          
3 Thể dục          
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11TOAN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11A1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         T Anh GT  
2   GDQP     T Anh GT  
3   Thể dục     HĐ TNHN2  
4   Thể dục        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11LY - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11A2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   GDQP        
2   HĐ TNHN2        
3   Thể dục        
4   Thể dục        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11HOA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11A3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       GDQP    
2       HĐ TNHN2    
3       Thể dục    
4       Thể dục    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11SINH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11A4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         GDQP  
2         Thể dục  
3         Thể dục  
4         HĐ TNHN2  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12A4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Sinh học Toán (CĐ) HĐ TNHN2 Tiếng Anh
2 Lịch sử Toán Ngữ văn Toán HĐ TNHN1 Vật lí (CĐ)
3 GDĐP Vật lí Ngữ văn Tiếng Anh Ngữ văn Sinh học
4 Hóa học Vật lí Tin học Tiếng Anh Hóa học (CĐ) HĐ TNHN3
5 Hóa học   Tin học   SHCN  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12LH4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Ngữ văn   Hóa học    
2   Ngữ văn   Hóa học    
3   Toán   Vật lí    
4   Toán   Vật lí    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11VAN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11A5 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         HĐ TNHN2  
2         GDQP  
3         Thể dục  
4         Thể dục  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11SU - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11D - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   GDQP        
2   Thể dục     HĐ TNHN2  
3   Thể dục     T Anh GT  
4         T Anh GT  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11DIA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11C1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       HĐ TNHN2    
2       GDQP    
3       Thể dục    
4       Thể dục    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11GDKTPL - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11C2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       GDQP    
2       HĐ TNHN2    
3       Thể dục    
4       Thể dục    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11ANH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11C3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   HĐ TNHN2        
2   GDQP        
3   Thể dục        
4   Thể dục        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11OTE1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10A1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Thể dục     T Anh GT  
2   Thể dục     T Anh GT  
3   HĐ TNHN2     GDĐP  
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 11OTE2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10A2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         HĐ TNHN2  
2         GDĐP  
3         Thể dục  
4         Thể dục  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10HOA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10A3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 GDĐP          
2 HĐ TNHN2          
3 Thể dục          
4 Thể dục          
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10SINH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10A4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 HĐ TNHN2          
2 GDĐP          
3 Thể dục          
4 Thể dục          
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10VAN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10A5 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       HĐ TNHN2    
2       GDĐP    
3       Thể dục    
4       Thể dục    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12A5 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Tiếng Anh Toán Sinh học Hóa học Lịch sử
2 Toán Tiếng Anh Toán Sinh học Hóa học GDĐP
3 Tin học HĐ TNHN1 Hóa học (CĐ) Vật lí Vật lí (CĐ) Toán (CĐ)
4 Tin học HĐ TNHN2 Ngữ văn Vật lí Tiếng Anh HĐ TNHN3
5 Ngữ văn   Ngữ văn   SHCN  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12LA1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Vật lí   Toán    
2   Vật lí   Toán    
3   Tiếng Anh   Ngữ văn    
4   Tiếng Anh   Ngữ văn    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10SU - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10D - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   HĐ TNHN2   T Anh GT    
2   Thể dục   T Anh GT    
3   Thể dục   GDĐP    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10DIA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10C1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   HĐ TNHN2        
2   Thể dục   GDĐP    
3   Thể dục   T Anh GT    
4       T Anh GT    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10GDKTPL - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10C2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       GDĐP    
2       HĐ TNHN2    
3       Thể dục    
4       Thể dục    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10ANH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 10C3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         GDĐP  
2         HĐ TNHN2  
3         Thể dục  
4         Thể dục  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12D - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Sinh học Ngữ văn Vật lí HĐ TNHN2 Tiếng Anh
2 Hóa học Sinh học Ngữ văn (CĐ) Vật lí HĐ TNHN1 Tin học
3 Hóa học GDĐP Tiếng Anh Toán Lịch sử Toán (CĐ)
4 Ngữ văn Tin học Tiếng Anh Toán Vật lí (CĐ) HĐ TNHN3
5 Ngữ văn   Toán   SHCN  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12LA2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Vật lí   Toán    
2   Vật lí   Toán    
3   Ngữ văn   Tiếng Anh    
4   Ngữ văn   Tiếng Anh    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12C1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Địa lí Ngữ văn Ngữ văn Tin học
2 HĐ TNHN1 Toán Địa lí Ngữ văn (CĐ) Ngữ văn GDĐP
3 Tin học Tiếng Anh GD KTPL Lịch sử (CĐ) KTNN Toán
4 Tiếng Anh GD KTPL KTNN Lịch sử Địa lí (CĐ) HĐ TNHN3
5 Tiếng Anh   HĐ TNHN2   SHCN  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12AS - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Tiếng Anh   Toán    
2   Tiếng Anh   Toán    
3   Ngữ văn   Lịch sử    
4   Ngữ văn   Lịch sử    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12C2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Tiếng Anh Toán Địa lí Ngữ văn GDĐP
2 Địa lí (CĐ) Tiếng Anh Toán (CĐ) Địa lí Ngữ văn KTNN
3 HĐ TNHN2 GD KTPL Lịch sử KTNN Toán Tiếng Anh
4 Tin học GD KTPL Ngữ văn HĐ TNHN1 Toán HĐ TNHN3
5 Tin học   Ngữ văn (CĐ)   SHCN  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12SD1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Toán   Ngữ văn    
2   Toán   Ngữ văn    
3   Lịch sử   Địa lí    
4   Lịch sử   Địa lí    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12C3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán HĐ TNHN2 GD KTPL Tin học KTNN
2 Lịch sử Toán HĐ TNHN1 GD KTPL Tin học Tiếng Anh
3 GDĐP Ngữ văn (CĐ) KTNN Địa lí Địa lí (CĐ) Toán (CĐ)
4 Ngữ văn Ngữ văn Tiếng Anh Địa lí Toán HĐ TNHN3
5 Ngữ văn   Tiếng Anh   SHCN  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu lớp: 12SD2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Lịch sử   Địa lí    
2   Lịch sử   Địa lí    
3   Toán   Ngữ văn    
4   Toán   Ngữ văn    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

THỜI KHÓA BIỂU PHÒNG BUỔI SÁNG

Ngày Tiết
T.2 1
2
3
4
5
T.3 1
2
3
4
5
T.4 1
2
3
4
5
T.5 1
2
3
4
5
T.6 1
2
3
4
5
T.7 1
2
3
4
5

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

THỜI KHÓA BIỂU PHÒNG BUỔI CHIỀU

Ngày Tiết
T.2 1
2
3
4
5
T.3 1
2
3
4
5
T.4 1
2
3
4
5
T.5 1
2
3
4
5
T.6 1
2
3
4
5
T.7 1
2
3
4
5

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Tiết 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5
Huỳnh Văn Minh       12A2 12A2     11A1 11A1         11A1 12D     12D 12D     12A2 12A2       11A1 12D    
Lê Công Cường             10A1                                              
Lê Hồ Quý     10A3 10A3                           10A3 10A3                      
Nguyễn Thị Hồng Hải           10A1           10A1 10A1     10A2 10C1 10C1     10A2 10A2         10A2 10C1    
Phan Văn Linh     11A3 11A3             11C1         11C1 11C1           11A3 11A3 11A3       11A3  
Nguyễn Thị Yến Lưu   11C2                                     11C2 11C2       11C2        
Võ Thị Tuyết Nhu           12C3 12C3                                 12C3 12C3     12C3 12C3  
Nguyên Thị Hồng Phương     12A3         12A3 12A3   12A1 12A1       12A1 12A1               12A1     12A3 12A1  
Hồ Thị Thủy Tiên     10D         10A3 10A5   12C3 12C3 10A4     10C2         12A3 12A3                
Phạm Quốc Quân Trung     10C3 10C3         10D         10C3 10C3               10D 10D   10D        
Trương Vĩnh Thành               10C2 10C2       11D 11D       11D 11D       10C2 10C2 10C2       10C2  
Nguyễn Thị Hồng Vân           12C1 12C1       12C2 12C2                     12C2 12C2 12C2     12C1 12C2  
Vương Thị Hà Vy   12A5       12A4 12A4       12A5 12A5       12A4 12A4               12A4     12A5 12A4  
Trần Thị Bích Uyên   11C3       11A2 11A2           11C3 11C3       11C3 11A2 11A5 11A5 11A5       11A5 11A2      
Nguyễn Thị Quý Hiếu               11A4 11A4         10A5 10A5     11A4 10A4 10A4 10A5 10A5 10A4     11A4   10A4    
Nguyễn Thị Quý Hiếu                                                            
Nguyễn Thị Quý Hiếu                                                            
Nguyễn Thị Quý Hiếu                                                            
Trần Thị Mến   10A2 10A2     10A5 10A5 10D     10D 10D 10A2                   11C2 11C2 11C2     10A5 11C2  
Lê Thị Hồng Bích                     11A3 11A3       12D 12D             12D 12D     11A3 12D  
Đinh Thị Quê Quyên       12A1 12A1     11A5 11A5       11A2 11A2       12A5 12A5   12A1 12A1 12A5     11A2 11A5      
Hoàng Thị Huyền                                                 12A5       12A5  
Nguyễn Thị Thiên Nga               12A4 12A4                 10A1 10C1 10C1   10A1 10A1       12A4      
Nguyễn Đắc Nam     11C3 11C1       10A4 10A4       11A4 11A4     11C3 10A4                 11A4 11C1    
Huỳnh Thị Hải Nguyệt   12A3       12A3 12A3       11A1 11A1       12A2 12A2             11A1 11A1     12A2 11A1  
Lê Hà Hoàng Yến   10A3       10A3 10A3       11D 11D 10C3     10C3 10C2             11D 10A3     10C2 10A3  
Phan Thị Hồng Phương               12A1 12A1         12A2 12A2           12D 12D                
Phan Thị Hồng Phương                                                            
Phan Thị Hồng Phương                                                            
Phan Thị Hồng Phương                                                            
Bùi Thị Hồng Thêu     12A4 12A3   10A2         10A1         10C1 10C3             12A2 10C3       10C3  
Bùi Thị Hồng Thêu                                                            
Bùi Thị Hồng Thêu                                                            
Bùi Thị Hồng Thêu                                                            
Bùi Thị Hồng Thêu                                                            
Bùi Thị Hồng Thêu                                                            
Phạm Xuân Thọ       12A4 12A4                 12A1 12A1       10D 10D       12A4       12A1    
Lê Thị Hằng       10A1             12A2 12A2       10A1 10A1               10A1   12A2   10A1  
Cao Xuân Dinh           11A4 11A4       11A5 11A5 12A3     11A5 12A3 12A3             12A3     11A4 12A3  
Nguyễn Thị Lan   12D 12D     11A1 11A1                 11D 11D               11D     11A1 11D  
Hồ Thị Thu Mến   10A5                 10A5 10A5 11A3     11A3 11A3               10A5       10A5  
Nguyễn Đình Nghĩa                         12A5 10A2 10A2 10A3 10A3       12A5 12A5       10A3   10A2    
Hồ Thị Bích Vân   11A3                 11C3         11A1 11A2               11C3       11C3  
Hồ Thị Bích Vân                                                            
Hồ Thị Bích Vân                                                            
Hồ Thị Bích Vân                                                            
Lê Thị Tường Vi   11A2                 11A2 11A2       10A4 10A4             10A4 11A2       11A2  
Quách Thị Luyến     12C1 12C2 12C2 12A1 12A1   12D         10D 10D       10A5 10A5 12C3 12C3       12C1 12D      
Trần Đình Linh     11A2 11A2       11D 11A3         10A4 10A4   11A5 11A5 11A4   10A3 10A3   11A4   11D 11A3      
Nguyễn Thị Nga     12A5 12A5       12A2 12A2         12A4 12A4       12A3 10A1 11A1 11A1 10A2 10A2   12A3 10A1      
Võ Thị Ngọc Dung   11A5 11A1 11A1   11A5 11A5       11A4 11A4 12A2     11C3 11A4 12A2 12A2   11C3 11C3       11A1 11C3      
Phan Thị Nga     10A4 10A4 12A3 10C2 10C2 10C1 10C1         12A3 12A3       10A2 10A2 10C2 10C2 10C1 10C1   10A2 10A4      
Lê Thị Thu Hằng               11C2 11C2     12A4 12A4 12C2 12C2     11C2 11A3 11A3 12C2 12C2 12A4     11A3 11C2      
Nguyễn Thị Thu Huyền       12C3 12C3     12C3 12C3     10A3 10A3 10A1 10A1 12C1 12C1       12C1 12C1       10A1   10A3    
Trần Thị Mỹ Hương     11D 11D 12A5 11C1 11C1 11A2 11A2         12A5 12A5     12A1 12A1 11A2 11C1 11C1 11D     12A1 11D      
Nguyễn Thị Mỹ Lài   10C3   12D 12D 10D 10D       12D 12D         10A5 10A5 10C3 10C3 10D 10D       10A5 10C3      
Cao Thị Thanh Nguyên   10A1                 10A2 10A2       11A2 11A1 11A1           10A1 10A2     11A2 10A2  
Đinh Thị Thanh Loan       11A5   11A3 11A3       12A4         12A5 12A5             11A5 11A5     12A4 11A5  
Vũ Thị Thanh Hà   10D                 10A4 10A4 10A5     10A5             10A3 10A3 10A4     10D 10A4  
Nguyễn Thị Thu Hiền   12A2 12A2     12D 12D                                   12A2       12A2  
Lê Thanh Xuân   11A4       11D         12A3 12A3 12A1     11A4               12A1 11A4     11D 11A4  
Đặng Minh Trí   12C1 12C2         12A5 12A5       12C3 12C1 12C1     12C2 12C2   12A4 12A4 12C1     12C3 12C2      
Đặng Minh Trí                                                            
Đặng Minh Trí                                                            
Đặng Minh Trí                                                            
Đặng Minh Trí                                                            
Phan Văn Trường     11A5 11C3     11D 11A3 11C1       11C2 11C2       11C1 11C3 11C3   11A4 11A1 11A2     11C1 11C2    
Trịnh Thị Loan   11D   10C2   11C2   10C3 10C3       10C1 11C1         11A5 11A4           10C1 10C2      
Trịnh Thị Loan                                                            
Trịnh Thị Loan                                                            
Trịnh Thị Loan                                                            
Trịnh Thị Loan                                                            
Võ Thị Phúc   12C3 11C1                   12C2 11A3             11A2   11C1     12A2 12A3      
Phan Thị Nên               12D 12C1     11C3 12C1           11C2 11C2     11C3 11C1   11C1 12A5      
Huỳnh Thị Kim Liên   10C1 10A1 10D   10C3 11C2   11D       11A1 10C1 10C1           11A4   11A5 11C3   10C3 10D 10A1    
Nguyễn Thị Thảo Trang   12A4 10A5 10A5     10A2 10A2 10A3   10A3   10C2 10C2       12C1 12C1   10A4 10A4 12D     12A5 12A1      
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng   10C2 12C3     10C1 10C1 12C2 12C2             12C3 12C3 10C2     10C3 10C3       12C2 12C1      
Phạm Thị Nga                     10C2 10C2           12C3 12C3   10C1 10C1 12C3     10C2 10C1      
Nguyễn Thị Bích Quy   11C1                 11C2 11C1 11C1     11C2 11C2 10C3         10C3 10C3 11C1       11C1  
Đào Thị Phương Thanh   12C2       11C3 11C3       12C1 12C1       12C2 12C2             12C1 12C1     11C3 12C1  
Bùi Thị Nhã Trúc                           12C3 12C3     12A4 12A4 11D 11D 11D       12A4 12C3      
Đặng Thị Hồng Hiệp               10A1 10A1                       10A1                  
Trương Thị Nguyên     11C2 11C2   10A4 10A4 11C1       11C2 11A5 11A5       11A2 11C1 11C1   11A2 11A2     10A4   11A5    
Hoàng Thị Mai Loan     10C1 10A2   12C2 12C2       10C1 10C1       12A3 10A2 10A2         12A3 12A3 10C1     12C2 10C1  
Đinh Thống Nhất   11A1 11A4 11A4       11C3 11C3         10A3 10A3     11A3 11A1 11A1 11A3 11A3 11A4     11C3 10A3      
Mai Thị Hoài Thơ   12A1 12A1     12A5 12A5       10C3 10C3 10D     10D 10D           12A1 12A5 10D     10C3 10D  
Trần Thị Thục Trinh       12C1 12C1 12A2 12A2 12C1         12D 12D 10C2       10C2 10C2 12A2   10A5 10A5   12D 10A5      
LUKE                                                            
WILLIAM                                                            
Nguyễn Ngọc Hùng                                                            
Nguyễn Ngọc Hùng(1)                                                            
Nguyễn Ngọc Hùng(2)                                                            
Nguyễn Ngọc Hùng(3)                                                            
Nguyễn Ngọc Hùng(4)                                                            
Trương Thị Oanh                                                            
Trương Thị Oanh(1)                                                            
Trương Thị Oanh(2)                                                            
Trương Thị Oanh(3)                                                            
Nguyễn Thị Thu Hằng                                                            
Nguyễn Thị Thu Hằng(1)                                                            
Nguyễn Thị Thu Hằng(2)                                                            
Phan Văn Hồng   10A4 10C2 10C1     10C3 10A5 10A2                 10D 10A1 10A3                    
Phan Văn Hồng(1)                                                            
Phan Văn Hồng(2)                                                            
Phan Văn Hồng(3)                                                            
Phan Văn Hồng(4)                                                            
BAN TNHN                                                            
BAN TNHN                                                            
BAN TNHN                                                            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU

Ngày Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Tiết 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5
Huỳnh Văn Minh               12LH2 12LH2             12LA1 12LA1                          
Lê Công Cường                                                            
Lê Hồ Quý                                                     HOP      
Nguyễn Thị Hồng Hải                     10TOAN 10TOAN                                    
Phan Văn Linh                     11TOANPD 11TOANPD                                    
Nguyễn Thị Yến Lưu                                                            
Võ Thị Tuyết Nhu           12SD1 12SD1                 12D-PL 12D-PL                          
Nguyên Thị Hồng Phương               12LH3 12LH3             12LH1 12LH1                          
Hồ Thị Thủy Tiên 10A4 10A3       10D                   10A5 10C2                          
Phạm Quốc Quân Trung                                                            
Trương Vĩnh Thành                     11TOAN 11TOAN                                    
Nguyễn Thị Hồng Vân               12SD2 12SD2             12AS 12AS                          
Vương Thị Hà Vy               12LH4 12LH4             12LA2 12LA2                          
Trần Thị Bích Uyên                                                            
Nguyễn Thị Quý Hiếu                     10TOANPD 10TOANPD                                    
Nguyễn Thị Quý Hiếu                                                            
Nguyễn Thị Quý Hiếu                                                            
Nguyễn Thị Quý Hiếu                                                            
Trần Thị Mến                                                            
Lê Thị Hồng Bích 10A3         12LA1 12LA1       11LY 11LY         10A5 10D                        
Đinh Thị Quê Quyên           12LH1 12LH1                                              
Hoàng Thị Huyền                                                            
Nguyễn Thị Thiên Nga           12LA2 12LA2       10LY 10LY           12LH4 12LH4       10A1              
Nguyễn Đắc Nam   10A4                 11LYPD 11LYPD       10C2 10C1       10C3                  
Huỳnh Thị Hải Nguyệt           12LH2 12LH2                 12LH3 12LH3                          
Lê Hà Hoàng Yến                     10LYPD 10LYPD                                    
Phan Thị Hồng Phương                                           10A2                
Phan Thị Hồng Phương                                                            
Phan Thị Hồng Phương                                                            
Phan Thị Hồng Phương                                                            
Bùi Thị Hồng Thêu           10C1   10A1                         10A2 10C3                
Bùi Thị Hồng Thêu                                                            
Bùi Thị Hồng Thêu                                                            
Bùi Thị Hồng Thêu                                                            
Bùi Thị Hồng Thêu                                                            
Bùi Thị Hồng Thêu                                                            
Phạm Xuân Thọ                                   12LH1 12LH1                      
Lê Thị Hằng                               12LH2 12LH2                          
Cao Xuân Dinh           12LH3 12LH3                                              
Nguyễn Thị Lan                     11HOA 11HOA                                    
Hồ Thị Thu Mến                                                            
Nguyễn Đình Nghĩa                               12LH4 12LH4                          
Hồ Thị Bích Vân           11C3 11A2                   11A3           11A1              
Hồ Thị Bích Vân                                                            
Hồ Thị Bích Vân                                                            
Hồ Thị Bích Vân                                                            
Lê Thị Tường Vi                     10HOA 10HOA                                    
Quách Thị Luyến                                                            
Trần Đình Linh                                                            
Nguyễn Thị Nga                                                            
Võ Thị Ngọc Dung           12LH4 12LH4                                              
Phan Thị Nga                     10VAN 10VAN           12LH2 12LH2                      
Lê Thị Thu Hằng               12LA2 12LA2                 12SD2 12SD2                      
Nguyễn Thị Thu Huyền           12D-PL 12D-PL                 12SD1 12SD1                          
Trần Thị Mỹ Hương               12LH1 12LH1   11VAN 11VAN           12LH3 12LH3                      
Nguyễn Thị Mỹ Lài               12AS 12AS                 12LA1 12LA1                      
Cao Thị Thanh Nguyên                     11SINH 11SINH                                    
Đinh Thị Thanh Loan                                                            
Vũ Thị Thanh Hà                     10SINH 10SINH                                    
Nguyễn Thị Thu Hiền                                                            
Lê Thanh Xuân                                                            
Đặng Minh Trí                                                            
Đặng Minh Trí                                                            
Đặng Minh Trí                                                            
Đặng Minh Trí                                                            
Đặng Minh Trí                                                            
Phan Văn Trường                                                            
Trịnh Thị Loan                               11C1 11C2       11A5 11D   11A4            
Trịnh Thị Loan                                                            
Trịnh Thị Loan                                                            
Trịnh Thị Loan                                                            
Trịnh Thị Loan                                                            
Võ Thị Phúc           12SD2 12SD2       11SU 11SU           12AS 12AS               HOP      
Phan Thị Nên                     11GDKTPL 11GDKTPL           12D-PL 12D-PL                      
Huỳnh Thị Kim Liên                     10SU 10SU                                    
Nguyễn Thị Thảo Trang               12SD1 12SD1                                          
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng                     10GDKTPL 10GDKTPL                                    
Phạm Thị Nga                     10DIA 10DIA           12SD1 12SD1                      
Nguyễn Thị Bích Quy                     11DIA 11DIA                                    
Đào Thị Phương Thanh               12D-PL 12D-PL             12SD2 12SD2                          
Bùi Thị Nhã Trúc           12AS 12AS       11ANHPD 11ANHPD                             HOP      
Đặng Thị Hồng Hiệp                                                            
Trương Thị Nguyên                     11ANH 11ANH                                    
Hoàng Thị Mai Loan                     10ANH 10ANH                                    
Đinh Thống Nhất                     10ANHPD 10ANHPD                                    
Mai Thị Hoài Thơ                                   12LA2 12LA2                      
Trần Thị Thục Trinh               12LA1 12LA1                                          
LUKE                               10D 10D 10C1 10C1   11A1 11A1 11D 11D            
WILLIAM                                         10A1 10A1                
Nguyễn Ngọc Hùng   12C2 12C2         11C3 11C3                                          
Nguyễn Ngọc Hùng(1)   12C3 12C3         11A1 11A1                 10C2 10C2       10C3 10C3            
Nguyễn Ngọc Hùng(2)   12C1 12C1                             10A5 10A5       10A2 10A2            
Nguyễn Ngọc Hùng(3)                                                            
Nguyễn Ngọc Hùng(4)                                                            
Trương Thị Oanh   12A1 12A1       10C1 10C1                   11A3 11A3                      
Trương Thị Oanh(1)   12A2 12A2     10A1 10A1                             11A4 11A4              
Trương Thị Oanh(2)   12A3 12A3                                       11A5 11A5            
Trương Thị Oanh(3)             10D 10D                                            
Nguyễn Thị Thu Hằng     10A3 10A3       11A2 11A2                 11C2 11C2     12A4 12A4              
Nguyễn Thị Thu Hằng(1)     10A4 10A4     11D 11D                           12A5 12A5              
Nguyễn Thị Thu Hằng(2)                                   11C1 11C1     12D 12D              
Phan Văn Hồng       12A1   11D                   11A3 11C1       12A5                  
Phan Văn Hồng(1) 12A2     12C3     11C3                           11A4                  
Phan Văn Hồng(2)       12A3   11A2 11A1                                              
Phan Văn Hồng(3) 12C2                                       12A4 11A5                
Phan Văn Hồng(4)       12C1                       11C2         12D                  
BAN TNHN                                                            
BAN TNHN                                                            
BAN TNHN                                                            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Huỳnh Văn Minh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         12A2 - Toán 11A1 - Toán (CĐ)
3   11A1 - Toán   12D - Toán 12A2 - Toán 12D - Toán (CĐ)
4 12A2 - Toán (CĐ) 11A1 - Toán 11A1 - Toán 12D - Toán    
5 12A2 - Toán   12D - Toán      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12LA1 - Toán    
2       12LA1 - Toán    
3   12LH2 - Toán        
4   12LH2 - Toán        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Phạm Quốc Quân Trung

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1           10D - Toán (CĐ)
2            
3 10C3 - Toán       10D - Toán  
4 10C3 - Toán 10D - Toán 10C3 - Toán (CĐ)   10D - Toán  
5     10C3 - Toán      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thu Hằng(1)

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2   11D - Thể dục     12A5 - Thể dục  
3 10A4 - Thể dục 11D - Thể dục     12A5 - Thể dục  
4 10A4 - Thể dục          
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thu Hằng(2)

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         12D - Thể dục  
3       11C1 - Thể dục 12D - Thể dục  
4       11C1 - Thể dục    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Văn Hồng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 10A4 - GDQP 10C3 - GDQP        
3 10C2 - GDQP 10A5 - GDQP   10D - GDQP    
4 10C1 - GDQP 10A2 - GDQP   10A1 - GDQP    
5       10A3 - GDQP    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11D - GDQP   11A3 - GDQP 12A5 - GDQP  
2       11C1 - GDQP    
3            
4 12A1 - GDQP          
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Văn Hồng(1)

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12A2 - GDQP       11A4 - GDQP  
2   11C3 - GDQP        
3            
4 12C3 - GDQP          
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Văn Hồng(2)

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A2 - GDQP        
2   11A1 - GDQP        
3            
4 12A3 - GDQP          
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Văn Hồng(3)

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12C2 - GDQP       12A4 - GDQP  
2         11A5 - GDQP  
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Văn Hồng(4)

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11C2 - GDQP 12D - GDQP  
2            
3            
4 12C1 - GDQP          
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: BAN TNHN

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: BAN TNHN

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: BAN TNHN

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Trương Vĩnh Thành

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   10C2 - Toán 11D - Toán 11D - Toán 10C2 - Toán  
4   10C2 - Toán (CĐ) 11D - Toán 11D - Toán (CĐ) 10C2 - Toán 10C2 - HĐ TNHN3
5         10C2 - SHCN  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11TOAN - Toán (BD)      
2     11TOAN - Toán (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Hồng Vân

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C1 - Toán 12C2 - Toán      
2   12C1 - Toán 12C2 - Toán (CĐ)      
3         12C2 - Toán 12C1 - Toán
4         12C2 - Toán 12C2 - HĐ TNHN3
5         12C2 - SHCN  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12AS - Toán    
2       12AS - Toán    
3   12SD2 - Toán        
4   12SD2 - Toán        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Vương Thị Hà Vy

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A4 - Toán 12A5 - Toán 12A4 - Toán (CĐ)    
2 12A5 - Toán 12A4 - Toán 12A5 - Toán 12A4 - Toán    
3           12A5 - Toán (CĐ)
4           12A4 - HĐ TNHN3
5         12A4 - SHCN  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12LA2 - Toán    
2       12LA2 - Toán    
3   12LH4 - Toán        
4   12LH4 - Toán        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Bích Uyên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A2 - Toán     11A5 - Toán 11A5 - Toán (CĐ)
2 11C3 - Toán (CĐ) 11A2 - Toán     11A5 - Toán 11A2 - Toán
3     11C3 - Toán 11C3 - Toán    
4     11C3 - Toán 11A2 - Toán (CĐ)    
5       11A5 - Toán    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Quý Hiếu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         10A5 - Toán 11A4 - Toán (CĐ)
2         10A5 - Toán  
3   11A4 - Toán   11A4 - Toán 10A4 - Toán 10A4 - Toán (CĐ)
4   11A4 - Toán 10A5 - Toán (CĐ) 10A4 - Toán    
5     10A5 - Toán 10A4 - Toán    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10TOANPD - Toán      
2     10TOANPD - Toán      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Quý Hiếu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Quý Hiếu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Quý Hiếu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Mến

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A5 - Vật lí 10D - Vật lí      
2 10A2 - Vật lí 10A5 - Vật lí 10D - Vật lí      
3 10A2 - Vật lí 10D - Vật lí (CĐ) 10A2 - Vật lí (CĐ)   11C2 - Vật lí 10A5 - Vật lí (CĐ)
4         11C2 - Vật lí 11C2 - HĐ TNHN3
5         11C2 - SHCN  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Công Cường

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2   10A1 - Toán (CĐ)        
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Hồng Bích

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11A3 - Vật lí 12D - Vật lí    
2     11A3 - Vật lí 12D - Vật lí    
3           11A3 - Vật lí (CĐ)
4         12D - Vật lí (CĐ) 12D - HĐ TNHN3
5         12D - SHCN  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 10A3 - GDĐP 12LA1 - Vật lí 11LY - Vật lí (BD)      
2   12LA1 - Vật lí 11LY - Vật lí (BD) 10A5 - GDĐP    
3       10D - GDĐP    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Đinh Thị Quê Quyên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         12A1 - Vật lí 11A2 - Vật lí (CĐ)
2         12A1 - Vật lí 11A5 - Vật lí (CĐ)
3   11A5 - Vật lí 11A2 - Vật lí 12A5 - Vật lí 12A5 - Vật lí (CĐ)  
4 12A1 - Vật lí (CĐ) 11A5 - Vật lí 11A2 - Vật lí 12A5 - Vật lí    
5 12A1 - GDĐP          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12LH1 - Vật lí        
2   12LH1 - Vật lí        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Hoàng Thị Huyền

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4           12A5 - HĐ TNHN3
5         12A5 - SHCN  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thiên Nga

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         10A1 - Vật lí 12A4 - Vật lí (CĐ)
3   12A4 - Vật lí   10A1 - Vật lí (CĐ) 10A1 - Vật lí  
4   12A4 - Vật lí   10C1 - Vật lí    
5       10C1 - Vật lí    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12LA2 - Vật lí 10LY - Vật lí (BD)      
2   12LA2 - Vật lí 10LY - Vật lí (BD)      
3       12LH4 - Vật lí 10A1 - GDĐP  
4       12LH4 - Vật lí    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Đắc Nam

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2       11C3 - Vật lí   11A4 - Vật lí (CĐ)
3 11C3 - Vật lí 10A4 - Vật lí 11A4 - Vật lí 10A4 - Vật lí (CĐ)   11C1 - Vật lí
4 11C1 - Vật lí 10A4 - Vật lí 11A4 - Vật lí      
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11LYPD - Vật lí 10C2 - GDĐP 10C3 - GDĐP  
2 10A4 - GDĐP   11LYPD - Vật lí 10C1 - GDĐP    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Huỳnh Thị Hải Nguyệt

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A3 - Vật lí 11A1 - Vật lí 12A2 - Vật lí    
2 12A3 - Vật lí (CĐ) 12A3 - Vật lí 11A1 - Vật lí 12A2 - Vật lí    
3           12A2 - Vật lí (CĐ)
4         11A1 - Vật lí (CĐ) 11A1 - HĐ TNHN3
5         11A1 - SHCN  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12LH2 - Vật lí   12LH3 - Vật lí    
2   12LH2 - Vật lí   12LH3 - Vật lí    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Hà Hoàng Yến

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A3 - Vật lí 11D - Vật lí 10C3 - Vật lí    
2 10A3 - Vật lí (CĐ) 10A3 - Vật lí 11D - Vật lí 10C2 - Vật lí    
3     10C3 - Vật lí     10C2 - Vật lí
4         11D - Vật lí (CĐ) 10A3 - HĐ TNHN3
5         10A3 - SHCN  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10LYPD - Vật lí      
2     10LYPD - Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Thị Hồng Phương

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         12D - HĐ TNHN2  
2         12D - HĐ TNHN1  
3   12A1 - HĐ TNHN1        
4   12A1 - HĐ TNHN2 12A2 - HĐ TNHN2      
5     12A2 - HĐ TNHN1      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         10A2 - GDĐP  
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Thị Hồng Phương

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Thị Hồng Phương

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Hồ Quý

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3 10A3 - Toán (CĐ)     10A3 - Toán    
4 10A3 - Toán     10A3 - Toán    
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2           HOP
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Thị Hồng Phương

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Bùi Thị Hồng Thêu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A2 - HĐ TNHN1 10A1 - HĐ TNHN1 10C1 - HĐ TNHN1    
2       10C3 - HĐ TNHN1    
3 12A4 - GDĐP          
4 12A3 - GDĐP       12A2 - GDĐP 10C3 - HĐ TNHN3
5         10C3 - SHCN  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10C1 - HĐ TNHN2     10A2 - HĐ TNHN2  
2         10C3 - HĐ TNHN2  
3   10A1 - HĐ TNHN2        
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Bùi Thị Hồng Thêu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Bùi Thị Hồng Thêu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Bùi Thị Hồng Thêu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Bùi Thị Hồng Thêu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Bùi Thị Hồng Thêu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Phạm Xuân Thọ

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3           12A1 - Hóa học (CĐ)
4 12A4 - Hóa học   12A1 - Hóa học 10D - Hóa học 12A4 - Hóa học (CĐ)  
5 12A4 - Hóa học   12A1 - Hóa học 10D - Hóa học    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3       12LH1 - Hóa học    
4       12LH1 - Hóa học    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Hằng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12A2 - Hóa học 10A1 - Hóa học    
2     12A2 - Hóa học 10A1 - Hóa học   12A2 - Hóa học (CĐ)
3            
4 10A1 - Hóa học (CĐ)         10A1 - HĐ TNHN3
5         10A1 - SHCN  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12LH2 - Hóa học    
2       12LH2 - Hóa học    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Cao Xuân Dinh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A4 - Hóa học 11A5 - Hóa học 11A5 - Hóa học (CĐ)    
2   11A4 - Hóa học 11A5 - Hóa học 12A3 - Hóa học    
3     12A3 - Hóa học (CĐ) 12A3 - Hóa học   11A4 - Hóa học (CĐ)
4           12A3 - HĐ TNHN3
5         12A3 - SHCN  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12LH3 - Hóa học        
2   12LH3 - Hóa học        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Hồng Hải

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A1 - Toán   10A2 - Toán (CĐ) 10A2 - Toán  
2     10A1 - Toán 10C1 - Toán 10A2 - Toán 10A2 - Toán
3     10A1 - Toán 10C1 - Toán   10C1 - Toán
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10TOAN - Toán (BD)      
2     10TOAN - Toán (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Lan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A1 - Hóa học   11D - Hóa học    
2 12D - Hóa học 11A1 - Hóa học   11D - Hóa học    
3 12D - Hóa học         11A1 - Hóa học (CĐ)
4           11D - HĐ TNHN3
5         11D - SHCN  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11HOA - Hóa (BD)      
2     11HOA - Hóa (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Thu Mến

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10A5 - Hóa học 11A3 - Hóa học    
2 10A5 - Hóa học (CĐ)   10A5 - Hóa học 11A3 - Hóa học    
3     11A3 - Hóa học (CĐ)      
4           10A5 - HĐ TNHN3
5         10A5 - SHCN  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Đình Nghĩa

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10A3 - Hóa học 12A5 - Hóa học 10A3 - Hóa học (CĐ)
2       10A3 - Hóa học 12A5 - Hóa học  
3     12A5 - Hóa học (CĐ)     10A2 - Hóa học (CĐ)
4     10A2 - Hóa học      
5     10A2 - Hóa học      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12LH4 - Hóa học    
2       12LH4 - Hóa học    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Bích Vân

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11C3 - HĐ TNHN1 11A1 - HĐ TNHN1    
2 11A3 - HĐ TNHN1     11A2 - HĐ TNHN1    
3            
4           11C3 - HĐ TNHN3
5         11C3 - SHCN  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11C3 - HĐ TNHN2        
2   11A2 - HĐ TNHN2   11A3 - HĐ TNHN2    
3         11A1 - HĐ TNHN2  
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Bích Vân

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Bích Vân

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Bích Vân

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Tường Vi

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11A2 - Hóa học 10A4 - Hóa học    
2 11A2 - Hóa học (CĐ)   11A2 - Hóa học 10A4 - Hóa học    
3            
4         10A4 - Hóa học (CĐ) 11A2 - HĐ TNHN3
5         11A2 - SHCN  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10HOA - Hóa (BD)      
2     10HOA - Hóa (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Quách Thị Luyến

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A1 - Tin học     12C3 - Tin học 12C1 - Tin học
2   12A1 - Tin học     12C3 - Tin học 12D - Tin học
3 12C1 - Tin học          
4 12C2 - Tin học 12D - Tin học 10D - Tin học 10A5 - Tin học    
5 12C2 - Tin học   10D - Tin học 10A5 - Tin học    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Đình Linh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         10A3 - Tin học 11D - Tin học
2       11A5 - Tin học 10A3 - Tin học 11A3 - Tin học
3 11A2 - Tin học 11D - Tin học   11A5 - Tin học    
4 11A2 - Tin học 11A3 - Tin học 10A4 - Tin học 11A4 - Tin học 11A4 - Tin học  
5     10A4 - Tin học      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Văn Linh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11C1 - Toán 11C1 - Toán    
2       11C1 - Toán    
3 11A3 - Toán       11A3 - Toán  
4 11A3 - Toán (CĐ)       11A3 - Toán 11A3 - HĐ TNHN3
5         11A3 - SHCN  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11TOANPD - Toán      
2     11TOANPD - Toán      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Nga

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         11A1 - Tin học 12A3 - Tin học
2         11A1 - Tin học 10A1 - Tin học
3 12A5 - Tin học 12A2 - Tin học     10A2 - Tin học  
4 12A5 - Tin học 12A2 - Tin học 12A4 - Tin học 12A3 - Tin học 10A2 - Tin học  
5     12A4 - Tin học 10A1 - Tin học    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Võ Thị Ngọc Dung

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A5 - Ngữ văn 11A4 - Ngữ văn 11C3 - Ngữ văn 11C3 - Ngữ văn 11A1 - Ngữ văn
2 11A5 - Ngữ văn 11A5 - Ngữ văn 11A4 - Ngữ văn 11A4 - Ngữ văn 11C3 - Ngữ văn 11C3 - Ngữ văn (CĐ)
3 11A1 - Ngữ văn   12A2 - Ngữ văn 12A2 - Ngữ văn    
4 11A1 - Ngữ văn     12A2 - Ngữ văn    
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12LH4 - Ngữ văn        
2   12LH4 - Ngữ văn        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Thị Nga

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10C2 - Ngữ văn (CĐ)     10C2 - Ngữ văn 10A2 - Ngữ văn
2   10C2 - Ngữ văn     10C2 - Ngữ văn 10A4 - Ngữ văn
3 10A4 - Ngữ văn 10C1 - Ngữ văn     10C1 - Ngữ văn  
4 10A4 - Ngữ văn 10C1 - Ngữ văn (CĐ) 12A3 - Ngữ văn 10A2 - Ngữ văn 10C1 - Ngữ văn  
5 12A3 - Ngữ văn   12A3 - Ngữ văn 10A2 - Ngữ văn    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10VAN - Ngữ văn (BD)      
2     10VAN - Ngữ văn (BD)      
3       12LH2 - Ngữ văn    
4       12LH2 - Ngữ văn    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Thu Hằng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         12C2 - Ngữ văn 11A3 - Ngữ văn
2     12A4 - Ngữ văn   12C2 - Ngữ văn 11C2 - Ngữ văn (CĐ)
3   11C2 - Ngữ văn 12A4 - Ngữ văn 11C2 - Ngữ văn 12A4 - Ngữ văn  
4   11C2 - Ngữ văn 12C2 - Ngữ văn 11A3 - Ngữ văn    
5     12C2 - Ngữ văn (CĐ) 11A3 - Ngữ văn    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   12LA2 - Ngữ văn   12SD2 - Ngữ văn    
4   12LA2 - Ngữ văn   12SD2 - Ngữ văn    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thu Huyền

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12C1 - Ngữ văn 12C1 - Ngữ văn 10A1 - Ngữ văn
2     10A3 - Ngữ văn 12C1 - Ngữ văn (CĐ) 12C1 - Ngữ văn  
3   12C3 - Ngữ văn (CĐ) 10A3 - Ngữ văn     10A3 - Ngữ văn
4 12C3 - Ngữ văn 12C3 - Ngữ văn 10A1 - Ngữ văn      
5 12C3 - Ngữ văn   10A1 - Ngữ văn      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12D-PL - Ngữ văn   12SD1 - Ngữ văn    
2   12D-PL - Ngữ văn   12SD1 - Ngữ văn    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Mỹ Hương

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11C1 - Ngữ văn     11C1 - Ngữ văn 12A1 - Ngữ văn
2   11C1 - Ngữ văn     11C1 - Ngữ văn (CĐ) 11D - Ngữ văn
3 11D - Ngữ văn 11A2 - Ngữ văn   12A1 - Ngữ văn 11D - Ngữ văn  
4 11D - Ngữ văn (CĐ) 11A2 - Ngữ văn 12A5 - Ngữ văn 12A1 - Ngữ văn    
5 12A5 - Ngữ văn   12A5 - Ngữ văn 11A2 - Ngữ văn    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11VAN - Ngữ văn (BD)      
2     11VAN - Ngữ văn (BD)      
3   12LH1 - Ngữ văn   12LH3 - Ngữ văn    
4   12LH1 - Ngữ văn   12LH3 - Ngữ văn    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Mỹ Lài

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10D - Ngữ văn (CĐ) 12D - Ngữ văn   10D - Ngữ văn 10A5 - Ngữ văn
2 10C3 - Ngữ văn 10D - Ngữ văn 12D - Ngữ văn (CĐ) 10A5 - Ngữ văn 10D - Ngữ văn 10C3 - Ngữ văn (CĐ)
3       10A5 - Ngữ văn    
4 12D - Ngữ văn     10C3 - Ngữ văn    
5 12D - Ngữ văn     10C3 - Ngữ văn    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   12AS - Ngữ văn   12LA1 - Ngữ văn    
4   12AS - Ngữ văn   12LA1 - Ngữ văn    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Cao Thị Thanh Nguyên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10A2 - Sinh học 11A2 - Sinh học    
2 10A1 - Sinh học   10A2 - Sinh học 11A1 - Sinh học    
3       11A1 - Sinh học   11A2 - Sinh học
4         10A1 - Sinh học 10A2 - HĐ TNHN3
5         10A2 - SHCN  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11SINH - Sinh học (BD)      
2     11SINH - Sinh học (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Đinh Thị Thanh Loan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A3 - Sinh học 12A4 - Sinh học 12A5 - Sinh học    
2   11A3 - Sinh học   12A5 - Sinh học    
3           12A4 - Sinh học
4 11A5 - Sinh học       11A5 - Sinh học 11A5 - HĐ TNHN3
5         11A5 - SHCN  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Vũ Thị Thanh Hà

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10A4 - Sinh học 10A5 - Sinh học    
2 10D - Sinh học   10A4 - Sinh học      
3     10A5 - Sinh học   10A3 - Sinh học 10D - Sinh học
4         10A3 - Sinh học 10A4 - HĐ TNHN3
5         10A4 - SHCN  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10SINH - Sinh học (BD)      
2     10SINH - Sinh học (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Yến Lưu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         11C2 - Toán 11C2 - Toán (CĐ)
2 11C2 - Toán       11C2 - Toán  
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thu Hiền

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12D - Sinh học        
2 12A2 - Sinh học 12D - Sinh học        
3 12A2 - Sinh học          
4           12A2 - HĐ TNHN3
5         12A2 - SHCN  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thanh Xuân

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11D - Sinh học 12A3 - Sinh học 11A4 - Sinh học    
2 11A4 - Sinh học   12A3 - Sinh học      
3     12A1 - Sinh học     11D - Sinh học
4         12A1 - Sinh học 11A4 - HĐ TNHN3
5         11A4 - SHCN  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Đặng Minh Trí

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         12A4 - HĐ TNHN2 12C3 - KTNN
2 12C1 - HĐ TNHN1       12A4 - HĐ TNHN1 12C2 - KTNN
3 12C2 - HĐ TNHN2 12A5 - HĐ TNHN1 12C3 - KTNN 12C2 - KTNN 12C1 - KTNN  
4   12A5 - HĐ TNHN2 12C1 - KTNN 12C2 - HĐ TNHN1    
5     12C1 - HĐ TNHN2      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Đặng Minh Trí

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Đặng Minh Trí

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Đặng Minh Trí

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Đặng Minh Trí

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Văn Trường

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2   11D - GDĐP     11A4 - GDĐP 11C1 - KTCN
3 11A5 - GDĐP 11A3 - GDĐP 11C2 - KTCN 11C1 - KTCN 11A1 - GDĐP 11C2 - KTCN
4 11C3 - GDĐP 11C1 - GDĐP 11C2 - GDĐP 11C3 - KTCN 11A2 - GDĐP  
5       11C3 - KTCN    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Trịnh Thị Loan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11C2 - HĐ TNHN1       10C1 - KTCN
2 11D - HĐ TNHN1         10C2 - KTCN
3   10C3 - KTCN 10C1 - KTCN      
4 10C2 - KTCN 10C3 - KTCN 11C1 - HĐ TNHN1 11A5 - HĐ TNHN1    
5       11A4 - HĐ TNHN1    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11C1 - HĐ TNHN2 11A5 - HĐ TNHN2  
2       11C2 - HĐ TNHN2 11D - HĐ TNHN2  
3            
4         11A4 - HĐ TNHN2  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Trịnh Thị Loan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Võ Thị Tuyết Nhu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C3 - Toán        
2   12C3 - Toán        
3           12C3 - Toán (CĐ)
4         12C3 - Toán 12C3 - HĐ TNHN3
5         12C3 - SHCN  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12SD1 - Toán   12D-PL - Toán    
2   12SD1 - Toán   12D-PL - Toán    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Trịnh Thị Loan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Trịnh Thị Loan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Trịnh Thị Loan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Võ Thị Phúc

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         11A2 - Lịch sử 12A2 - Lịch sử
2 12C3 - Lịch sử         12A3 - Lịch sử
3 11C1 - Lịch sử (CĐ)   12C2 - Lịch sử   11C1 - Lịch sử  
4     11A3 - Lịch sử      
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12SD2 - Lịch sử 11SU - Lịch sử (BD)      
2   12SD2 - Lịch sử 11SU - Lịch sử (BD)     HOP
3       12AS - Lịch sử    
4       12AS - Lịch sử    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Thị Nên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1           11C1 - GD KTPL
2     11C3 - GD KTPL     12A5 - GDĐP
3   12D - GDĐP 12C1 - GD KTPL   11C3 - GD KTPL  
4   12C1 - GD KTPL   11C2 - GD KTPL 11C1 - GD KTPL  
5       11C2 - GD KTPL    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11GDKTPL - GD KTPL (BD)      
2     11GDKTPL - GD KTPL (BD)      
3       12D-PL - GD KTPL    
4       12D-PL - GD KTPL    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Huỳnh Thị Kim Liên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10C3 - Lịch sử     11A4 - Lịch sử 10C3 - Lịch sử
2 10C1 - Lịch sử (CĐ) 11C2 - Lịch sử       10D - Lịch sử
3 10A1 - Lịch sử   11A1 - Lịch sử   11A5 - Lịch sử 10A1 - Lịch sử
4 10D - Lịch sử 11D - Lịch sử 10C1 - Lịch sử   11C3 - Lịch sử  
5     10C1 - Lịch sử      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10SU - Lịch sử (BD)      
2     10SU - Lịch sử (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thảo Trang

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10A3 - Lịch sử   10A4 - Lịch sử 12A5 - Lịch sử
2 12A4 - Lịch sử 10A2 - Lịch sử     10A4 - Lịch sử 12A1 - Lịch sử
3 10A5 - Lịch sử 10A2 - Lịch sử 10C2 - Lịch sử 12C1 - Lịch sử (CĐ) 12D - Lịch sử  
4 10A5 - Lịch sử 10A3 - Lịch sử 10C2 - Lịch sử 12C1 - Lịch sử    
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   12SD1 - Lịch sử        
4   12SD1 - Lịch sử        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10C1 - GD KTPL   12C3 - GD KTPL 10C3 - GD KTPL 12C2 - GDĐP
2 10C2 - GD KTPL 10C1 - GD KTPL   12C3 - GD KTPL 10C3 - GD KTPL 12C1 - GDĐP
3 12C3 - GDĐP 12C2 - GD KTPL   10C2 - GD KTPL    
4   12C2 - GD KTPL        
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10GDKTPL - GD KTPL (BD)      
2     10GDKTPL - GD KTPL (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Phạm Thị Nga

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10C2 - Địa lí   10C1 - Địa lí 10C2 - Địa lí (CĐ)
2     10C2 - Địa lí   10C1 - Địa lí 10C1 - Địa lí (CĐ)
3       12C3 - Địa lí 12C3 - Địa lí (CĐ)  
4       12C3 - Địa lí    
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10DIA - Địa lí (BD)      
2     10DIA - Địa lí (BD)      
3       12SD1 - Địa lí    
4       12SD1 - Địa lí    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Bích Quy

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11C2 - Địa lí (CĐ) 11C2 - Địa lí    
2 11C1 - Địa lí (CĐ)   11C1 - Địa lí 11C2 - Địa lí    
3     11C1 - Địa lí 10C3 - Địa lí (CĐ) 10C3 - Địa lí  
4         10C3 - Địa lí 11C1 - HĐ TNHN3
5         11C1 - SHCN  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11DIA - Địa lí (BD)      
2     11DIA - Địa lí (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyên Thị Hồng Phương

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12A1 - Toán 12A1 - Toán    
2     12A1 - Toán 12A1 - Toán (CĐ)    
3 12A3 - Toán 12A3 - Toán       12A3 - Toán (CĐ)
4   12A3 - Toán       12A1 - HĐ TNHN3
5         12A1 - SHCN  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12LH1 - Toán    
2       12LH1 - Toán    
3   12LH3 - Toán        
4   12LH3 - Toán        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Đào Thị Phương Thanh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11C3 - Địa lí 12C1 - Địa lí 12C2 - Địa lí    
2 12C2 - Địa lí (CĐ) 11C3 - Địa lí 12C1 - Địa lí 12C2 - Địa lí    
3           11C3 - Địa lí (CĐ)
4         12C1 - Địa lí (CĐ) 12C1 - HĐ TNHN3
5         12C1 - SHCN  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12SD2 - Địa lí    
2       12SD2 - Địa lí    
3   12D-PL - Địa lí        
4   12D-PL - Địa lí        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Bùi Thị Nhã Trúc

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         11D - Tiếng Anh 12A4 - Tiếng Anh
2         11D - Tiếng Anh 12C3 - Tiếng Anh
3       12A4 - Tiếng Anh    
4     12C3 - Tiếng Anh 12A4 - Tiếng Anh    
5     12C3 - Tiếng Anh 11D - Tiếng Anh    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12AS - Tiếng Anh 11ANHPD - Tiếng Anh      
2   12AS - Tiếng Anh 11ANHPD - Tiếng Anh     HOP
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Đặng Thị Hồng Hiệp

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         10A1 - Tiếng Anh  
2            
3   10A1 - Tiếng Anh        
4   10A1 - Tiếng Anh        
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Trương Thị Nguyên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A4 - Tiếng Anh       10A4 - Tiếng Anh
2   10A4 - Tiếng Anh 11C2 - Tiếng Anh   11A2 - Tiếng Anh  
3 11C2 - Tiếng Anh 11C1 - Tiếng Anh 11A5 - Tiếng Anh 11A2 - Tiếng Anh 11A2 - Tiếng Anh 11A5 - Tiếng Anh
4 11C2 - Tiếng Anh   11A5 - Tiếng Anh 11C1 - Tiếng Anh    
5       11C1 - Tiếng Anh    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11ANH - Tiếng Anh (BD)      
2     11ANH - Tiếng Anh (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Hoàng Thị Mai Loan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C2 - Tiếng Anh 10C1 - Tiếng Anh 12A3 - Tiếng Anh    
2   12C2 - Tiếng Anh 10C1 - Tiếng Anh 10A2 - Tiếng Anh    
3 10C1 - Tiếng Anh     10A2 - Tiếng Anh 12A3 - Tiếng Anh 12C2 - Tiếng Anh
4 10A2 - Tiếng Anh       12A3 - Tiếng Anh 10C1 - HĐ TNHN3
5         10C1 - SHCN  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10ANH - Tiếng Anh (BD)      
2     10ANH - Tiếng Anh (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Đinh Thống Nhất

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         11A3 - Tiếng Anh 11C3 - Tiếng Anh
2 11A1 - Tiếng Anh       11A3 - Tiếng Anh 10A3 - Tiếng Anh
3 11A4 - Tiếng Anh 11C3 - Tiếng Anh   11A3 - Tiếng Anh 11A4 - Tiếng Anh  
4 11A4 - Tiếng Anh 11C3 - Tiếng Anh 10A3 - Tiếng Anh 11A1 - Tiếng Anh    
5     10A3 - Tiếng Anh 11A1 - Tiếng Anh    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10ANHPD - Tiếng Anh      
2     10ANHPD - Tiếng Anh      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Mai Thị Hoài Thơ

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A5 - Tiếng Anh 10C3 - Tiếng Anh 10D - Tiếng Anh    
2 12A1 - Tiếng Anh 12A5 - Tiếng Anh 10C3 - Tiếng Anh 10D - Tiếng Anh    
3 12A1 - Tiếng Anh   10D - Tiếng Anh   12A1 - Tiếng Anh 10C3 - Tiếng Anh
4         12A5 - Tiếng Anh 10D - HĐ TNHN3
5         10D - SHCN  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3       12LA2 - Tiếng Anh    
4       12LA2 - Tiếng Anh    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Thục Trinh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A2 - Tiếng Anh     12A2 - Tiếng Anh 12D - Tiếng Anh
2   12A2 - Tiếng Anh       10A5 - Tiếng Anh
3   12C1 - Tiếng Anh 12D - Tiếng Anh   10A5 - Tiếng Anh  
4 12C1 - Tiếng Anh   12D - Tiếng Anh 10C2 - Tiếng Anh 10A5 - Tiếng Anh  
5 12C1 - Tiếng Anh   10C2 - Tiếng Anh 10C2 - Tiếng Anh    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   12LA1 - Tiếng Anh        
4   12LA1 - Tiếng Anh        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: LUKE

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10D - T Anh GT 11A1 - T Anh GT  
2       10D - T Anh GT 11A1 - T Anh GT  
3       10C1 - T Anh GT 11D - T Anh GT  
4       10C1 - T Anh GT 11D - T Anh GT  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: WILLIAM

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         10A1 - T Anh GT  
2         10A1 - T Anh GT  
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Thủy Tiên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12C3 - HĐ TNHN2 10C2 - HĐ TNHN1 12A3 - HĐ TNHN1  
2     12C3 - HĐ TNHN1   12A3 - HĐ TNHN2  
3 10D - HĐ TNHN1 10A3 - HĐ TNHN1 10A4 - HĐ TNHN1      
4   10A5 - HĐ TNHN1        
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 10A4 - HĐ TNHN2 10D - HĐ TNHN2   10A5 - HĐ TNHN2    
2 10A3 - HĐ TNHN2     10C2 - HĐ TNHN2    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Ngọc Hùng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 12C2 - Thể dục          
3 12C2 - Thể dục 11C3 - Thể dục        
4   11C3 - Thể dục        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Ngọc Hùng(1)

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 12C3 - Thể dục          
3 12C3 - Thể dục 11A1 - Thể dục   10C2 - Thể dục 10C3 - Thể dục  
4   11A1 - Thể dục   10C2 - Thể dục 10C3 - Thể dục  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Ngọc Hùng(2)

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 12C1 - Thể dục          
3 12C1 - Thể dục     10A5 - Thể dục 10A2 - Thể dục  
4       10A5 - Thể dục 10A2 - Thể dục  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Ngọc Hùng(3)

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Ngọc Hùng(4)

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Trương Thị Oanh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 12A1 - Thể dục 10C1 - Thể dục        
3 12A1 - Thể dục 10C1 - Thể dục   11A3 - Thể dục    
4       11A3 - Thể dục    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Trương Thị Oanh(1)

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A1 - Thể dục        
2 12A2 - Thể dục 10A1 - Thể dục     11A4 - Thể dục  
3 12A2 - Thể dục       11A4 - Thể dục  
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Trương Thị Oanh(2)

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 12A3 - Thể dục          
3 12A3 - Thể dục       11A5 - Thể dục  
4         11A5 - Thể dục  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Trương Thị Oanh(3)

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2   10D - Thể dục        
3   10D - Thể dục        
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thu Hằng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         12A4 - Thể dục  
3 10A3 - Thể dục 11A2 - Thể dục   11C2 - Thể dục 12A4 - Thể dục  
4 10A3 - Thể dục 11A2 - Thể dục   11C2 - Thể dục    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net